Từ vựng HSK4 — trang 2/10
Từ thứ 101–200 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 101–200 trong 990 từ HSK4
- 接受jiēshòutiếp thụnhận, tiếp nhậnLệch nghĩa
- 消息xiāoxitiêu tứctin, tin tứcKhông phải từ tiếng Việt
- 甚至shènzhìthậm chíthậm chíTrùng khớp
- 完全wánquánhoàn toànhoàn toànTrùng khớp
- 调查diàocháđiều trađiều traTrùng khớp
- 条件tiáojiànđiều kiệnđiều kiệnTrùng khớp
- 一切yíqiènhất thiếttất cảBẫy nghĩa
- 仅jǐncậnchỉKhông phải từ tiếng Việt
- 按ànánấn, nhấn, bấmKhông phải từ tiếng Việt
- 左右zuǒyòutả hữukhoảng, chừng, xấp xỉKhông phải từ tiếng Việt
- 台táiđàicái, chiếc (lượng từ cho máy móc)Trùng khớp
- 当时dāngshíđương thờilúc đóLệch nghĩa
- 幸福xìngfúhạnh phúchạnh phúcTrùng khớp
- 座zuòtoạchỗ ngồiKhông phải từ tiếng Việt
- 质量zhìliàngchất lượngchất lượngTrùng khớp
- 许多xǔduōhứa đarất nhiềuKhông phải từ tiếng Việt
- 生shēngsinhsống, còn sốngTrùng khớp
- 无法wúfǎvô phápkhông thểKhông phải từ tiếng Việt
- 拉lālạpkéoKhông phải từ tiếng Việt
- 内容nèiróngnội dungnội dungTrùng khớp
- 目标mùbiāomục tiêumục tiêuTrùng khớp
- 约yuēướchẹnTrùng khớp
- 回复huífùhồi phụctrả lờiBẫy nghĩa
- 交jiāogiaonộp, giaoTrùng khớp
- 原来yuánláinguyên laithì ra làKhông phải từ tiếng Việt
- 重zhòngtrọngnặngTrùng khớp
- 举行jǔxíngcử hànhtổ chức (sự kiện)Trùng khớp
- 全部quánbùtoàn bộtoàn bộTrùng khớp
- 积极jījítích cựctích cựcTrùng khớp
- 产生chǎnshēngsản sinhnảy sinhTrùng khớp
- 是否shìfǒuthị phủcó... hay khôngKhông phải từ tiếng Việt
- 城chéngthànhthành phốTrùng khớp
- 严重yánzhòngnghiêm trọngnghiêm trọngTrùng khớp
- 保护bǎohùbảo hộbảo vệLệch nghĩa
- 数shùsốsố, con sốTrùng khớp
- 真正zhēnzhèngchân chínhthật sựTrùng khớp
- 自然zìrántự nhiêntự nhiên, thiên nhiênTrùng khớp
- 取得qǔdéthủ đắcđạt đượcKhông phải từ tiếng Việt
- 专业zhuānyèchuyên nghiệpchuyên ngành, ngành họcBẫy nghĩa
- 超过chāoguòsiêu quávượt quáKhông phải từ tiếng Việt
- 仍réngnhưngvẫnBẫy nghĩa
- 重点zhòngdiǎntrọng điểmtrọng điểmTrùng khớp
- 不仅bùjǐnbất cậnkhông chỉKhông phải từ tiếng Việt
- 法律fǎlǜpháp luậtpháp luậtTrùng khớp
- 整个zhěnggèchỉnh cátoàn bộKhông phải từ tiếng Việt
- 改变gǎibiàncải biếnthay đổiLệch nghĩa
- 共gòngcộngtổng cộngLệch nghĩa
- 拍pāipháchvỗ, đập nhẹLệch nghĩa
- 农村nóngcūnnông thônnông thônTrùng khớp
- 任务rènwunhiệm vụnhiệm vụTrùng khớp
- 按照ànzhàoán chiếutheoKhông phải từ tiếng Việt
