Từ vựng HSK4 — trang 6/10
Từ thứ 501–600 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 501–600 trong 990 từ HSK4
- 温度wēndùôn độnhiệt độKhông phải từ tiếng Việt
- 信号xìnhàotín hiệutín hiệuTrùng khớp
- 现有xiànyǒuhiện hữuhiện cóLệch nghĩa
- 垃圾lājīlạp cấprácKhông phải từ tiếng Việt
- 尊重zūnzhòngtôn trọngtôn trọngTrùng khớp
- 说法shuōfǎthuyết phápcách nóiBẫy nghĩa
- 食物shíwùthực vậtthức ănBẫy nghĩa
- 准确zhǔnquèchuẩn xácchuẩn xácTrùng khớp
- 流行liúxínglưu hànhthịnh hànhLệch nghĩa
- 无聊wúliáovô liêuchánKhông phải từ tiếng Việt
- 减jiǎngiảmgiảmTrùng khớp
- 高于gāoyúcao vucao hơnKhông phải từ tiếng Việt
- 互联网hùliánwǎnghỗ liên võngInternetKhông phải từ tiếng Việt
- 大约dàyuēđại ướckhoảng chừngKhông phải từ tiếng Việt
- 忽然hūránhốt nhiênbỗng nhiênKhông phải từ tiếng Việt
- 俩liǎlưỡnghai ngườiKhông phải từ tiếng Việt
- 答dáđáptrả lờiTrùng khớp
- 怀疑huáiyíhoài nghinghi ngờTrùng khớp
- 眼前yǎnqiánnhãn tiềntrước mắtLệch nghĩa
- 躺tǎngthảngnằmKhông phải từ tiếng Việt
- 赢得yíngdédoanh đắcgiành đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 信心xìnxīntín tâmniềm tinKhông phải từ tiếng Việt
- 激动jīdòngkhích độngxúc độngBẫy nghĩa
- 兴奋xīngfènhưng phấnphấn khíchTrùng khớp
- 例如lìrúlệ nhưví dụ nhưKhông phải từ tiếng Việt
- 麻烦máfanma phiềnphiền phứcKhông phải từ tiếng Việt
- 高速gāosùcao tốccao tốcTrùng khớp
- 互相hùxiānghỗ tươnglẫn nhauKhông phải từ tiếng Việt
- 暂时zànshítạm thờitạm thờiTrùng khớp
- 少年shàoniánthiếu niênthiếu niênTrùng khớp
- 批评pīpíngphê bìnhphê bìnhTrùng khớp
- 响xiǎnghưởngkêuBẫy nghĩa
- 将来jiāngláitương laitương laiTrùng khớp
- 能否néng fǒunăng phủcó thể ... hay khôngKhông phải từ tiếng Việt
- 烦fánphiềnbực bộiLệch nghĩa
- 嗯ǹgânừKhông phải từ tiếng Việt
- 详细xiángxìtường tếchi tiếtKhông phải từ tiếng Việt
- 印象yìnxiàngấn tượngấn tượngTrùng khớp
- 租zūtôthuêKhông phải từ tiếng Việt
- 地球dìqiúđịa cầuTrái ĐấtTrùng khớp
- 大赛dàsàiđại táicuộc thi lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 厉害lìhailệ hạighê gớmKhông phải từ tiếng Việt
- 奖jiǎngtưởnggiải thưởngBẫy nghĩa
- 整理zhěnglǐchỉnh lídọn dẹpLệch nghĩa
- 只好zhǐhǎochỉ hảođành phảiKhông phải từ tiếng Việt
- 性格xìnggétính cáchtính cáchTrùng khớp
- 浪费làngfèilãng phílãng phíTrùng khớp
- 文字wénzìvăn tựchữ viếtLệch nghĩa
- 其次qícìkỳ thứthứ hai làKhông phải từ tiếng Việt
- 答案dá'ànđáp ánđáp ánTrùng khớp
