giaojiāo
giao, trao đổi, qua lại
bộ亠(đầu)
Dễ nhầm郊 校
交通 (jiāotōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giao thông", nghĩa tiếng Việt: giao thông; sự đi lại, vận chuyển. Từ gồm 2 chữ: 交 (giao) + 通 (thông), tổng cộng 16 nét.
danh từ
giaojiāo
giao, trao đổi, qua lại
bộ亠(đầu)
Dễ nhầm郊 校
thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
giao thông — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'giao thông' đúng là từ 'giao thông' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: việc đi lại, vận chuyển trên đường sá. 交通工具 chính là 'phương tiện giao thông'.
交 giao + 通 thông → giao thông
Tiếng Việt còn giữ một dấu vết của nghĩa cũ: giao thông viên — người chuyển tin của cách mạng, chẳng dính gì đến đường sá xe cộ. Trước khi là chuyện đi lại, 交通 nghĩa là thông nhau, liên lạc được với nhau. Trong Đào hoa nguyên ký có câu 阡陌交通: bờ ruộng ngang dọc nối thông nhau — vẫn đúng chữ ấy, nhưng chưa có chiếc xe nào trong câu.
交 xếp vào bộ 亠 (đầu). Theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một người đứng bắt chéo hai chân — từ thế bắt chéo ấy mà ra nghĩa qua lại, trao đổi. 通 mang bộ 辶 (sước): thông suốt, đi đến cùng mà không tắc chỗ nào. Ghép lại, 交通 nói về cái thông, không phải về cái xe.
Đây là loại từ khó trôi nghĩa, có lẽ vì cả hai nơi đều nhận nó qua cùng một lớp văn bản hành chính: luật lệ đường sá, quy định đô thị. Cả họ nhà nó cũng thế — ngoại giao, giao dịch, giao lưu, giao thừa (đêm hai năm gặp nhau); thông báo, thông tin, phổ thông, lưu thông.
Ranh giới nhỏ nhưng có thật, và các câu ví dụ đã chỉ ra: năm câu dịch thẳng thành giao thông, riêng 下雪以后交通不太方便 thành "sau khi tuyết rơi thì đi lại không được thuận tiện". 交通 tiếng Trung nói được cả về hệ thống lẫn về việc đi lại của một người; giao thông tiếng Việt nghiêng hẳn về hệ thống — luật giao thông, tai nạn giao thông, cảnh sát giao thông. Khi câu bàn chuyện tiện hay không tiện cho ai đó, "đi lại" mới đúng.
交 (giao) là qua lại, gặp nhau; 通 (thông) là thông suốt — đường qua lại thông suốt, đúng chữ 'giao thông'. Chữ 通 10 nét mang bộ 辶 (sước, bước đi), bộ có mặt ở hầu hết chữ nói về đi lại: 过, 进, 远.
这里的交通很方便。
Zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
北京的交通问题很严重。
Běijīng de jiāotōng wèntí hěn yánzhòng.
Vấn đề giao thông ở Bắc Kinh rất nghiêm trọng.
你们那边的交通方便吗?
Nǐmen nàbiān de jiāotōng fāngbiàn ma?
Giao thông bên chỗ các bạn có tiện không?
下雪以后交通不太方便。
Xià xuě yǐhòu jiāotōng bú tài fāngbiàn.
Sau khi tuyết rơi thì đi lại không được thuận tiện.
地铁是最快的交通工具。
Dìtiě shì zuì kuài de jiāotōng gōngjù.
Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông nhanh nhất.
请大家注意交通安全。
Qǐng dàjiā zhùyì jiāotōng ānquán.
Xin mọi người chú ý an toàn giao thông.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License