đểdǐ
đáy, cuối
bộ广(nghiễm)
底 (dǐ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "để", nghĩa tiếng Việt: đáy; cuối (tháng, năm); nền, gốc. Chữ 底 có 8 nét, thuộc bộ 广.
danh từ
đểdǐ
đáy, cuối
bộ广(nghiễm)
để — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'để' của chữ này không phải là từ 'để' (đặt, cất) mà người Việt nói hằng ngày — hai từ chỉ tình cờ trùng âm. Trong tiếng Việt nó gần như chỉ còn trong 'triệt để'. Người Việt nói 'đáy', 'cuối'.
底 gần như không sống một mình. Nhìn lại các ví dụ sẽ thấy lần nào nó cũng bám vào đuôi một danh từ khác, và không cần chữ 的 nào chen giữa: 杯子底, 河底, 月底, 年底. Tiếng Việt thì đáy là một danh từ tự do — nói "cái đáy", "đáy sâu quá" đều xuôi. Muốn 底 đứng riêng làm chủ ngữ, tiếng Trung phải cấp thêm cho nó một chữ nữa, thành 底下 hoặc 底部.
Một nét ấy quyết định luôn cả vị trí trong không gian. 杯子底 là mặt đáy của cái cốc, phần thuộc về chính cái cốc; 杯子底下 là khoảng trống bên dưới, phần không thuộc về nó nữa. Hai khối chữ chỉ hơn kém nhau một chữ mà trỏ vào hai chỗ khác nhau, nên khi đặt câu phải quyết trước: đang nói cái đáy, hay đang nói cái gầm.
Nghĩa hay bị bỏ sót là nghĩa thứ ba — nền, gốc. Đáy cốc thì nhìn thấy, còn cái đáy của một người thì nằm ở chỗ khác: 心里有底 là trong lòng đã có chỗ dựa, đã nắm chắc phần nào; 心里没底 là chưa biết đâu mà lần. Cùng chữ ấy còn cho 底色 — màu nền, và 红底白字 là nền đỏ chữ trắng.
Vì thế đừng đi tìm một từ tiếng Việt duy nhất ứng với nó. 河底 là đáy sông, 月底 là cuối tháng, 底色 là nền, 心里没底 là chưa vững dạ — bốn chữ khác nhau cho một chữ Hán. Đường vào chắc chắn hơn là nhớ cái hình: chỗ thấp nhất, chỗ cuối cùng, chỗ mọi thứ tựa lên.
底 nằm dưới bộ 广 (nghiễm, mái nhà không tường), 8 nét — chỗ thấp nhất trong nhà chính là nền, là đáy. Hai chỗ hay gặp nhất: 月底 / 年底 (cuối tháng, cuối năm) và 到底 (rốt cuộc — hỏi cho tới tận đáy vấn đề).
杯子底上还有一点儿水。
Bēizi dǐ shàng hái yǒu yìdiǎnr shuǐ.
Dưới đáy cốc vẫn còn một chút nước.
我们月底再见面吧。
Wǒmen yuèdǐ zài jiànmiàn ba.
Cuối tháng chúng ta gặp lại nhé.
河水很清,可以看见河底。
Héshuǐ hěn qīng, kěyǐ kànjiàn hédǐ.
Nước sông rất trong, nhìn thấy cả đáy sông.
年底我打算回老家。
Niándǐ wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
Cuối năm tôi định về quê.
钱包掉到包的底下了。
Qiánbāo diào dào bāo de dǐxia le.
Cái ví rơi xuống đáy túi rồi.
你到底去还是不去?
Nǐ dàodǐ qù háishi bú qù?
Rốt cuộc bạn đi hay không đi?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License