此外cǐwàithử ngoại

此外 (cǐwài) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thử ngoại", nghĩa tiếng Việt: ngoài ra; bên cạnh đó. Từ gồm 2 chữ: 此 (thử) + 外 (ngoại), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 此外

liên từ

  1. 1ngoài ra
  2. 2bên cạnh đó

Cách viết các chữ trong từ 此外

thửcǐ

này, đây

bộ止(chỉ)

ngoạiwài

ngoài, bên ngoài; ngoại quốc

bộ夕(tịch)

Dễ nhầm处 多

Âm Hán-Việt của 此外

thử ngoại — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'thử ngoại' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'. Đây là từ nối của văn viết: nó đứng đầu câu hoặc đầu vế và thường có dấu phẩy theo sau.

Cách ghép từ 此外

此 thử + 外 ngoại → thử ngoại

Câu chuyện hình thành từ 此外

Đọc theo trật tự tiếng Việt thì 此外 là "này – ngoài", nghe ngược đời. Đọc theo lối văn ngôn thì lại thuận: 外 ở đây nghĩa là "ngoài cái…", còn cái nó lấy làm mốc thì đặt lên trước. 此外 là "ngoài cái này".

Tiếng Trung nay không dựng kiểu ấy nữa, mốc đứng sau: 除了这个以外. 此外 là khối đông cứng còn lại từ lối cũ, mà đã đông cứng thì không chèn thêm gì vào giữa: cái mốc nằm sẵn trong chữ 此, nên sau 此外 không đặt thêm danh từ. Muốn nói "ngoài chuyện tiền bạc ra" thì phải quay về khuôn 除了…以外. Và 外 ở đây không phải chữ ngoại của ngoại ô, ngoại tệ, mà là chữ ngoài trần trụi: cùng một chữ Hán, tiếng Việt chẻ đôi thành hai từ rồi giao mỗi từ một việc.

Các câu ví dụ bên dưới chia làm hai nhóm rõ rệt. Nhóm cộng thêm: 此外,我还有一个问题 — luôn có chữ 还 đi kèm. Nhóm trừ đi: 房间里有床和桌子,此外什么都没有 — kể xong một danh sách, 此外 quét nốt phần còn lại rồi phủ định sạch, và chữ quét bao giờ cũng là một từ nghi vấn cộng 都: 什么都没有, 谁都不认识.

Hai nhóm cùng dịch ra ngoài ra, nên tiếng Việt chẳng phải chọn gì — đó là chỗ dễ mất cảnh giác khi làm chiều ngược lại. 此外 chỉ nối câu với câu; nó không đứng trước danh từ để nghĩa là "khác", vì chỗ ấy là của 另外一个人. Cũng đừng lẫn nó với 还有: 还有 kể tiếp trong cùng một hơi, còn 此外 ngắt hẳn ra để mở một ý mới.

Cách ghi nhớ từ 此外

此 (thử) là 'cái này, chỗ này' — bộ 止 (chỉ, bàn chân dừng lại), 6 nét; 外 (ngoại) là bên ngoài, bộ 夕 (tịch), 5 nét. 'Ngoài cái này ra' chính là 'ngoài ra'. Nhớ thêm hai từ cùng chữ 此: 因此 (vì thế), 从此 (từ đó về sau).

Ví dụ với từ 此外

  • 此外,我还有一个问题。

    Cǐwài, wǒ hái yǒu yí ge wèntí.

    Ngoài ra, tôi còn một câu hỏi nữa.

  • 房间里有床和桌子,此外什么都没有。

    Fángjiān lǐ yǒu chuáng hé zhuōzi, cǐwài shénme dōu méiyǒu.

    Trong phòng có giường và bàn, ngoài ra chẳng có gì cả.

  • 此外还需要准备什么?

    Cǐwài hái xūyào zhǔnbèi shénme?

    Ngoài ra còn cần chuẩn bị gì nữa?

  • 他会说英语和汉语,此外还会一点儿法语。

    Tā huì shuō Yīngyǔ hé Hànyǔ, cǐwài hái huì yìdiǎnr Fǎyǔ.

    Anh ấy nói được tiếng Anh và tiếng Hán, ngoài ra còn biết chút tiếng Pháp.

  • 我只认识他一个人,此外谁都不认识。

    Wǒ zhǐ rènshi tā yí ge rén, cǐwài shéi dōu bú rènshi.

    Tôi chỉ quen mỗi anh ấy, ngoài ra chẳng quen ai.

  • 这次考试考语法和听力,此外没有别的。

    Zhè cì kǎoshì kǎo yǔfǎ hé tīnglì, cǐwài méiyǒu bié de.

    Kỳ thi lần này thi ngữ pháp và nghe, ngoài ra không có gì khác.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License