đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
提 (tí) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đề", nghĩa tiếng Việt: xách, nhấc lên; nêu ra, đưa ra; nhắc đến. Chữ 提 có 12 nét, thuộc bộ 手.
động từ
đềtí
nâng lên, đưa ra; nhắc đến
bộ手(thủ)
Dễ nhầm题 是
đề — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'đề' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ sống trong từ ghép: 'đề nghị', 'đề xuất', 'đề cập' — đều là nêu ra. Nhưng nghĩa gốc và rất hay dùng của 提 lại là XÁCH, nhấc lên bằng tay: 提包 là xách túi.
他手里提着两个包 và 别再提这件事了 dùng chung đúng một động từ. Một bên là hai cái túi trĩu xuống, một bên là chuyện cũ không ai muốn khơi lại. Tiếng Việt cất hai việc ấy ở hai ngăn hoàn toàn khác nhau — xách là tiếng thuần Việt, còn âm đề chỉ sống trong từ ghép Hán-Việt — nên người học phải tự nối chúng lại.
Cái phân biệt 提 với những động từ tay khác là tư thế: vật có quai, treo xuống dưới bàn tay, người vừa cầm vừa đi được. Nó khác 拿 là cầm nắm nói chung, khác 抬 là hai người khiêng một vật nặng. Chỗ hai thứ tiếng khớp nhau đẹp nhất nằm ngay đây: 手提 đúng là xách tay. 手提包 là túi xách, 手提电脑 là máy tính xách tay, hành lý xách tay lên máy bay cũng chữ ấy.
Muốn biết 提 đang mang nghĩa nào, cứ nhìn thứ đứng sau nó. Sau 提 là vật có quai thì là xách: 提行李, 提水. Sau nó là 问题, 意见, 要求, 条件 thì là nêu ra, đưa ra giữa mọi người. Còn sau nó là một con người hay một chuyện đã qua thì là nhắc đến: 他从来没提过自己的家人. Ba nghĩa mà chỉ cần một câu hỏi để tách ra.
Vài nếp đi kèm nên nhặt luôn. Vừa xách vừa đi thì thêm 着: 手里提着两个包. Nhờ vả thì thêm 一下 cho nhẹ giọng: 你能帮我提一下行李吗. Và dạng khả năng chen thẳng vào giữa động từ với bổ ngữ — 提得动 là xách nổi, 提不动 là xách không nổi, như trong 这个箱子太重,我提不动. Tiếng Việt phải rẽ câu ra làm hai vế mới nói được chừng ấy, còn tiếng Trung gói gọn trong ba chữ.
提 có bộ 手 (thủ, bàn tay) bên trái, 12 nét — xách, nhấc đều là việc của tay; phần 是 bên phải chỉ mượn âm. Từ 'nhấc lên' suy ra 'nêu lên': 提问题 là nhấc vấn đề ra giữa bàn.
他手里提着两个包。
Tā shǒu lǐ tí zhe liǎng ge bāo.
Trên tay anh ấy xách hai cái túi.
这个箱子太重,我提不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ tí bu dòng.
Cái vali này nặng quá, tôi xách không nổi.
会上有人提了一个问题。
Huì shàng yǒu rén tí le yí ge wèntí.
Trong cuộc họp có người nêu một câu hỏi.
别再提这件事了。
Bié zài tí zhè jiàn shì le.
Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.
你能帮我提一下行李吗?
Nǐ néng bāng wǒ tí yíxià xíngli ma?
Bạn xách giúp tôi hành lý một chút được không?
他从来没提过自己的家人。
Tā cónglái méi tí guo zìjǐ de jiārén.
Anh ấy chưa bao giờ nhắc đến người nhà mình.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License