- 小说xiǎoshuōtiểu thuyếttiểu thuyếtLệch nghĩa
- 盐yándiêmmuốiBẫy nghĩa
- 戴dàiđáiđội (mũ)Bẫy nghĩa
- 高考gāokǎocao khảokỳ thi đại họcKhông phải từ tiếng Việt
- 多么duōmeđa mabiết baoKhông phải từ tiếng Việt
- 浪漫làngmànlãng mạnlãng mạnTrùng khớp
- 工厂gōngchǎngcông xưởngnhà máyTrùng khớp
- 不必búbìbất tấtkhông cầnKhông phải từ tiếng Việt
- 基本上jīběnshàngcơ bản thượngvề cơ bảnKhông phải từ tiếng Việt
- 分为fēnwéiphân vichia thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 赚zhuàntrámkiếm (tiền)Không phải từ tiếng Việt
- 厚hòuhậudàyBẫy nghĩa
- 课程kèchéngkhóa trìnhchương trình họcKhông phải từ tiếng Việt
- 酸suāntoanchuaLệch nghĩa
- 仔细zǐxìtử tếcẩn thậnBẫy nghĩa
- 付fùphótrả (tiền)Bẫy nghĩa
- 羡慕xiànmùtiện mộngưỡng mộKhông phải từ tiếng Việt
- 区别qūbiékhu biệtsự khác nhauLệch nghĩa
- 顾客gùkècố kháchkhách hàngKhông phải từ tiếng Việt
- 起到qǐdàokhởi đáocó tác dụngKhông phải từ tiếng Việt
- 年底niándǐniên đểcuối nămKhông phải từ tiếng Việt
- 首都shǒudūthủ đôthủ đôTrùng khớp
- 用来yòngláidụng laidùng đểKhông phải từ tiếng Việt
- 尤其yóuqívưu kỳnhất làKhông phải từ tiếng Việt
- 等到děngdàođẳng đáođợi đến khiKhông phải từ tiếng Việt
- 合格hégéhợp cáchđạt yêu cầuKhông phải từ tiếng Việt
- 多数duōshùđa sốđa sốTrùng khớp
- 举jǔcửgiơ lênLệch nghĩa
- 前后qiánhòutiền hậutrước sauKhông phải từ tiếng Việt
- 看法kànfǎkhán phápquan điểmKhông phải từ tiếng Việt
- 街道jiēdàonhai đạođường phốKhông phải từ tiếng Việt
- 失望shīwàngthất vọngthất vọngTrùng khớp
- 旅客lǚkèlữ kháchhành kháchLệch nghĩa
- 乘客chéngkèthừa kháchhành kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 全身quánshēntoàn thântoàn thânTrùng khớp
- 友好yǒuhǎohữu hảothân thiệnLệch nghĩa
- 到来dàoláiđáo laiđếnKhông phải từ tiếng Việt
- 禁止jìnzhǐcấm chỉcấmKhông phải từ tiếng Việt
- 购物gòuwùcấu vậtmua sắmKhông phải từ tiếng Việt
- 赶gǎncảnđuổi theoBẫy nghĩa
- 自信zìxìntự tíntự tinKhông phải từ tiếng Việt
- 气温qìwēnkhí ônnhiệt độKhông phải từ tiếng Việt
- 恐怕kǒngpàkhủng phạe rằngKhông phải từ tiếng Việt
- 会员huìyuánhội viênhội viênTrùng khớp
- 肚子dùziđỗ tửcái bụngKhông phải từ tiếng Việt
- 男性nánxìngnam tínhnam giớiBẫy nghĩa
- 吸xīhấphútBẫy nghĩa
- 乘chéngthừađi (xe, tàu, máy bay)Bẫy nghĩa
- 风景fēngjǐngphong cảnhphong cảnhTrùng khớp
- 答应dāyingđáp ứngnhận lờiBẫy nghĩa
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
