负责人fùzérénphụ trách nhân

phồn thể: 負責人

负责人 (fùzérén) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phụ trách nhân", nghĩa tiếng Việt: người phụ trách; người đứng đầu; người chịu trách nhiệm. Từ gồm 3 chữ: 负 (phụ) + 责 (trách) + 人 (nhân), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 负责人

danh từ

  1. 1người phụ trách
  2. 2người đứng đầu
  3. 3người chịu trách nhiệm

Cách viết các chữ trong từ 负责人

phụfù(負)

gánh vác; thua; số âm

bộ贝(bối)

tráchzé(責)

trách nhiệm; trách móc

bộ贝(bối)

nhânrén

người, con người

bộ人(nhân)

Dễ nhầm入 八

Âm Hán-Việt của 负责人

phụ trách nhân — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phụ trách nhân' không phải là một từ tiếng Việt, vì tiếng Việt đặt 'người' lên trước: 'người phụ trách'. Trong tiếng Trung, chữ 人 đứng cuối nghĩa là 'người làm việc ấy'.

Lượng từ dùng với 负责人

  • 位wèi→ vị / người
  • 个gè→ người

Cách ghép từ 负责人

负 phụ + 责 trách + 人 nhân → phụ trách nhân

Câu chuyện hình thành từ 负责人

Hỏi 谁是负责人? trong một cơ quan là hỏi một câu rất cụ thể: ai ký, ai trả lời, ai đứng ra khi có chuyện. Câu ấy không hỏi chức danh. Một 负责人 có thể là giám đốc, mà cũng có thể chỉ là người được giao đứng mũi cho đúng một việc — 项目负责人 — nên từ này sống dày trong biển hiệu, trong đơn từ, trong bản tin.

Chữ 人 đứng cuối làm việc của một cái đuôi đúc danh từ: đặt sau một việc là ra người làm việc ấy. Thuộc một 负责人 thì đọc được cả họ — 主持人 người dẫn chương trình, 发言人 người phát ngôn, 收件人 người nhận, 经纪人 người môi giới. Cái đuôi ấy nằm cuối từ tiếng Trung nhưng nằm đầu từ tiếng Việt, nên dịch từ nào cũng phải đọc ngược từ chữ cuối lên; quen một lần là dùng được cho cả họ.

Chỗ hay sai là quên rằng 负责 và 负责人 khác từ loại. 负责 là động từ: 这件事由我负责. 负责人 là danh từ, cần 是 hoặc một chữ 的 đỡ lấy: 他是我们公司的负责人. Câu 我负责人 thì không nói được gì. Khi cần lịch sự, người ta đếm bằng 位 chứ không phải 个 — chi tiết nhỏ nhưng đúng giọng công sở.

Tiếng Việt dựng từ này bằng đúng hai mảnh ấy, chỉ xếp ngược lại: phụ trách là động từ ("anh phụ trách mảng nào?"), muốn có danh từ thì thêm người vào phía trước. Khác biệt là ta còn phải chọn lời tuỳ chỗ — người phụ trách ở cơ quan, người đứng đầu trong bản tin, người chịu trách nhiệm khi có sự cố — còn tiếng Trung dùng một từ cho cả ba tình huống.

Cách ghi nhớ từ 负责人

负 (phụ) là gánh vác, 责 (trách) là trách nhiệm, 人 (nhân) là người — người gánh trách nhiệm. Cả 负 và 责 đều đứng trên bộ 贝 (bối, vỏ sò từng dùng làm tiền): gánh việc cũng là gánh cái giá phải trả.

Ví dụ với từ 负责人

  • 他是我们公司的负责人。

    Tā shì wǒmen gōngsī de fùzérén.

    Anh ấy là người phụ trách công ty chúng tôi.

  • 请问谁是负责人?

    Qǐngwèn shéi shì fùzérén?

    Cho hỏi ai là người phụ trách ạ?

  • 负责人还没到。

    Fùzérén hái méi dào.

    Người phụ trách vẫn chưa đến.

  • 有问题请找负责人。

    Yǒu wèntí qǐng zhǎo fùzérén.

    Có vấn đề gì thì xin tìm người phụ trách.

  • 新来的负责人很年轻。

    Xīn lái de fùzérén hěn niánqīng.

    Người phụ trách mới đến còn rất trẻ.

  • 我不是负责人,帮不了你。

    Wǒ bú shì fùzérén, bāng bu liǎo nǐ.

    Tôi không phải người phụ trách, không giúp bạn được.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License