quảngguǎng(廣)
rộng, rộng khắp
bộ广(nghiễm)
广告 (guǎnggào) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quảng cáo", nghĩa tiếng Việt: quảng cáo; mẩu quảng cáo. Từ gồm 2 chữ: 广 (quảng) + 告 (cáo), tổng cộng 10 nét.
danh từ
quảngguǎng(廣)
rộng, rộng khắp
bộ广(nghiễm)
cáogào
báo cho biết, nói với; kiện
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm吉 先
quảng cáo — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'quảng cáo' đúng là từ 'quảng cáo' tiếng Việt, nghĩa trùng. Chỉ khác một điểm ngữ pháp: tiếng Việt dùng 'quảng cáo' được cả như động từ, còn 广告 chỉ là danh từ — muốn nói 'đi quảng cáo' phải dùng 做广告.
广 quảng + 告 cáo → quảng cáo
Ghép hai chữ này lại, nghe chẳng dính gì tới thương mại: rộng cộng báo cho biết. Lý do là từ này còn trẻ. Nó không phải chữ cổ kế thừa mà được đúc ra khi nghề in báo xuất hiện, và hai bên đúc gần như cùng lúc từ cùng hai viên gạch Hán — nên khớp đến từng nét nghĩa, không có mấy trăm năm để trôi xa nhau như những từ già hơn.
Hai viên gạch ấy chọn rất chuẩn. 广 chỉ 3 nét, và bản thân nó đã là một bộ thủ — bộ 广 (nghiễm, mái nhà), gợi cái mái vươn ra che một khoảng lớn. 告 thì mang bộ 口 (khẩu, cái miệng) nằm dưới, vì báo tin là việc phải nói thành lời. Nói ra, và cho thật rộng: đúng bản mô tả công việc của một mẩu quảng cáo.
Chữ cáo này người Việt dùng nhiều hơn mình tưởng, các từ chỉ khác nhau ở chỗ nói với ai: báo cáo nói với cấp trên, cảnh cáo nói với người có lỗi, cáo phó nói với cả làng, thông cáo nói với công chúng, tố cáo nói với người cầm cân. Quảng cáo là cái nói với tất cả, không chừa ai.
Chỗ phải cẩn thận là ngữ pháp. 广告 tiếng Trung là một vật đếm được — 一个广告, 一条广告 — nên 这个广告很有意思 phải dịch thành "mẩu quảng cáo này", để trơ "quảng cáo này" nghe hụt. Muốn nói hành động thì phải mượn động từ: 公司在报纸上做了广告. Tiếng Việt một chữ quảng cáo gánh cả hai vai, chẳng cần mượn ai.
广 (quảng) là rộng khắp, 告 (cáo) là báo cho biết — báo cho thật nhiều người biết. Chữ 广 chỉ 3 nét và chính nó là bộ 广 (nghiễm, mái nhà rộng); 告 có bộ 口 (khẩu, miệng) ở dưới vì phải nói ra thành lời.
电视上的广告太多了。
Diànshì shàng de guǎnggào tài duō le.
Quảng cáo trên tivi nhiều quá.
我是看了广告才来的。
Wǒ shì kàn le guǎnggào cái lái de.
Tôi xem quảng cáo rồi mới đến đây.
这个广告很有意思。
Zhège guǎnggào hěn yǒu yìsi.
Mẩu quảng cáo này rất thú vị.
别相信广告上说的话。
Bié xiāngxìn guǎnggào shàng shuō de huà.
Đừng tin những gì quảng cáo nói.
公司在报纸上做了广告。
Gōngsī zài bàozhǐ shàng zuò le guǎnggào.
Công ty đã đăng quảng cáo trên báo.
你看过这个广告吗?
Nǐ kàn guo zhège guǎnggào ma?
Bạn xem mẩu quảng cáo này chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License