加入jiārùgia nhập

加入 (jiārù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia nhập", nghĩa tiếng Việt: gia nhập, tham gia; cho thêm vào. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 入 (nhập), tổng cộng 7 nét.

Nghĩa của từ 加入

động từ

  1. 1gia nhập, tham gia
  2. 2cho thêm vào

Cách viết các chữ trong từ 加入

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

nhậprù

vào, đi vào

bộ入(nhập)

Âm Hán-Việt của 加入

gia nhập — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'gia nhập' đúng là từ 'gia nhập' tiếng Việt: vào một tổ chức, một nhóm. 加入 còn có thêm một nghĩa nữa mà tiếng Việt không dùng chữ này: cho thêm nguyên liệu vào — 加入一点儿盐 là cho thêm chút muối.

Cách ghép từ 加入

加 gia + 入 nhập → gia nhập

Câu chuyện hình thành từ 加入

Một nồi canh sắp bắc ra: 最后加入一点儿盐就好了 — cuối cùng cho thêm chút muối là được. Câu bên cạnh lại là 他去年加入了我们公司. Cùng một động từ cho hạt muối và cho một người vào công ty, tiếng Trung chẳng thấy lạ, vì 加入 không nói chuyện long trọng: thứ vốn ở ngoài giờ đã ở trong, và cái tổng thể dày thêm đúng chừng ấy.

Chữ 加 thuộc bộ 力 (lực, sức), bên cạnh là 口 (khẩu, miệng). Theo cách giải thích cổ, nghĩa sớm nhất của chữ lại thuộc về cái miệng: lời chồng lên lời, nói thêm vào cho quá lên — từ đó mới rụng xuống thành nghĩa "thêm" trơn tru hôm nay. 入 chỉ hai nét, tự thành một bộ thủ, làm đúng một việc là trỏ hướng vào trong.

Gia ở đây không phải gia của gia đình (chữ 家) mà là gia của gia tăng, gia tốc, gia công, gia hạn, gia vị, tham gia. Còn nhập thì quen mặt khắp nơi: nhập học, nhập viện, nhập cư, nhập khẩu, thu nhập.

Khác biệt thật nằm ở sức nặng. Gia nhập tiếng Việt trang trọng, dành cho tổ chức lớn — gia nhập Đảng, gia nhập quân đội, gia nhập WTO. 加入 thì nhẹ tênh, dùng được cả với nhóm bạn: 你想加入我们吗 chỉ là "tham gia cùng bọn mình không". Thêm một cặp cần tách: 加入 là vào rồi ở lại làm thành viên, còn 参加 là có mặt trong một hoạt động rồi thôi. Tiếng Việt dịch cả hai thành tham gia, nên ranh giới ấy phải nhớ ở phía tiếng Trung.

Cách ghi nhớ từ 加入

加 (gia) là thêm vào, 入 (nhập) là đi vào — thêm mình vào trong đó. Chữ 加 thuộc bộ 力 (lực, sức), 5 nét; chữ 入 chỉ 2 nét, tự thành bộ 入, trông như mũi tên chúc xuống chỉ hướng đi vào.

Ví dụ với từ 加入

  • 他去年加入了我们公司。

    Tā qùnián jiārù le wǒmen gōngsī.

    Năm ngoái anh ấy vào công ty chúng tôi.

  • 你想加入我们吗?

    Nǐ xiǎng jiārù wǒmen ma?

    Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?

  • 欢迎大家加入这个活动。

    Huānyíng dàjiā jiārù zhège huódòng.

    Hoan nghênh mọi người tham gia hoạt động này.

  • 他不愿意加入我们的讨论。

    Tā bú yuànyì jiārù wǒmen de tǎolùn.

    Anh ấy không muốn tham gia buổi thảo luận của chúng tôi.

  • 最后加入一点儿盐就好了。

    Zuìhòu jiārù yìdiǎnr yán jiù hǎo le.

    Cuối cùng cho thêm một chút muối là được.

  • 什么时候加入都可以。

    Shénme shíhou jiārù dōu kěyǐ.

    Lúc nào tham gia cũng được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License