讨论tǎolùnthảo luận

phồn thể: 討論

讨论 (tǎolùn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thảo luận", nghĩa tiếng Việt: thảo luận; bàn bạc; trao đổi. Từ gồm 2 chữ: 讨 (thảo) + 论 (luận), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 讨论

động từ

  1. 1thảo luận
  2. 2bàn bạc
  3. 3trao đổi

Cách viết các chữ trong từ 讨论

thảotǎo(討)

bàn bạc; chuốc lấy, xin

bộ讠(ngôn)

luậnlùn(論)

bàn luận; xét theo

bộ讠(ngôn)

Âm Hán-Việt của 讨论

thảo luận — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thảo luận' đúng là từ 'thảo luận' tiếng Việt, nghĩa trùng: cùng nhau bàn để tìm ra cách hoặc ý kiến chung. Trong lớp học và cuộc họp, hai bên dùng y như nhau.

Cách ghép từ 讨论

讨 thảo + 论 luận → thảo luận

Câu chuyện hình thành từ 讨论

Đọc kỹ phần ví dụ của chính từ này sẽ thấy một điều lạ: 你们在讨论什么 được dịch là "các bạn đang bàn chuyện gì thế", 大家讨论得很热闹 thành "mọi người bàn tán rất sôi nổi". Người dịch tránh chữ thảo luận, dù đó đúng là âm Hán-Việt. Lý do rất thực tế — thảo luận tiếng Việt là từ của phòng họp, còn 讨论 tiếng Trung dùng được cho hai người ngồi cãi nhau xem tối nay ăn gì.

Hai chữ đều mang bộ 讠 (ngôn) bên trái: mọi chuyện ở đây là chuyện của lời nói. 论 sáu nét, nghĩa là bàn luận, là xét theo — chính chữ luận mà tiếng Việt xài dày: lý luận, bình luận, tranh luận, dư luận, kết luận, luận văn.

讨 mới là chữ lạ. Chỉ năm nét, nhưng từ điển ghi cho nó hai nghĩa nằm xa nhau: bàn bạc, và chuốc lấy, xin. Theo cách giải thích cổ, nghĩa sớm của chữ nghiêng về việc kể tội rồi đem quân đi hỏi tội, vệt ấy tiếng Việt còn giữ trong thảo phạt. Từ "hỏi cho ra lẽ" sang "bàn cho ra lẽ" là một bước ngắn. Nhánh "xin, chuốc lấy" thì tiếng Việt không mượn, nên 讨厌 hay 讨价还价 sẽ hoàn toàn mới.

Vì lệch nhau ở mức trang trọng như vậy, cách an toàn là dịch ngược: gặp 讨论 trong lời nói thường thì chọn bàn, trao đổi; để dành thảo luận cho lúc có bàn ghế và biên bản, kiểu 老师让我们分组讨论. Còn khi muốn bàn riêng với ai cho ra chuyện, tiếng Trung đã có 商量 gần gũi hơn.

Cách ghi nhớ từ 讨论

讨 và 论 đều mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái — cả hai đều là chuyện của cái miệng. 讨 (thảo) là tìm hỏi cho ra lẽ, chỉ 5 nét; 论 (luận) là bàn xét, 6 nét. Bàn tới bàn lui: thảo luận.

Ví dụ với từ 讨论

  • 我们讨论了一个小时。

    Wǒmen tǎolùn le yí ge xiǎoshí.

    Chúng tôi đã thảo luận một tiếng đồng hồ.

  • 这个问题值得讨论。

    Zhège wèntí zhídé tǎolùn.

    Vấn đề này đáng để bàn.

  • 老师让我们分组讨论。

    Lǎoshī ràng wǒmen fēn zǔ tǎolùn.

    Thầy cho chúng tôi chia nhóm thảo luận.

  • 你们在讨论什么?

    Nǐmen zài tǎolùn shénme?

    Các bạn đang bàn chuyện gì thế?

  • 这件事不用再讨论了。

    Zhè jiàn shì búyòng zài tǎolùn le.

    Chuyện này khỏi cần bàn thêm nữa.

  • 大家讨论得很热闹。

    Dàjiā tǎolùn de hěn rènao.

    Mọi người bàn tán rất sôi nổi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License