trùngchóng
Đọc khác: trọng zhòng
nặng; quan trọng; lặp lại
bộ里(lý)
Dễ nhầm量 童
重新 (chóngxīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trùng tân", nghĩa tiếng Việt: lại từ đầu; làm lại; một lần nữa. Từ gồm 2 chữ: 重 (trọng) + 新 (tân), tổng cộng 22 nét.
phó từ
trùngchóng
Đọc khác: trọng zhòng
nặng; quan trọng; lặp lại
bộ里(lý)
Dễ nhầm量 童
tânxīn
mới, tân tiến; vừa mới
bộ斤(cân)
Dễ nhầm亲 薪
trùng tân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'trùng tân' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'làm lại', 'lại từ đầu'. Cách dùng cố định: 重新 luôn đứng trước động từ — 重新做 làm lại, 重新开始 bắt đầu lại.
重 trọng + 新 tân → trùng tân
Tiếng Việt gói ba việc vào một chữ lại, và 重新 chỉ chiếm một trong ba: 又 là đã lặp thêm lần nữa, 再 là sẽ làm thêm lần nữa, còn 重新 là làm lại từ đầu vì lần trước không tính. 你能重新说一遍吗 dịch ra "bạn nói lại một lần được không", hệt như dịch 再说一遍, nhưng ý thì lệch: một bên xin nghe thêm lượt, một bên xin nói lại từ đầu.
"Lần trước không tính" là lõi của từ, và nó gỡ mấy câu thoạt nhìn hơi lạ. 电脑坏了,只好重新买一台 không phải mua thêm mà là mua cái thay thế; 他重新找了一份工作 là bỏ chỗ cũ tìm chỗ khác. Bản dịch tiếng Việt phải chêm mới, khác mới nói hết điều 重新 đã gói sẵn. Đường biên nằm trong một câu mẫu: 不用重新写,改一改就行 — sửa là giữ cái đang có, 重新 là xoá đi làm lại.
Chữ 重 ở đây đọc chóng chứ không đọc zhòng: chóng là lặp lại, đúng chữ trùng của trùng lặp; zhòng mới là nặng, là trọng. Ghép với 新 (tân, mới) được một cặp nghe hơi nghịch: lặp lại mà lại thành mới. Hai ngôn ngữ chọn hai góc đặt tên: tiếng Trung nhìn kết quả, làm cho nó mới lại; tiếng Việt nhìn hướng đi, lại từ đầu, chỉ về vạch xuất phát. Trùng tân thì không có cửa nào.
Trong câu, 重新 bám vào một động từ có thể làm cho xong — 做, 写, 买, 找 — và cặp chặt nhất là 重新开始; nó không đứng riêng để trả lời, cũng không lắp vào trước danh từ. Một chữ dễ lẫn là 重复, cũng đọc chóng: 重复 là lặp y nguyên cái cũ, còn 重新 là dẹp cái cũ đi làm lại.
重 (bộ 里 lý, 9 nét) đọc chóng thì nghĩa là 'lặp lại thêm lần nữa'; 新 (tân) là mới, bộ 斤 (cân, cái rìu), 13 nét — theo lối chiết tự truyền thống là bổ rìu vào cây để lấy gỗ tươi. 'Lặp lại cho mới' chính là làm lại từ đầu.
我们重新开始吧。
Wǒmen chóngxīn kāishǐ ba.
Chúng ta bắt đầu lại từ đầu đi.
这个作业要重新做。
Zhège zuòyè yào chóngxīn zuò.
Bài tập này phải làm lại.
你能重新说一遍吗?
Nǐ néng chóngxīn shuō yí biàn ma?
Bạn nói lại một lần được không?
他重新找了一份工作。
Tā chóngxīn zhǎo le yí fèn gōngzuò.
Anh ấy tìm lại một công việc khác.
不用重新写,改一改就行。
Búyòng chóngxīn xiě, gǎi yi gǎi jiù xíng.
Không cần viết lại, sửa một chút là được.
电脑坏了,只好重新买一台。
Diànnǎo huài le, zhǐhǎo chóngxīn mǎi yì tái.
Máy tính hỏng rồi, đành mua lại cái mới.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License