ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
意见 (yìjiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "ý kiến", nghĩa tiếng Việt: ý kiến; sự bất mãn, điều chưa hài lòng. Từ gồm 2 chữ: 意 (ý) + 见 (kiến), tổng cộng 17 nét.
danh từ
ýyì
ý nghĩ, ý tứ; mong muốn
bộ心(tâm)
Dễ nhầm音 竟
kiếnjiàn(見)
thấy, nhìn thấy; gặp
bộ见(kiến)
Dễ nhầm贝 兄
ý kiến — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'ý kiến' đúng là từ 'ý kiến' tiếng Việt, nghĩa chính trùng nhau. Nhưng 意见 còn một nghĩa nữa mà tiếng Việt không dùng: sự bất mãn. 我对他有意见 không phải 'tôi có ý kiến với anh ấy' mà là 'tôi không hài lòng về anh ấy'.
意 ý + 见 kiến → ý kiến
再见 — tái kiến, gặp lại — thường là câu tiếng Trung đầu tiên người ta thuộc, và chữ 见 trong đó chính là nửa sau của từ này. Nó chỉ bốn nét, tự thân đã là một bộ thủ, nghĩa gọn lỏn: thấy, gặp. Nửa trước thì nặng hơn nhiều: 意 có mười ba nét, xếp vào bộ 心 (tâm), và phần nằm bên trên chữ tâm ấy là 音 — âm, tiếng. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là tiếng nói phát ra từ trong lòng, chưa thành lời mà đã thành ý.
Ý nghĩ trong lòng cộng với cái đã nhìn thấy bằng mắt mình — ra một thứ rất riêng tư: chỗ đứng của một người trước một sự việc. Không phải chân lý, chỉ là tôi nhìn thấy như thế. Cả hai thứ tiếng đều giữ nguyên sắc thái khiêm tốn ấy, nên 我同意你的意见 với "tôi đồng ý với ý kiến của bạn" khớp nhau từng chữ.
Hai họ chữ này người Việt đã cầm sẵn trong tay: 意 cho ý nghĩa, đồng ý, chủ ý, cố ý, thiện ý, ác ý, ý thức, như ý; 见 cho kiến thức, thành kiến, chứng kiến, kiến giải, yết kiến. Một từ học thuộc, năm sáu từ tự nhận ra.
Chỗ phải nhớ kỹ là cụm 有意见. Câu 他对这个安排很有意见 thoạt nhìn tưởng "anh ấy có nhiều ý kiến về cách sắp xếp này", nghe còn hơi tích cực — người chịu đóng góp. Thật ra nó có nghĩa là anh ấy rất không hài lòng. 有意见 trong tiếng Trung gần như luôn là lời trách. Muốn hỏi ý kiến thật thì nói 你有什么意见吗, hoặc lịch sự hơn nữa: 请你提一点儿意见 — xin góp cho vài lời.
意 (ý) là ý nghĩ — bộ 心 (tâm) ở dưới, 13 nét; 见 (kiến) là thấy, là cách nhìn, tự nó là một bộ (bộ 见), 4 nét. Ý nghĩ cộng cách nhìn thành 'ý kiến'. Nhớ riêng cụm 有意见: đó là 'có điều không hài lòng'.
你有什么意见吗?
Nǐ yǒu shénme yìjiàn ma?
Bạn có ý kiến gì không?
大家的意见都不一样。
Dàjiā de yìjiàn dōu bù yíyàng.
Ý kiến của mọi người đều khác nhau.
我同意你的意见。
Wǒ tóngyì nǐ de yìjiàn.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
他对这个安排很有意见。
Tā duì zhège ānpái hěn yǒu yìjiàn.
Anh ấy rất không hài lòng về cách sắp xếp này.
请你提一点儿意见。
Qǐng nǐ tí yìdiǎnr yìjiàn.
Xin bạn góp cho vài ý kiến.
老师听了学生的意见以后改了办法。
Lǎoshī tīng le xuésheng de yìjiàn yǐhòu gǎi le bànfǎ.
Sau khi nghe ý kiến học sinh, thầy đã đổi cách làm.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License