cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
感 (gǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm", nghĩa tiếng Việt: cảm giác; cảm nhận, xúc cảm; tinh thần (khi ghép sau từ khác). Chữ 感 có 13 nét, thuộc bộ 心.
hậu tố
cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
cảm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'cảm' không đứng riêng trong tiếng Việt với nghĩa này — nó sống trong từ ghép: cảm giác, cảm thấy, cảm động, thiện cảm. 'Cảm' đứng một mình trong tiếng Việt lại là bị cảm lạnh. 感 tiếng Trung hay làm hậu tố tạo danh từ: 安全感, 责任感.
Việc chính của 感 trong tiếng Trung hiện đại không phải làm một từ, mà làm cái đuôi. Dán nó vào sau một từ khác là ra tên gọi cho cảm giác về chính thứ ấy: 安全感, 责任感, 幸福感, 新鲜感, 距离感. Đây là một cỗ máy đang chạy chứ không phải một danh sách đóng — gặp chữ lạ đứng trước 感, cứ đọc là "cảm giác về…" rồi ghép nghĩa.
Tiếng Việt không có cái đuôi nào làm được đúng việc đó, nên mỗi từ phải dịch một kiểu. 安全感 thành "cảm giác an toàn", nhưng 责任感 lại thành "tinh thần trách nhiệm", còn 距离感 thì phải diễn ra thành "thấy xa cách". Ta đặt phần chung lên trước và phải thay nó liên tục — cảm giác, tinh thần, ý thức, sự — trong khi tiếng Trung để nguyên một chữ ở cuối cho tất cả.
Đã là danh từ thì nó đi với động từ của danh từ, và động từ hay gặp nhất là 有 với 没有: 很有责任感, 没什么好感. Muốn nói ai đó khiến người khác sinh ra cảm giác nào thì dựng khung 让人有…感 — 这样说话会让人有距离感. Chỗ này tiếng Việt chạy song song đến bất ngờ: "có tinh thần trách nhiệm", "khiến người ta thấy xa cách".
Điều cuối cùng cũng là điều dễ quên nhất: 感 gần như không tự đứng làm một từ trọn vẹn. Không ai nói 我很感. Muốn nói cái cảm giác ấy như một động từ hay một danh từ độc lập thì phải mượn 感觉, 感到. Chữ này sống bằng cách bám vào chữ khác — ở đầu thì thành 感谢, 感动, ở cuối thì thành cả họ từ vừa kể.
感 có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy, 13 nét; phần 咸 ở trên chỉ mượn âm. Cứ thấy bộ tâm ở đáy chữ là chuyện của lòng. Mẹo dùng: gắn 感 vào sau một từ là ra 'cảm giác về…' — 安全感, 幸福感, 责任感, 距离感.
他是个很有责任感的人。
Tā shì ge hěn yǒu zérèngǎn de rén.
Anh ấy là người rất có tinh thần trách nhiệm.
这个地方让我很有安全感。
Zhège dìfang ràng wǒ hěn yǒu ānquángǎn.
Nơi này khiến tôi thấy rất an toàn.
我对他没什么好感。
Wǒ duì tā méi shénme hǎogǎn.
Tôi không có thiện cảm gì với anh ta.
幸福感和钱多钱少没有关系。
Xìngfúgǎn hé qián duō qián shǎo méiyǒu guānxi.
Cảm giác hạnh phúc không liên quan đến tiền nhiều hay ít.
新鲜感过去得很快。
Xīnxiāngǎn guòqù de hěn kuài.
Cảm giác mới mẻ qua đi rất nhanh.
这样说话会让人有距离感。
Zhèyàng shuōhuà huì ràng rén yǒu jùlígǎn.
Nói chuyện kiểu này sẽ khiến người ta thấy xa cách.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License