giáojiào
Đọc khác: giao jiāo
dạy; giáo dục
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm数 孝
教学 (jiàoxué) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giáo học", nghĩa tiếng Việt: việc dạy học; công tác giảng dạy; dạy và học. Từ gồm 2 chữ: 教 (giao) + 学 (học), tổng cộng 19 nét.
danh từ
giáojiào
Đọc khác: giao jiāo
dạy; giáo dục
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm数 孝
họcxué(學)
học, học tập
bộ子(tử)
Dễ nhầm觉 字
giáo học — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'giáo học' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'việc dạy học', 'công tác giảng dạy'. 教学 gộp cả hai phía trong một từ: thầy dạy và trò học.
教 giao + 学 học → giáo học
Tiếng Việt có sẵn đúng hai viên gạch ấy, xếp đúng thứ tự ấy: dạy học. Nhưng hai từ không làm cùng một việc. Dạy học của ta là một động từ, và nó chỉ thuộc về người thầy — nói "ông ấy đi dạy học" thì trong câu không có bóng dáng học trò nào. 教学 thì đã đông cứng thành danh từ: nó là tên gọi của một công việc, chứ không phải hành động của một ai.
Chỗ lệch ấy sinh ra lỗi hay gặp nhất. Muốn nói "thầy dạy chúng tôi tiếng Trung" thì phải dùng 教 đứng một mình — 老师教我们中文 — chứ 教学 không nhận tân ngữ, không ai viết 他教学中文. Nhìn lại sáu câu ví dụ sẽ thấy chữ này chỉ sống ở hai chỗ: bám vào một danh từ phía sau (教学经验, 教学水平) hoặc nằm trong khung 在…上, như 学校在教学上花了很多钱.
Lý do nằm ở cách mỗi bên đọc cặp chữ. Người Việt nghe dạy học là "dạy" cộng với cái được dạy, tức một động từ kéo theo tân ngữ của nó. Tiếng Trung xếp 教 và 学 ngang hàng, hai động từ đặt cạnh nhau, không chữ nào làm tân ngữ cho chữ nào — thành ngữ 教学相长, dạy và học cùng lớn lên, là chỗ lối ghép ấy lộ ra rõ nhất.
Còn một từ nữa nên đặt ngay cạnh: 教育. Người Việt cầm chắc giáo dục và dùng nó cho cả ngành, cả nền, cả chuyện dạy dỗ con cái trong nhà. 教学 hẹp hơn hẳn, chỉ là phần việc diễn ra quanh lớp học: soạn bài, lên lớp, chấm bài. Nên 教学水平 phải dịch là "trình độ giảng dạy"; mượn chữ giáo dục cho vừa tai là nói rộng hơn nguyên văn một bậc.
教 (giáo) là dạy, 学 (học) là học — một chữ cho thầy, một chữ cho trò. 教 có 11 nét, thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm roi gõ): dạy dỗ thời xưa đi kèm cây roi. 学 có 8 nét, bộ 子 (tử, đứa trẻ) ở dưới mái nhà.
他有二十年的教学经验。
Tā yǒu èrshí nián de jiàoxué jīngyàn.
Thầy ấy có hai mươi năm kinh nghiệm giảng dạy.
这位老师的教学水平很高。
Zhè wèi lǎoshī de jiàoxué shuǐpíng hěn gāo.
Trình độ giảng dạy của thầy này rất cao.
学校在教学上花了很多钱。
Xuéxiào zài jiàoxué shàng huā le hěn duō qián.
Nhà trường bỏ rất nhiều tiền cho việc dạy học.
教学不只是把知识讲完。
Jiàoxué bù zhǐshì bǎ zhīshi jiǎng wán.
Dạy học không chỉ là giảng cho hết kiến thức.
你觉得网上教学怎么样?
Nǐ juéde wǎng shàng jiàoxué zěnmeyàng?
Bạn thấy việc dạy học trên mạng thế nào?
他把一生都用在教学上。
Tā bǎ yìshēng dōu yòng zài jiàoxué shàng.
Ông ấy dành cả đời cho việc dạy học.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License