thươngshāng
buôn bán; thương nghiệp
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm高 裔
商品 (shāngpǐn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thương phẩm", nghĩa tiếng Việt: hàng hoá; món hàng; sản phẩm bày bán. Từ gồm 2 chữ: 商 (thương) + 品 (phẩm), tổng cộng 20 nét.
danh từ
thươngshāng
buôn bán; thương nghiệp
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm高 裔
phẩmpǐn
đồ vật, phẩm chất
bộ口(khẩu)
thương phẩm — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thương phẩm' hầu như không được người Việt dùng trong đời thường. Người Việt nói 'hàng hoá', 'món hàng'. Chữ 商 là buôn bán, nên 商品 là món đồ đem ra bán.
商 thương + 品 phẩm → thương phẩm
Từ tiếng Việt ứng với 商品 là hàng hoá, và trong đó có chi tiết đáng chú ý: chữ hoá ấy chính là 货, một chữ Hán đứng riêng được. Tiếng Trung giữ hai từ tách bạch, tiếng Việt hàn chúng thành một.
商 là thương của thương mại, thương nhân. Theo một lối giải thích lưu truyền lâu đời, chữ này vốn là tên một triều đại; người của triều ấy mất nước rồi phải đi buôn khắp nơi, nên "người 商" hoá ra "người buôn" — nghe như truyền thuyết thì đúng hơn là chép như sử. Chắc chắn hơn: trong tiếng Trung nay, 商 dán vào đâu thì chỗ ấy có mua bán — 商店, 商业, 商场.
Vậy 商品 không đặt tên cho một loại đồ vật, nó đặt tên cho một tư cách — và thứ đóng dấu tư cách ấy là cái giá tiền. Chẳng phải ngẫu nhiên mà 商品的价格写在哪儿 là câu hỏi tự nhiên nhất ở đây. Lượng từ nói đúng chuyện đó: 件 đếm từng món trong sổ, 种 đếm từng mặt hàng — 这种商品卖得很好 nói về cả một loại chứ không phải một cái.
Bẫy dành riêng cho người Việt là chữ sản phẩm. Ta dùng nó cho cả thứ nhà máy làm ra lẫn thứ cửa hàng bày bán, nên bản năng đẩy tay viết 产品 khắp nơi. Tiếng Trung chia hai: 产品 nhìn từ phía nhà máy, thứ được sản xuất; 商品 nhìn từ phía quầy, thứ được bán. Câu 这家店的商品很便宜 phải là 商品: người nói đang đứng trong tiệm nhìn lên kệ. Cứ hỏi mình đang ở đầu nào của dây chuyền rồi chọn chữ.
商 (thương) là buôn bán, 品 (phẩm) là món đồ — món đồ để buôn bán. Chữ 品 dễ nhớ nhất trong tiếng Trung: ba chữ 口 (khẩu, cái miệng) xếp thành hình tháp, đúng 9 nét, gợi cảnh nhiều món chất đống.
这家店的商品很便宜。
Zhè jiā diàn de shāngpǐn hěn piányi.
Hàng ở tiệm này rất rẻ.
在网上买商品要看清楚。
Zài wǎng shàng mǎi shāngpǐn yào kàn qīngchu.
Mua hàng trên mạng thì phải xem cho kỹ.
这种商品卖得很好。
Zhè zhǒng shāngpǐn mài de hěn hǎo.
Loại hàng này bán rất chạy.
商品的价格写在哪儿?
Shāngpǐn de jiàgé xiě zài nǎr?
Giá hàng ghi ở chỗ nào vậy?
这个商品已经卖完了。
Zhège shāngpǐn yǐjīng mài wán le.
Món hàng này bán hết rồi.
便宜的商品不一定不好。
Piányi de shāngpǐn bù yídìng bù hǎo.
Hàng rẻ chưa chắc đã dở.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License