负责fùzéphụ trách

phồn thể: 負責

负责 (fùzé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phụ trách", nghĩa tiếng Việt: phụ trách; chịu trách nhiệm; có trách nhiệm. Từ gồm 2 chữ: 负 (phụ) + 责 (trách), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 负责

động từ · tính từ

  1. 1phụ trách
  2. 2chịu trách nhiệm
  3. 3có trách nhiệm

Cách viết các chữ trong từ 负责

phụfù(負)

gánh vác; thua; số âm

bộ贝(bối)

tráchzé(責)

trách nhiệm; trách móc

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 负责

phụ trách — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phụ trách' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: đứng ra lo, chịu trách nhiệm một việc. 负责 có thêm một nghĩa tính từ để khen người: 他很负责 nghĩa là anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

Cách ghép từ 负责

负 phụ + 责 trách → phụ trách

Câu chuyện hình thành từ 负责

Tiếng Việt nói gánh vác một công việc, ôm một việc vào người, vai nặng trách nhiệm. Chữ 负 chính là tư thế ấy: đeo vật nặng trên lưng. Chữ có 6 nét, đứng trên bộ 贝 (bối). Từ chỗ vác nặng, nó sinh thêm hai nghĩa tiếng Việt không lấy: thua trận, và số âm — cái phải cõng thêm chứ không được cộng vào.

Chữ 责 8 nét cũng đứng trên bộ 贝. Theo cách giải thích cổ, nó vốn là chữ đòi nợ; nghĩa ấy về sau tách ra thành một chữ riêng, còn 责 giữ phần trừu tượng: cái người khác có quyền đòi ở anh. Đó là định nghĩa gọn nhất của trách nhiệm — một món nợ chưa trả. Ghép với 负, cả từ thành ra "vác lấy món nợ ấy lên vai".

Trong tiếng Việt, 责 sống rất khoẻ: trách nhiệm, chức trách, khiển trách, trách phạt, trách móc, đến mức tiếng trách nghe như tiếng thuần Việt. Chữ 负 thì ngược hẳn — nó gần như chỉ còn đúng một chỗ trú là phụ trách. Những tiếng phụ ta gặp hằng ngày đều là chữ Hán khác: phụ nữ một chữ, phụ huynh một chữ, phụ lục lại một chữ nữa, không chữ nào dính đến việc gánh vác.

Vì thế tiếng Việt phải chia việc của 负责 cho hai từ. Đứng đầu một mảng thì dùng phụ trách: 这件事由我负责 là "việc này do tôi phụ trách". Nhưng 他工作很负责 thì phụ trách bó tay, phải mượn sang "làm việc rất có trách nhiệm"; còn 做错了就要负责 thành "phải chịu trách nhiệm". Một chữ tiếng Trung, ba lối nói tiếng Việt: nhận món nợ, mang nó, và trả nó.

Cách ghi nhớ từ 负责

负 (phụ) là gánh trên vai, 6 nét; 责 (trách) là trách nhiệm, 8 nét. Cả hai chữ đều đứng trên bộ 贝 (bối, vỏ sò từng dùng làm tiền) — gánh việc cũng là gánh cái giá phải trả.

Ví dụ với từ 负责

  • 这件事由我负责。

    Zhè jiàn shì yóu wǒ fùzé.

    Việc này do tôi phụ trách.

  • 他负责公司的广告。

    Tā fùzé gōngsī de guǎnggào.

    Anh ấy phụ trách mảng quảng cáo của công ty.

  • 谁负责这个班?

    Shéi fùzé zhège bān?

    Ai phụ trách lớp này vậy?

  • 他工作很负责。

    Tā gōngzuò hěn fùzé.

    Anh ấy làm việc rất có trách nhiệm.

  • 我不负责这部分。

    Wǒ bú fùzé zhè bùfen.

    Tôi không phụ trách phần này.

  • 做错了就要负责。

    Zuò cuò le jiù yào fùzé.

    Làm sai thì phải chịu trách nhiệm.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License