教师jiàoshīgiáo sư

phồn thể: 教師

教师 (jiàoshī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáo sư", nghĩa tiếng Việt: giáo viên; nhà giáo. Từ gồm 2 chữ: 教 (giao) + 师 (sư), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 教师

danh từ

  1. 1giáo viên
  2. 2nhà giáo

Cách viết các chữ trong từ 教师

giáojiào

Đọc khác: giao jiāo

dạy; giáo dục

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm数 孝

sưshī(師)

thầy, bậc thầy

bộ巾(cân)

Dễ nhầm帅

Âm Hán-Việt của 教师

giáo sư — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'giáo sư' nhưng 教师 chỉ là GIÁO VIÊN — cách gọi trang trọng của 老师, hay gặp trong văn bản, biển hiệu, thống kê. Giáo sư (học hàm đại học) tiếng Trung là 教授.

Lượng từ dùng với 教师

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 教师

教 giao + 师 sư → giáo sư

Câu chuyện hình thành từ 教师

Có một thời trong tiếng Việt, "giáo sư" không hề là học hàm: người ta gọi thầy dạy trung học là giáo sư, hoàn toàn bình thường, và ai cũng hiểu đó chỉ có nghĩa là người đi dạy. Nghĩa "học hàm đại học" là lớp nghĩa đến sau, rồi hẹp lại đến mức đẩy hẳn nghĩa cũ ra ngoài. Tiếng Trung thì không đi con đường đó – 教师 vẫn giữ nguyên nghĩa rộng ban đầu.

Chữ 教 mang bộ 攴 (phộc); theo lối chiết tự truyền thống, bộ này được nhìn như hình một bàn tay cầm cây gậy, tức là dạy dỗ theo lối thúc ép của người xưa. Chữ 师 thì mang bộ 巾 (cân, khăn vải) – một mối liên hệ mà ngày nay không còn nhìn ra được nữa. Chữ này sống bằng nghĩa "bậc thầy" của nó, và đó cũng là chữ đứng cuối hàng loạt tên nghề đòi tay nghề: 律师, 工程师, 厨师.

Khác biệt giữa 教师 và 老师 vì thế không nằm ở nghĩa mà ở chỗ đứng. 老师 là tiếng gọi trước mặt một con người cụ thể. 教师 là tên của một nghề: nó xuất hiện trên biển hiệu, trong bảng thống kê, trong tờ khai – và trong tên ngày lễ 教师节, vì đó là ngày dành cho cả một nghề chứ không dành cho một thầy giáo nào.

Nói cách khác, âm Hán-Việt đọc đúng, chỉ cần hạ trọng lượng của nó xuống một bậc.

Cách ghi nhớ từ 教师

教 (giáo) là dạy, 师 (sư) là thầy — người thầy đi dạy. Nhớ thang bậc để khỏi lẫn: 老师 gọi hằng ngày, 教师 là tên nghề trong giấy tờ, 教授 mới là học hàm giáo sư. Chữ 师 có bộ 巾 (cân, khăn vải), 6 nét.

Ví dụ với từ 教师

  • 他是一位中学教师。

    Tā shì yí wèi zhōngxué jiàoshī.

    Ông ấy là giáo viên trung học.

  • 教师节在九月十号。

    Jiàoshī jié zài jiǔ yuè shí hào.

    Ngày Nhà giáo là mùng mười tháng chín.

  • 这所学校有一百多名教师。

    Zhè suǒ xuéxiào yǒu yìbǎi duō míng jiàoshī.

    Trường này có hơn một trăm giáo viên.

  • 你想当教师吗?

    Nǐ xiǎng dāng jiàoshī ma?

    Bạn có muốn làm giáo viên không?

  • 教师的工作并不轻松。

    Jiàoshī de gōngzuò bìng bù qīngsōng.

    Công việc của giáo viên không hề nhẹ nhàng.

  • 她当了三十年教师。

    Tā dāng le sānshí nián jiàoshī.

    Cô ấy làm giáo viên ba mươi năm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License