Từ vựng HSK4 — trang 10/10
Từ thứ 901–990 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 901–990 trong 990 từ HSK4
- 打招呼dǎ zhāohuđả chiêu hôchào hỏiKhông phải từ tiếng Việt
- 自学zìxuétự họctự họcTrùng khớp
- 盒子hézihạp tửcái hộpKhông phải từ tiếng Việt
- 试题shìtíthí đềđề thiKhông phải từ tiếng Việt
- 树林shùlínthụ lâmrừng câyKhông phải từ tiếng Việt
- 背包bēibāobối baoba lôKhông phải từ tiếng Việt
- 查找cházhǎotra trảotra tìmKhông phải từ tiếng Việt
- 奖学金jiǎngxuéjīntưởng học kimhọc bổngKhông phải từ tiếng Việt
- 自习zìxítự tậptự học ngoài giờ lên lớpKhông phải từ tiếng Việt
- 使馆shǐguǎnsử quánsứ quánTrùng khớp
- 点名diǎnmíngđiểm danhđiểm danhTrùng khớp
- 堵车dǔchēđổ xatắc đườngKhông phải từ tiếng Việt
- 多样duōyàngđa dạngđa dạngTrùng khớp
- 词语cíyǔtừ ngữtừ ngữTrùng khớp
- 节假日jiéjiàrìtiết giá nhậtngày lễ tếtKhông phải từ tiếng Việt
- 厨师chúshītrù sưđầu bếpKhông phải từ tiếng Việt
- 果汁guǒzhīquả trấpnước ép trái câyKhông phải từ tiếng Việt
- 大巴dàbāđại baxe khách lớnKhông phải từ tiếng Việt
- 时间表shíjiānbiǎothời gian biểuthời gian biểuTrùng khớp
- 应聘yìngpìnứng sínhứng tuyểnKhông phải từ tiếng Việt
- 排球páiqiúbài cầubóng chuyềnKhông phải từ tiếng Việt
- 功课gōngkècông khóabài vởKhông phải từ tiếng Việt
- 口语kǒuyǔkhẩu ngữkhẩu ngữTrùng khớp
- 语法yǔfǎngữ phápngữ phápTrùng khớp
- 游玩yóuwándu ngoạnđi chơiTrùng khớp
- 房东fángdōngphòng đôngchủ nhà (cho thuê)Không phải từ tiếng Việt
- 母子mǔzǐmẫu tửmẹ và con traiLệch nghĩa
- 表格biǎogébiểu cáchbiểu mẫuKhông phải từ tiếng Việt
- 操场cāochǎngthao trườngsân trườngLệch nghĩa
- 快餐kuàicānkhoái xanđồ ăn nhanhKhông phải từ tiếng Việt
- 车速chēsùxa tốctốc độ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 零下líng xiàlinh hạdưới không độKhông phải từ tiếng Việt
- 着火zháohuǒtrứ hỏabốc cháyKhông phải từ tiếng Việt
- 举例jǔlìcử lệnêu ví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 车位chēwèixa vịchỗ đỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 母女mǔnǚmẫu nữmẹ và con gáiKhông phải từ tiếng Việt
- 千克qiānkèthiên khắcki-lô-gamKhông phải từ tiếng Việt
- 袋子dàiziđại tửcái túiKhông phải từ tiếng Việt
- 聚餐jùcāntụ xanliên hoanKhông phải từ tiếng Việt
- 国籍guójíquốc tịchquốc tịchTrùng khớp
- 转机zhuǎnjīchuyển cơnối chuyến bayKhông phải từ tiếng Việt
- 登机dēngjīđăng cơlên máy bayKhông phải từ tiếng Việt
- 纸巾zhǐjīnchỉ cânkhăn giấyKhông phải từ tiếng Việt
- 安检ānjiǎnan kiểmkiểm tra an ninhKhông phải từ tiếng Việt
- 房租fángzūphòng tôtiền thuê nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 打印机dǎyìnjīđả ấn cơmáy inKhông phải từ tiếng Việt
- 笔试bǐshìbút thíthi viếtKhông phải từ tiếng Việt
