lưuliú
ở lại, lưu lại
bộ田(điền)
留 (liú) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lưu", nghĩa tiếng Việt: ở lại; giữ lại, để lại; lưu, dành cho. Chữ 留 có 10 nét, thuộc bộ 田.
động từ
lưuliú
ở lại, lưu lại
bộ田(điền)
lưu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'lưu' đúng là từ tiếng Việt đang dùng: lưu lại, lưu số, lưu trữ — trùng nghĩa 'giữ lại, ở lại' của 留. Đây mới là chữ 'lưu' của 'lưu file'; còn 流 cũng đọc liú thì nghĩa là chảy.
他留在北京工作 là ở lại. 请留下你的电话号码 là để lại. 我给你留了一块蛋糕 là để dành. Ba câu, ba động từ tiếng Việt khác nhau, mà tiếng Trung chỉ dùng đúng một chữ 留. Nghĩa chung nằm bên dưới cả ba: không cho một thứ đi mất — người, dấu vết hay miếng bánh đều vậy.
留 có mười nét, bộ 田 (điền, thửa ruộng) nằm dưới đáy, phần trên chỉ mượn âm. Theo lối chiết tự truyền thống, chính mảnh ruộng là thứ neo chân người ta lại một chỗ: có ruộng thì ở, không ruộng thì đi. Một chữ về ruộng đất đi làm động từ "giữ lại" là vì thế.
Người Việt có rất nhiều từ đọc lưu, và chúng chia làm hai phe ngược nhau. Phe 留 là giữ: lưu học sinh, lưu ban, lưu niệm, lưu luyến, bảo lưu, lưu trữ. Phe 流 là trôi: lưu vong, lưu lạc, lưu thông. Hai phe đọc y hệt nhau mà nghĩa quay lưng nhau, nên gặp một từ lưu lạ thì câu hỏi đầu tiên luôn là: giữ lại hay chảy đi?
Điểm lệch thật sự không nằm ở nghĩa mà ở tư cách ngữ pháp. Trong tiếng Việt, lưu không đứng một mình được — phải có chữ khác dính vào (lưu lại, lưu giữ) hoặc nằm sẵn trong một cụm Hán-Việt. 留 tiếng Trung thì là động từ tự do hoàn toàn: nhận tân ngữ trực tiếp, ghép bổ ngữ, hỏi thời lượng đều được — 留下, 你打算留多久. Vì thế câu tiếng Trung càng gọn thì bản dịch càng phải bỏ chữ lưu mà đổi sang ở lại, để lại, giữ.
留 có 10 nét, bộ 田 (điền, thửa ruộng) nằm dưới — ở lại giữ lấy mảnh ruộng, nên nghĩa là 'ở lại, giữ lại'; phần trên chỉ mượn âm. Đừng lẫn với 流 (chảy) mang ba chấm nước bên trái.
他留在北京工作。
Tā liú zài Běijīng gōngzuò.
Anh ấy ở lại Bắc Kinh làm việc.
请留下你的电话号码。
Qǐng liú xià nǐ de diànhuà hàomǎ.
Xin để lại số điện thoại của bạn.
我给你留了一块蛋糕。
Wǒ gěi nǐ liú le yí kuài dàngāo.
Tôi để dành cho bạn một miếng bánh.
你打算留多久?
Nǐ dǎsuàn liú duō jiǔ?
Bạn định ở lại bao lâu?
别把作业留到最后一天。
Bié bǎ zuòyè liú dào zuìhòu yì tiān.
Đừng để bài tập dồn đến ngày cuối.
这件事在我心里留下很深的印象。
Zhè jiàn shì zài wǒ xīnlǐ liú xià hěn shēn de yìnxiàng.
Chuyện này để lại trong tôi ấn tượng rất sâu.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License