thửcǐ
này, đây
bộ止(chỉ)
此次 (cǐ cì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thử thứ", nghĩa tiếng Việt: lần này; chuyến này; kỳ này. Từ gồm 2 chữ: 此 (thử) + 次 (thứ), tổng cộng 12 nét.
đại từ
thửcǐ
này, đây
bộ止(chỉ)
thứcì
lần, lượt; thứ hạng; kém hơn
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm吹 欢
thử thứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thử thứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'lần này', 'chuyến này'. 此次 là lối văn viết trang trọng; nói chuyện hằng ngày người Trung Quốc dùng 这次.
此 thử + 次 thứ → thử thứ
Chỗ gặp từ này gần như không bao giờ là bàn ăn. Nó nằm trên tờ thông báo dán ở cửa, trong lời người cầm micro mở đầu một buổi lễ: 感谢大家参加此次活动. Ai quen nghe 这次 rồi bỗng thấy 此次 thì nên hiểu ngay rằng câu đang được nâng lên một bậc giọng, chứ không phải nghĩa đã đổi.
Chữ 次 ở đây làm việc của một lượng từ đếm lần: 一次, 两次, 上次, 下次 — mỗi bận việc xảy ra là một 次. 此 trỏ vào một trong những bận ấy, cái bận đang được nói tới. Cả khối vì thế không phải "lần thứ mấy" mà là "lần này", cái lần người nghe đang ngồi trong đó.
Ba từ cùng nghĩa xếp thành một bậc thang rất tiện nhớ: 这次 là lời nói miệng, 本次 là giọng của bảng điện tử và loa nhà ga (本次列车), còn 此次 là giọng của văn bản. Chọn sai bậc thì câu không sai ngữ pháp, chỉ lệch chỗ — như mặc áo vest đi chợ.
Nếp cần thuộc là chỗ đứng. 此次 hầu như luôn có một danh từ theo ngay sau — 此次会议, 此次考试, 此次活动 — chứ không đứng trơ trước động từ theo lối 这次我没去 vẫn nói hằng ngày. Cần cho nó bổ nghĩa cho cả một khối lớn hơn thì thêm 的: 关于此次的安排.
Tiếng Việt xoay xở cách khác. Ta chỉ có một chữ này cho mọi độ trang trọng, nên muốn nâng giọng thì phải đổi danh từ đứng trước: lần này thành kỳ này, đợt này, chuyến này. Tiếng Trung chỉnh ở chữ trỏ, tiếng Việt chỉnh ở chữ được trỏ.
此 (thử) là 'này, đây', 6 nét, thuộc bộ 止 (chỉ, bàn chân dừng lại) — chỗ chân đang đứng chính là 'đây'. 次 (thứ) là lần, 6 nét. Lần đang đứng đây tức là lần này. Nhớ cặp: 此次 trang trọng, 这次 thường ngày.
此次会议非常重要。
Cǐ cì huìyì fēicháng zhòngyào.
Cuộc họp lần này rất quan trọng.
此次考试比上次难。
Cǐ cì kǎoshì bǐ shàng cì nán.
Kỳ thi lần này khó hơn lần trước.
感谢大家参加此次活动。
Gǎnxiè dàjiā cānjiā cǐ cì huódòng.
Cảm ơn mọi người đã tham gia hoạt động lần này.
此次旅行你去了几个城市?
Cǐ cì lǚxíng nǐ qù le jǐ ge chéngshì?
Chuyến đi lần này bạn ghé mấy thành phố?
此次比赛我们没有参加。
Cǐ cì bǐsài wǒmen méiyǒu cānjiā.
Cuộc thi lần này chúng tôi không tham gia.
关于此次的安排,请看下面的说明。
Guānyú cǐ cì de ānpái, qǐng kàn xiàmiàn de shuōmíng.
Về sắp xếp lần này, xin xem phần hướng dẫn bên dưới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License