Từ vựng HSK4 — trang 7/10
Từ thứ 601–700 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 601–700 trong 990 từ HSK4
- 阅读yuèdúduyệt độcđọcKhông phải từ tiếng Việt
- 故意gùyìcố ýcố ýTrùng khớp
- 生意shēngyisinh ýviệc buôn bánKhông phải từ tiếng Việt
- 随便suíbiàntuỳ tiệntuỳ ýLệch nghĩa
- 植物zhíwùthực vậtthực vậtTrùng khớp
- 毕业生bìyèshēngtất nghiệp sinhsinh viên tốt nghiệpKhông phải từ tiếng Việt
- 爱心àixīnái tâmlòng yêu thươngKhông phải từ tiếng Việt
- 从此cóngcǐtòng thửtừ đóKhông phải từ tiếng Việt
- 剩shèngthặngcòn thừaKhông phải từ tiếng Việt
- 参赛cānsàitham táidự thiKhông phải từ tiếng Việt
- 提到tídàođề đáonhắc đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 交警jiāojǐnggiao cảnhcảnh sát giao thôngKhông phải từ tiếng Việt
- 旅行lǚxínglữ hànhdu lịchTrùng khớp
- 后悔hòuhuǐhậu hốihối hậnKhông phải từ tiếng Việt
- 积累jīlěitích luỹtích luỹTrùng khớp
- 参观cānguāntham quantham quanTrùng khớp
- 桶tǒngdũngcái thùngKhông phải từ tiếng Việt
- 熟shú/shóuthụcchín (đồ ăn)Không phải từ tiếng Việt
- 伤心shāngxīnthương tâmđau lòngLệch nghĩa
- 点头diǎntóuđiểm đầugật đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 再说zàishuōtái thuyếtđể sau hẵng tínhKhông phải từ tiếng Việt
- 好处hǎochùhảo xứcái lợiKhông phải từ tiếng Việt
- 节约jiéyuētiết ướctiết kiệmKhông phải từ tiếng Việt
- 减轻jiǎnqīnggiảm khinhgiảm nhẹKhông phải từ tiếng Việt
- 电视剧diànshìjùđiện thị kịchphim truyền hìnhKhông phải từ tiếng Việt
- 不满bùmǎnbất mãnkhông hài lòngTrùng khớp
- 正好zhènghǎochính hảovừa vặnKhông phải từ tiếng Việt
- 森林sēnlínsâm lâmrừngKhông phải từ tiếng Việt
- 稍shāosảohơiKhông phải từ tiếng Việt
- 庆祝qìngzhùkhánh chúcchúc mừngKhông phải từ tiếng Việt
- 奖金jiǎngjīntưởng kimtiền thưởngKhông phải từ tiếng Việt
- 脱tuōthoátcởi (quần áo, giày)Lệch nghĩa
- 闻wénvănngửiBẫy nghĩa
- 早晨zǎochentảo thầnbuổi sáng sớmKhông phải từ tiếng Việt
- 观看guānkànquan khánxemKhông phải từ tiếng Việt
- 广播guǎngbōquảng báphát thanhBẫy nghĩa
- 粗cūthôto, dày (bề ngang)Lệch nghĩa
- 作家zuòjiātác gianhà vănTrùng khớp
- 弹tánđàngảy, chơi (nhạc cụ dây)Lệch nghĩa
- 凉liánglươngmátBẫy nghĩa
- 外套wàitàongoại sáoáo khoácKhông phải từ tiếng Việt
- 体重tǐzhòngthể trọngcân nặngKhông phải từ tiếng Việt
- 熊xiónghùngcon gấuBẫy nghĩa
- 缺少quēshǎokhuyết thiểuthiếuKhông phải từ tiếng Việt
- 难受nánshòunan thụkhó chịu (trong người)Không phải từ tiếng Việt
- 不论búlùnbất luậnbất luậnTrùng khớp
- 办公bàngōngbiện cônglàm việc (ở cơ quan)Không phải từ tiếng Việt
- 少数shǎoshùthiểu sốthiểu sốTrùng khớp
- 相反xiāngfǎntương phảntrái ngượcTrùng khớp
