关键guānjiànquan kiện

phồn thể: 關鍵

关键 (guānjiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quan kiện", nghĩa tiếng Việt: mấu chốt, then chốt; điểm quyết định; có tính quyết định. Từ gồm 2 chữ: 关 (quan) + 键 (kiện), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 关键

danh từ · tính từ

  1. 1mấu chốt, then chốt
  2. 2điểm quyết định
  3. 3có tính quyết định

Cách viết các chữ trong từ 关键

quanguān(關)

đóng; cửa ải; liên quan

bộ八(bát)

Dễ nhầm开 并

kiệnjiàn(鍵)

phím; then chốt

bộ钅(kim)

Âm Hán-Việt của 关键

quan kiện — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quan kiện' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mấu chốt', 'then chốt', 'điều quyết định'. Một từ rất hay gặp: 关键词 chính là 'từ khoá'.

Cách ghép từ 关键

关 quan + 键 kiện → quan kiện

Câu chuyện hình thành từ 关键

Tiếng Việt gọi chỗ quan trọng nhất là then chốt, và cả hai tiếng đều là đồ gá cửa: cái then gài ngang, cái chốt cắm giữ. Tiếng Trung dựng 关键 đúng theo hình ấy. 关 là chuyện đóng cửa lại, từ đó mới ra nghĩa cửa ải rồi nghĩa liên quan; 键 chính là cái then chốt ấy, và nó mang bộ 钅 (kim) vì thứ giữ nổi cả cánh cửa thì phải bằng sắt. Hai thứ tiếng không vay của nhau chỗ này, chúng chỉ cùng nhìn ra một điều: muốn biết cái gì quyết định cả hệ thống, hãy tìm miếng kim loại nhỏ nhất.

Chữ 键 sau đó còn đi thêm một quãng khá bất ngờ — cái chốt sắt ngày xưa nay là cái phím. 键盘 là bàn phím, và mỗi phím đúng là một cái then con, ấn xuống rồi bật lên.

关键 làm được hai việc mà tiếng Việt phải chia cho hai từ. Làm danh từ, nó là cái mấu: 这是问题的关键. Nhưng nó cũng đứng thẳng làm vị ngữ và nhận được cả 非常: 这个决定非常关键 — chỗ này không ai nói "quyết định này rất mấu chốt" được, tiếng Việt phải đổi sang rất quan trọng, có tính quyết định.

Dạng hay gặp nhất lại là dạng mở đầu câu: 关键是他愿不愿意. Cả câu được dựng ngược — nêu cái mấu trước, rồi mới nói mấu ấy là gì. Tiếng Việt có sẵn đúng khuôn đó (Mấu chốt là…), nên chỉ cần nhớ thêm rằng sau 关键是 thường là cả một mệnh đề chứ không phải một danh từ: thứ quyết định mọi chuyện phần lớn là một việc, không phải một vật.

Cách ghi nhớ từ 关键

关 (quan) là cửa ải, là cái chốt cửa, 6 nét; 键 (kiện) là cái then, cái phím, 13 nét, mang bộ 钅 (kim, kim loại) bên trái vì then làm bằng sắt. Cái chốt sắt giữ cả cánh cửa — chỗ then chốt.

Ví dụ với từ 关键

  • 这是问题的关键。

    Zhè shì wèntí de guānjiàn.

    Đây chính là mấu chốt của vấn đề.

  • 关键是他愿不愿意。

    Guānjiàn shì tā yuàn bu yuànyì.

    Mấu chốt là anh ấy có chịu hay không.

  • 这个决定非常关键。

    Zhège juédìng fēicháng guānjiàn.

    Quyết định này cực kỳ quan trọng.

  • 你找到关键了吗?

    Nǐ zhǎodào guānjiàn le ma?

    Bạn tìm ra mấu chốt chưa?

  • 时间不是关键,方法才是。

    Shíjiān bú shì guānjiàn, fāngfǎ cái shì.

    Thời gian không phải mấu chốt, cách làm mới là.

  • 在关键的时候他帮了我。

    Zài guānjiàn de shíhou tā bāng le wǒ.

    Đúng lúc quyết định thì anh ấy giúp tôi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License