安排ānpáian bài

安排 (ānpái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "an bài", nghĩa tiếng Việt: sắp xếp; bố trí; thu xếp, lịch trình. Từ gồm 2 chữ: 安 (an) + 排 (bài), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 安排

động từ

  1. 1sắp xếp
  2. 2bố trí
  3. 3thu xếp, lịch trình

Cách viết các chữ trong từ 安排

anān

yên ổn, bình an

bộ宀(miên)

bàipái

xếp thành hàng; hàng, dãy

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 安排

an bài — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'An bài' đúng là từ tiếng Việt nhưng đã trôi nghĩa: người Việt gần như chỉ dùng cho số phận đã định sẵn ('số phận đã an bài'), nghe rất nặng. 安排 tiếng Trung là chuyện thường ngày — sắp xếp thời gian, bố trí công việc, thu xếp chỗ ở.

Cách ghép từ 安排

安 an + 排 bài → an bài

Câu chuyện hình thành từ 安排

"Số phận đã an bài" — người Việt nói câu ấy bằng giọng buông xuôi, như thể mọi việc đã có ai đó xếp xong từ lâu. Người Trung Quốc dùng đúng hai chữ đó để hỏi cuối tuần này bạn định làm gì.

Chữ an (安) mang bộ miên (宀) — mái nhà che trên chữ 女. Nghĩa của nó là yên, là ổn, là đã nằm đúng chỗ. Chữ bài (排) mang bộ thủ (手) — bàn tay đẩy, dàn cho thành hàng.

Hai chữ hợp lại thành một việc rất cụ thể: đưa tay xếp từng thứ vào hàng cho đến khi thứ nào cũng nằm yên. Đó là việc của người quản lý chia công, của thầy giáo xếp chỗ ngồi, của người lo chỗ trọ cho khách. Tiếng Trung giữ nguyên cái nghĩa tay-chân ấy, lại còn cho 安排 làm cả danh từ: 你有什么安排 chỉ là "bạn có kế hoạch gì".

Tiếng Việt thì đổi chủ ngữ. Khi người sắp xếp không còn là con người mà là trời, là số, thì việc sắp xếp hoá thành định mệnh — và "an bài" nặng dần đến mức không ai dám dùng nó cho chuyện xếp lịch họp nữa.

Nhánh đời thường của chữ 排 thì tiếng Việt vẫn giữ: bài binh bố trận chính là 排兵布阵, xếp quân thành hàng. Cứ nhớ bàn tay trong chữ 排, và 安排 sẽ trở lại là việc của người, không phải của trời.

Cách ghi nhớ từ 安排

安 (an) là yên ổn, 6 nét, bộ 宀 (miên, mái nhà) che trên chữ 女 (nữ); 排 (bài) là xếp đặt, bộ 扌 (thủ, tay). Xếp đặt cho mọi thứ vào đúng chỗ yên của nó — đó là 'sắp xếp'.

Ví dụ với từ 安排

  • 这个周末你有什么安排?

    Zhège zhōumò nǐ yǒu shénme ānpái?

    Cuối tuần này bạn có kế hoạch gì chưa?

  • 公司安排我去上海出差。

    Gōngsī ānpái wǒ qù Shànghǎi chūchāi.

    Công ty cử tôi đi công tác Thượng Hải.

  • 请你安排一下时间。

    Qǐng nǐ ānpái yíxià shíjiān.

    Bạn sắp xếp thời gian giúp nhé.

  • 老师安排我们坐在前面。

    Lǎoshī ānpái wǒmen zuò zài qiánmiàn.

    Thầy xếp chúng tôi ngồi phía trước.

  • 一切都安排好了,别担心。

    Yíqiè dōu ānpái hǎo le, bié dānxīn.

    Mọi thứ đã sắp xếp xong, đừng lo.

  • 我还没安排好住的地方。

    Wǒ hái méi ānpái hǎo zhù de dìfang.

    Tôi vẫn chưa thu xếp được chỗ ở.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License