táczuò
làm, tạo ra
bộ人(nhân)
Dễ nhầm昨 住
作品 (zuòpǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tác phẩm", nghĩa tiếng Việt: tác phẩm; sáng tác. Từ gồm 2 chữ: 作 (tác) + 品 (phẩm), tổng cộng 16 nét.
danh từ
táczuò
làm, tạo ra
bộ人(nhân)
Dễ nhầm昨 住
phẩmpǐn
đồ vật, phẩm chất
bộ口(khẩu)
tác phẩm — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tác phẩm' đúng là từ 'tác phẩm' tiếng Việt, nghĩa trùng: thứ do người ta sáng tác ra — sách, tranh, nhạc, phim. Cả hai bên đều dùng cho nghệ thuật là chính.
作 tác + 品 phẩm → tác phẩm
Nhân phẩm là giá trị của một con người; sản phẩm là món đồ nằm trên kệ. Hai từ nghe chẳng họ hàng gì, vậy mà chữ phẩm trong cả hai là một: 品. Từ điển ghi chữ này vừa là đồ vật, vừa là phẩm chất — một chữ ôm cả món hàng lẫn cái thang xếp hạng món hàng ấy.
Hình chữ giải thích được chỗ ôm hai nghĩa đó: 品 thuộc bộ 口 (khẩu, cái miệng), và cả chữ là ba chữ 口 xếp chồng. Theo lối chiết tự truyền thống, ba cái giống nhau đặt cạnh nhau là ý "nhiều món cùng loại" — mà đã bày nhiều món cùng loại ra trước mặt thì việc tiếp theo bao giờ cũng là so hơn kém. Từ "nhiều món" sang "hạng của món" chỉ là một cái nhìn.
作 thì đơn giản hơn: bộ 亻 (nhân đứng), nghĩa là làm ra — thứ có bàn tay người trong đó. Người Việt sở hữu sẵn cả hai họ: từ 作 có tác giả, sáng tác, hợp tác, thao tác, tác động, tác phong; từ 品 có thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, phẩm chất, thứ phẩm.
Chỗ lệch nằm ở sức nặng. 作品 tiếng Trung trung tính, gọi được mọi thứ do người ta làm ra: câu 这些作品都是学生画的 trên trang này nói về mấy bức vẽ của học trò, mà tiếng Trung không thấy gì to tát. Tác phẩm tiếng Việt thì đã trèo lên một bậc trang trọng — nó gợi cuốn sách để đời, bức tranh trong bảo tàng. Gọi bài vẽ của học sinh là tác phẩm, người Việt nghe ra hoặc lời khen quá tay, hoặc câu nói đùa.
作 (tác) là làm ra, mang bộ 亻 (nhân đứng), 7 nét — do con người làm; 品 (phẩm) là món đồ, 9 nét, gồm ba chữ 口 (khẩu) xếp chồng. Món do người làm ra: tác phẩm.
这是他最有名的作品。
Zhè shì tā zuì yǒumíng de zuòpǐn.
Đây là tác phẩm nổi tiếng nhất của ông ấy.
你最喜欢哪部作品?
Nǐ zuì xǐhuan nǎ bù zuòpǐn?
Bạn thích tác phẩm nào nhất?
这些作品都是学生画的。
Zhèxiē zuòpǐn dōu shì xuéshēng huà de.
Những tác phẩm này đều do học sinh vẽ.
他一生留下了很多作品。
Tā yìshēng liú xià le hěn duō zuòpǐn.
Cả đời ông để lại rất nhiều tác phẩm.
这部作品还没写完。
Zhè bù zuòpǐn hái méi xiě wán.
Tác phẩm này vẫn chưa viết xong.
好作品不会被人忘记。
Hǎo zuòpǐn bú huì bèi rén wàngjì.
Tác phẩm hay thì không ai quên được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License