tưzī(資)
của cải, vốn; tư liệu
bộ贝(bối)
资料 (zīliào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tư liệu", nghĩa tiếng Việt: tài liệu, tư liệu; dữ liệu, thông tin; hồ sơ cá nhân. Từ gồm 2 chữ: 资 (tư) + 料 (liệu), tổng cộng 20 nét.
danh từ
tưzī(資)
của cải, vốn; tư liệu
bộ贝(bối)
liệuliào
vật liệu, nguyên liệu; dự liệu, đoán
bộ斗(đẩu)
tư liệu — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'tư liệu' đúng là từ tiếng Việt và nghĩa trùng: những ghi chép, số liệu dùng để tra cứu, tuy trong đời thường người Việt hay nói 'tài liệu' hơn. Đừng lẫn với 材料 — chữ ấy đọc là 'tài liệu' nhưng nghĩa lại là vật liệu.
资 tư + 料 liệu → tư liệu
"Liệu mà về sớm", "liệu chừng trời sắp mưa" — chữ liệu trong những câu ấy là một động từ tiếng Việt rất đời thường, nghĩa là tính trước, đoán chừng. Nó đúng là chữ 料, và từ điển ghi cho 料 cả hai nghĩa: vật liệu; và dự liệu, đoán. Hai nghĩa nghe chẳng dính gì nhau, cho tới khi nhìn vào hình chữ.
Bộ thủ của 料 là 斗 (đẩu), cái đấu để đong. Bên trái là 米, hạt gạo. Theo lối chiết tự truyền thống, cả chữ là động tác đong thóc: gạo đổ vào đấu, gạt ngang, ra một con số. Đong thì cho ra hai thứ cùng lúc — thứ được đong, và con số ước tính. Tiếng Việt giữ nhánh đầu trong nguyên liệu, vật liệu, nhiên liệu, giữ nhánh sau trong tiên liệu, liệu chừng.
Chữ 资 mang bộ 贝 (bối, vỏ sò làm tiền), nghĩa gốc là của cải, vốn liếng — và đây là chỗ người học lời to nhất. Một chữ mở ra cả loạt từ đã nằm sẵn trong đầu: tư bản (资本), đầu tư (投资), tư cách (资格), và cụm quen tai từ sách giáo khoa — tư liệu sản xuất, tức 生产资料, đúng hai chữ đang học.
Nghĩa trùng, nhưng vùng phủ bên tiếng Trung rộng hơn. 你的个人资料写好了吗? — 个人资料 là phần khai họ tên, ngày sinh, địa chỉ trên tờ đơn hay trang mạng; tiếng Việt gọi đó là "thông tin cá nhân", chẳng ai nói "tư liệu cá nhân". Tư liệu tiếng Việt chỉ ở lại trong vùng tra cứu, nghiên cứu — 写文章前要先看很多资料 mới là chỗ hai từ chồng khít lên nhau.
资 (tư) là của cải, vốn liếng — bộ 贝 (bối, vỏ sò làm tiền) nằm dưới, 10 nét; 料 (liệu) là thứ đem dùng, mang bộ 斗 (đẩu, cái đấu đong) bên phải. Vốn liếng để đem ra dùng — với người đi học, vốn ấy chính là tài liệu.
我在网上找到了很多资料。
Wǒ zài wǎng shàng zhǎodào le hěn duō zīliào.
Tôi tìm được rất nhiều tài liệu trên mạng.
请把资料发给我。
Qǐng bǎ zīliào fā gěi wǒ.
Gửi tài liệu cho tôi nhé.
这些资料不能带出去。
Zhèxiē zīliào bù néng dài chūqù.
Những tài liệu này không được mang ra ngoài.
你的个人资料写好了吗?
Nǐ de gèrén zīliào xiě hǎo le ma?
Hồ sơ cá nhân của bạn viết xong chưa?
写文章前要先看很多资料。
Xiě wénzhāng qián yào xiān kàn hěn duō zīliào.
Trước khi viết bài phải đọc thật nhiều tài liệu.
图书馆里的资料最全。
Túshūguǎn lǐ de zīliào zuì quán.
Tài liệu ở thư viện là đầy đủ nhất.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License