交流jiāoliúgiao lưu

交流 (jiāoliú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giao lưu", nghĩa tiếng Việt: trao đổi (ý kiến, kinh nghiệm); trò chuyện, giao tiếp. Từ gồm 2 chữ: 交 (giao) + 流 (lưu), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 交流

động từ

  1. 1trao đổi (ý kiến, kinh nghiệm)
  2. 2trò chuyện, giao tiếp

Cách viết các chữ trong từ 交流

giaojiāo

giao, trao đổi, qua lại

bộ亠(đầu)

Dễ nhầm郊 校

lưuliú

chảy; lưu chuyển

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 交流

giao lưu — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Giao lưu' tiếng Việt thường là gặp gỡ, kết bạn, sinh hoạt chung — nghiêng về sự kiện. 交流 tiếng Trung chủ yếu là TRAO ĐỔI ý kiến, kinh nghiệm, thông tin trong lúc nói chuyện: 交流经验 là trao đổi kinh nghiệm, không phải đi giao lưu.

Cách ghép từ 交流

交 giao + 流 lưu → giao lưu

Câu chuyện hình thành từ 交流

Chữ 流 (lưu) mang bộ 水 (thuỷ) viết thành ba chấm — nước chảy. Chữ 交 (giao) là qua lại, trao đổi; theo lối chiết tự truyền thống, nó vốn là hình một người đứng bắt chéo chân. Đặt cạnh nhau, 交流 vẽ ra hai dòng cắt vào nhau rồi hoà vào nhau. Câu hỏi đáng đặt là: cái gì đang chảy?

Trong tiếng Trung, thứ chảy không phải là người mà là nội dung — ý kiến, kinh nghiệm, thông tin. 交流经验 là trao đổi kinh nghiệm, 交流意见 là trao đổi ý kiến, 用中文交流 là nói qua nói lại bằng tiếng Trung. Ngay cả dòng điện xoay chiều tiếng Trung cũng gọi là 交流电: chảy đi rồi chảy ngược lại.

Tiếng Việt lấy "giao lưu" và cho nó chảy theo hướng khác: người gặp người. Buổi giao lưu, đi giao lưu, giao lưu với trường bạn — trọng tâm dồn vào cuộc gặp, còn cái được đem đổi thì mờ đi.

Hai bên vẫn gặp lại nhau ở tầng lớn: 文化交流 và "giao lưu văn hoá" hiểu như nhau, vì ở quy mô ấy thứ chảy qua lại đúng là văn hoá. Chỉ ở tầng cá nhân mới phải đổi tay — 和他交流一下 là "trao đổi với anh ấy một chút", chứ không phải rủ nhau đi giao lưu.

Cách ghi nhớ từ 交流

交 (giao) là trao qua lại, 流 (lưu) là chảy — cho ý nghĩ chảy qua chảy lại giữa hai người. Chữ 流 có bộ 水 (thuỷ, nước) viết thành ba chấm bên trái, 10 nét.

Ví dụ với từ 交流

  • 我们经常用中文交流。

    Wǒmen jīngcháng yòng Zhōngwén jiāoliú.

    Chúng tôi thường trao đổi với nhau bằng tiếng Trung.

  • 两国的文化交流越来越多。

    Liǎng guó de wénhuà jiāoliú yuè lái yuè duō.

    Giao lưu văn hoá giữa hai nước ngày càng nhiều.

  • 你想和他交流一下经验吗?

    Nǐ xiǎng hé tā jiāoliú yíxià jīngyàn ma?

    Bạn có muốn trao đổi kinh nghiệm với anh ấy không?

  • 他不太喜欢和别人交流。

    Tā bú tài xǐhuan hé biérén jiāoliú.

    Anh ấy không thích trò chuyện với người khác lắm.

  • 交流的时候要多听。

    Jiāoliú de shíhou yào duō tīng.

    Khi trao đổi thì phải nghe nhiều.

  • 老师让学生互相交流意见。

    Lǎoshī ràng xuéshēng hùxiāng jiāoliú yìjiàn.

    Thầy cho học sinh trao đổi ý kiến với nhau.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License