- 孙女sūnnǚtôn nữcháu gái (con của con trai)Không phải từ tiếng Việt
- 打针dǎzhēnđả châmtiêmKhông phải từ tiếng Việt
- 中餐zhōngcāntrung xanmón ăn Trung QuốcKhông phải từ tiếng Việt
- 流利liúlìlưu lợitrôi chảyKhông phải từ tiếng Việt
- 理发lǐfàlí phátcắt tócKhông phải từ tiếng Việt
- 十字路口shízì lùkǒuthập tự lộ khẩungã tưKhông phải từ tiếng Việt
- 换乘huànchénghoán thừachuyển tàuKhông phải từ tiếng Việt
- 父女fùnǚphụ nữcha và con gáiBẫy nghĩa
- 健身房jiànshēnfángkiện thân phòngphòng tập thể hìnhKhông phải từ tiếng Việt
- 售票员shòupiàoyuánthụ phiếu viênngười bán véKhông phải từ tiếng Việt
- 回信huíxìnhồi tínhồi âmKhông phải từ tiếng Việt
- 复印fùyìnphức ấnphotocopyKhông phải từ tiếng Việt
- 零钱língqiánlinh tiềntiền lẻKhông phải từ tiếng Việt
- 期中qīzhōngkỳ trunggiữa kỳKhông phải từ tiếng Việt
- 结账jiézhàngkết trướngthanh toánKhông phải từ tiếng Việt
- 叫作jiàozuòkhiếu tácgọi làKhông phải từ tiếng Việt
- 汽水qìshuǐkhí thuỷnước ngọt có gaKhông phải từ tiếng Việt
- 粗心cūxīnthô tâmcẩu thảKhông phải từ tiếng Việt
- 零花钱línghuāqiánlinh hoa tiềntiền tiêu vặtKhông phải từ tiếng Việt
- 干杯gānbēican bôicạn lyKhông phải từ tiếng Việt
- 坏处huàichùhoại xứđiểm dởKhông phải từ tiếng Việt
- 预习yùxídự tậpchuẩn bị bài trướcKhông phải từ tiếng Việt
- 差点儿chàdiǎnrsai điểm nhisuýt nữaKhông phải từ tiếng Việt
- 干活儿gànhuórcán hoạt nhilàm việc (chân tay)Không phải từ tiếng Việt
- 入住rùzhùnhập trúnhận phòng (khách sạn)Không phải từ tiếng Việt
- 动车dòngchēđộng xatàu cao tốc (loại D)Không phải từ tiếng Việt
- 千万qiānwànthiên vạnnhất thiết phải, tuyệt đối đừngKhông phải từ tiếng Việt
- 各位gèwèicác vịquý vịTrùng khớp
- 市区shìqūthị khunội thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 打折dǎzhéđả chiếtgiảm giáKhông phải từ tiếng Việt
- 扫码sǎomǎtảo mãquét mãKhông phải từ tiếng Việt
- 接着jiēzhetiếp trứtiếp đó, rồi sau đóKhông phải từ tiếng Việt
- 期末qīmòkỳ mạtcuối kỳ (học kỳ)Không phải từ tiếng Việt
- 电动车diàndòngchēđiện động xaxe điện (xe máy điện, xe đạp điện)Không phải từ tiếng Việt
- 短信duǎnxìnđoản tíntin nhắnKhông phải từ tiếng Việt
- 线上xiànshàngtuyến thượngtrực tuyếnKhông phải từ tiếng Việt
- 线下xiànxiàtuyến hạngoại tuyếnKhông phải từ tiếng Việt
- 网友wǎngyǒuvõng hữubạn quen trên mạngKhông phải từ tiếng Việt
- 网址wǎngzhǐvõng chỉđịa chỉ trang webKhông phải từ tiếng Việt
- 网购wǎnggòuvõng cấumua hàng qua mạngKhông phải từ tiếng Việt
- 网页wǎngyèvõng hiệttrang webKhông phải từ tiếng Việt
- 路过lùguòlộ quáđi ngang quaKhông phải từ tiếng Việt
- 随着suízhetuỳ trứcùng vớiKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