- 考虑kǎolǜkhảo lựcân nhắcKhông phải từ tiếng Việt
- 科技kējìkhoa kỹkhoa học công nghệKhông phải từ tiếng Việt
- 者zhěgiảngười (làm việc gì đó)Không phải từ tiếng Việt
- 另外lìngwàilánh ngoạingoài raKhông phải từ tiếng Việt
- 期qīkỳkỳ, thời kỳTrùng khớp
- 管guǎnquảnquản lý, trông coiTrùng khớp
- 另lìnglánhkhác, cái khácKhông phải từ tiếng Việt
- 指zhǐchỉchỉ, trỏTrùng khớp
- 有效yǒuxiàohữu hiệucó hiệu quả, hữu hiệuLệch nghĩa
- 收入shōurùthu nhậpthu nhậpTrùng khớp
- 十分shífēnthập phânrấtBẫy nghĩa
- 之前zhīqiánchi tiềntrước khiKhông phải từ tiếng Việt
- 正常zhèngchángchính thườngbình thườngKhông phải từ tiếng Việt
- 地址dìzhǐđịa chỉđịa chỉTrùng khớp
- 改gǎicảisửaKhông phải từ tiếng Việt
- 克kèkhắcgam (đơn vị khối lượng)Không phải từ tiếng Việt
- 实际shíjìthực tếthực tếTrùng khớp
- 最终zuìzhōngtối chungcuối cùngKhông phải từ tiếng Việt
- 保证bǎozhèngbảo chứngbảo đảmKhông phải từ tiếng Việt
- 首shǒuthủbài (lượng từ cho bài hát, bài thơ)Không phải từ tiếng Việt
- 效果xiàoguǒhiệu quảhiệu quảTrùng khớp
- 责任zérèntrách nhiệmtrách nhiệmTrùng khớp
- 科学kēxuékhoa họckhoa họcTrùng khớp
- 共同gòngtóngcộng đồngchungBẫy nghĩa
- 气qìkhíkhông khí, hơiTrùng khớp
- 指出zhǐchūchỉ xuấtchỉ raKhông phải từ tiếng Việt
- 经验jīngyànkinh nghiệmkinh nghiệmTrùng khớp
- 建议jiànyìkiến nghịđề nghị, gợi ýLệch nghĩa
- 法fǎphápluật, phép tắcKhông phải từ tiếng Việt
- 正式zhèngshìchính thứcchính thứcTrùng khớp
- 家庭jiātínggia đìnhgia đìnhTrùng khớp
- 肯定kěndìngkhẳng địnhchắc chắn, nhất địnhTrùng khớp
- 光guāngquangánh sángTrùng khớp
- 血xiěhuyếtmáuTrùng khớp
- 联系liánxìliên hệliên hệ, liên lạcTrùng khớp
- 定dìngđịnhquyết, chốt lạiLệch nghĩa
- 更加gèngjiācánh giacàng thêmKhông phải từ tiếng Việt
- 深shēnthâmsâuKhông phải từ tiếng Việt
- 引起yǐnqǐdẫn khởigây raKhông phải từ tiếng Việt
- 油yóududầuKhông phải từ tiếng Việt
- 人生rénshēngnhân sinhđời ngườiKhông phải từ tiếng Việt
- 活huóhoạtsống, còn sốngKhông phải từ tiếng Việt
- 减少jiǎnshǎogiảm thiểugiảm bớtTrùng khớp
- 压力yālìáp lựcáp lựcTrùng khớp
- 竞争jìngzhēngcạnh tranhcạnh tranhTrùng khớp
- 装zhuāngtrangđựng, xếp vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 全球quánqiútoàn cầutoàn cầuTrùng khớp
- 永远yǒngyuǎnvĩnh viễnmãi mãiTrùng khớp
- 生命shēngmìngsinh mệnhmạng sốngTrùng khớp
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
