đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
大量 (dàliàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đại lượng", nghĩa tiếng Việt: số lượng lớn; rất nhiều; hàng loạt. Từ gồm 2 chữ: 大 (đại) + 量 (lượng), tổng cộng 15 nét.
tính từ
đạidà
to, lớn
bộ大(đại)
Dễ nhầm太 犬
lượngliáng
đo lường; số lượng
bộ里(lý)
đại lượng — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'đại lượng' nhưng 大量 KHÔNG phải 'người đại lượng' (rộng lượng, khoan dung), cũng không phải 'đại lượng' của toán lý. 大量 nghĩa là 'một lượng lớn, rất nhiều' và luôn đứng trước cái được đếm: 大量的水 là 'rất nhiều nước'.
大 đại + 量 lượng → đại lượng
Sức nặng của từ này không nằm ở chữ đại (大) — chữ ba nét, tự nó là một bộ thủ, nghĩa đơn giản là to lớn. Tất cả cái tinh tế dồn vào chữ lượng (量), chữ mang bộ lý (里).
量 có hai cách đọc, và hai cách đọc chia nhau hai nửa của cùng một việc. Đọc liáng thì là động tác đo: cầm cái thước, cặp nhiệt kế, 量体温 là đo nhiệt độ. Đọc liàng thì là kết quả hiện ra sau khi đo xong, tức cái lượng. Một bên là bàn tay đang đo, một bên là con số đọc được. 大量 dùng cách đọc thứ hai.
Nhờ vậy 大量 không phải là "nhiều" nói chung mà là "một lượng đã đo được, và lượng ấy lớn". Nó luôn đứng trước thứ có thể đong đếm: nước, thời gian, sách vở, tin tức. Nói 大量的时间 là hình dung thời gian như một đống có thể cân lên được.
Tiếng Việt đi theo một hướng khác cũng xuất phát từ chữ 量: coi "lượng" là sức chứa. Mà sức chứa người Việt để tâm nhất là sức chứa của lòng người, nên mới có đại lượng, độ lượng, rộng lượng — người chứa được nhiều, kể cả những điều mình không ưa. Cùng một chữ, một bên đem đo hàng hoá, một bên đem đo tấm lòng.
大 (đại) là lớn, 量 (lượng) là mức đo — gộp lại thành 'một lượng lớn'. Chữ 量 12 nét, thuộc bộ 里 (lý); ở đây đọc liàng, cùng cách đọc với 数量 (số lượng) và 质量 (chất lượng).
这里有大量的书。
Zhèlǐ yǒu dàliàng de shū.
Ở đây có rất nhiều sách.
他每天喝大量的水。
Tā měitiān hē dàliàng de shuǐ.
Mỗi ngày anh ấy uống rất nhiều nước.
这个工作需要大量时间吗?
Zhège gōngzuò xūyào dàliàng shíjiān ma?
Công việc này có tốn rất nhiều thời gian không?
这种药不能大量吃。
Zhè zhǒng yào bù néng dàliàng chī.
Loại thuốc này không được uống nhiều.
他花了大量时间准备考试。
Tā huā le dàliàng shíjiān zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy bỏ rất nhiều thời gian ôn thi.
网上有大量关于这件事的消息。
Wǎng shàng yǒu dàliàng guānyú zhè jiàn shì de xiāoxi.
Trên mạng có vô số tin tức về chuyện này.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License