xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
出口 (chūkǒu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xuất khẩu", nghĩa tiếng Việt: lối ra, cửa ra; xuất khẩu; nói ra (lời). Từ gồm 2 chữ: 出 (xuất) + 口 (khẩu), tổng cộng 8 nét.
danh từ · động từ
xuấtchū
ra ngoài, xuất hiện, đưa ra
bộ凵(khảm)
Dễ nhầm山 击
khẩukǒu
miệng; cửa
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm囗 日
xuất khẩu — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'xuất khẩu', nhưng nghĩa hay gặp nhất của 出口 lại là 'lối ra, cửa ra' — tấm biển ở sân bay, ga tàu, siêu thị. Nghĩa 'xuất khẩu hàng hoá' cũng có, trái nghĩa của nó là 进口 (nhập khẩu).
出 xuất + 口 khẩu → xuất khẩu
Tấm biển 出口 ở sân bay, ga tàu điện ngầm hay siêu thị thường là chỗ người học gặp từ này lần đầu, trước cả khi học nó. Đọc theo âm Hán-Việt thì trong một giây, cả nhà ga bỗng biến thành một cảng hàng hoá.
Gỡ ra thì mọi thứ sáng ngay. Chữ khẩu (口) là cái miệng, nhưng cũng là cái lỗ, cái cửa — 口 tự nó là một bộ thủ, và bộ này bám vào những chữ có chỗ mở ra. Tiếng Việt giữ vế "miệng" rất kỹ: khẩu vị, khẩu trang, nhân khẩu. Vế "cửa" thì mờ hơn nhưng chưa mất — cửa khẩu chính là chỗ ra vào của một vùng đất. Còn xuất (出), theo lối chiết tự truyền thống, vẽ bàn chân bước ra khỏi một chỗ trũng.
Một hình ảnh duy nhất — cái lỗ để đi ra — mà đủ cho ba chỗ dùng khác nhau. Hàng ra khỏi biên giới. Người ra khỏi nhà ga. Và lời ra khỏi miệng: 说不出口 là câu nói đã tới sát cửa mà không qua nổi. Đổi chiều đi thì có 入口 và 进口, vẫn nguyên chữ 口 ấy.
Tiếng Việt chỉ mượn có một nhánh — hàng hoá — rồi đóng chặt lại ở đó, nên nhánh thông dụng nhất trong tiếng Trung lại là nhánh người Việt không có sẵn. Ngữ cảnh phân xử rất nhanh: 出口 đi với 在, 找, 那边 thì là lối ra; đi với tên nước hay tên mặt hàng thì mới là chuyện xuất khẩu.
Bẫy nghĩa: thấy 出口 ở sân bay hay siêu thị thì đó là 'lối ra', không phải hàng xuất khẩu. 出 (xuất) là ra, 口 (khẩu) là cái miệng, cái cửa — cửa để đi ra. Chữ 口 chỉ 3 nét và chính nó là một bộ thủ rất hay gặp.
出口在那边。
Chūkǒu zài nàbiān.
Lối ra ở bên kia.
请问出口怎么走?
Qǐngwèn chūkǒu zěnme zǒu?
Cho hỏi lối ra đi đường nào ạ?
这些水果出口到日本。
Zhèxiē shuǐguǒ chūkǒu dào Rìběn.
Số hoa quả này được xuất khẩu sang Nhật.
地铁站有四个出口。
Dìtiězhàn yǒu sì ge chūkǒu.
Ga tàu điện ngầm có bốn lối ra.
话到嘴边又说不出口。
Huà dào zuǐ biān yòu shuō bu chūkǒu.
Lời đến miệng rồi mà lại không nói ra được.
我找不到出口。
Wǒ zhǎo bu dào chūkǒu.
Tôi không tìm được lối ra.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License