- 播放bōfàngbá phóngphát (nhạc, phim)Không phải từ tiếng Việt
- 订dìngđínhđặt trướcLệch nghĩa
- 猜cāisaiđoánBẫy nghĩa
- 早餐zǎocāntảo xanbữa sángKhông phải từ tiếng Việt
- 放松fàngsōngphóng tùngthư giãnKhông phải từ tiếng Việt
- 家具jiājùgia cụđồ đạc trong nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 赶快gǎnkuàicản khoáimau lênKhông phải từ tiếng Việt
- 聚jùtụtụ họpTrùng khớp
- 鲜xiāntiêntươiBẫy nghĩa
- 海洋hǎiyánghải dươngđại dươngKhông phải từ tiếng Việt
- 东部dōngbùđông bộmiền đôngKhông phải từ tiếng Việt
- 日期rìqīnhật kỳngày thángKhông phải từ tiếng Việt
- 降价jiàngjiàgiáng giágiảm giáKhông phải từ tiếng Việt
- 窗chuāngsongcửa sổLệch nghĩa
- 招聘zhāopìnchiêu sínhtuyển dụngKhông phải từ tiếng Việt
- 辣làlạtcayBẫy nghĩa
- 查看chákàntra khánkiểm traKhông phải từ tiếng Việt
- 翻译fānyìphiên dịchdịchTrùng khớp
- 勇敢yǒnggǎndũng cảmdũng cảmTrùng khớp
- 扔rēngnhưngnémBẫy nghĩa
- 排队páiduìbài độixếp hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 烦恼fánnǎophiền nãophiền muộnLệch nghĩa
- 歌手gēshǒuca thủca sĩKhông phải từ tiếng Việt
- 功夫gōngfucông phuvõ thuật, kung fuLệch nghĩa
- 博士bóshìbác sĩtiến sĩBẫy nghĩa
- 获取huòqǔhoạch thủthu đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 寄jìkýgửi (thư, đồ)Bẫy nghĩa
- 打工dǎgōngđả cônglàm thêmKhông phải từ tiếng Việt
- 身份证shēnfènzhèngthân phận chứngchứng minh thưKhông phải từ tiếng Việt
- 偶尔ǒu'ěrngẫu nhĩthỉnh thoảngKhông phải từ tiếng Việt
- 友谊yǒuyìhữu nghịtình bạnLệch nghĩa
- 研究生yánjiūshēngnghiên cứu sinhhọc viên cao họcLệch nghĩa
- 南部nánbùnam bộmiền namTrùng khớp
- 气候qìhòukhí hậukhí hậuTrùng khớp
- 巧克力qiǎokèlìxảo khắc lựcsô-cô-laKhông phải từ tiếng Việt
- 有趣yǒuqùhữu thúthú vịKhông phải từ tiếng Việt
- 餐厅cāntīngxan sảnhnhà hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 愉快yúkuàidu khoáivui vẻKhông phải từ tiếng Việt
- 缺点quēdiǎnkhuyết điểmkhuyết điểmTrùng khớp
- 厨房chúfángtrù phòngnhà bếpKhông phải từ tiếng Việt
- 密码mìmǎmật mãmật khẩuLệch nghĩa
- 日常rìchángnhật thườnghằng ngàyKhông phải từ tiếng Việt
- 热闹rènaonhiệt náonáo nhiệtKhông phải từ tiếng Việt
- 对面duìmiànđối diệnđối diệnTrùng khớp
- 美食měishímỹ thựcmón ngonKhông phải từ tiếng Việt
- 红包hóngbāohồng baobao lì xìKhông phải từ tiếng Việt
- 全都quándōutoàn đôtất cả đềuKhông phải từ tiếng Việt
- 趟tàngthảngchuyếnKhông phải từ tiếng Việt
- 原谅yuánliàngnguyên lượngtha thứKhông phải từ tiếng Việt
- 琴qíncầmđàn (nhạc cụ)Bẫy nghĩa
- 办事bànshìbiện sựlàm việc (giải quyết công việc)Không phải từ tiếng Việt
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
