重视zhòngshìtrọng thị

phồn thể: 重視

重视 (zhòngshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trọng thị", nghĩa tiếng Việt: coi trọng; chú trọng; xem trọng. Từ gồm 2 chữ: 重 (trọng) + 视 (thị), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 重视

động từ

  1. 1coi trọng
  2. 2chú trọng
  3. 3xem trọng

Cách viết các chữ trong từ 重视

trọngzhòng

nặng; quan trọng; lặp lại

bộ里(lý)

Dễ nhầm量 童

thịshì(視)

nhìn, xem

bộ见(kiến)

Dễ nhầm现 观

Âm Hán-Việt của 重视

trọng thị — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'trọng thị' hầu như không sống trong tiếng Việt đời thường; nó chỉ còn trong văn ngoại giao ('đón tiếp trọng thị' nghĩa là long trọng), và nghĩa ấy cũng đã lệch. Người Việt nói 'coi trọng', 'chú trọng', 'xem trọng'.

Cách ghép từ 重视

重 trọng + 视 thị → trọng thị

Câu chuyện hình thành từ 重视

Hai thứ tiếng cùng dựng một hình ảnh: đánh giá một việc tức là nhìn nó nặng hay nhẹ. Chỉ có thứ tự là ngược. Tiếng Việt để động tác nhìn ra trước rồi mới tới sức nặng — coi trọng, xem trọng, coi nhẹ, xem thường. Tiếng Trung xếp sức nặng lên trước: 重视, và ở đầu kia của cán cân là 轻视. Chính chỗ đảo ấy làm tai người Việt nghe trọng thị thấy trái khoáy, dù từng viên gạch đều quen.

Nắm được khuôn đó thì mở ra cả một nhóm, vì 视 khi đứng sau thường không còn là con mắt nữa mà là một thái độ: 重视 coi trọng, 轻视 coi nhẹ, 忽视 bỏ qua không để ý, 无视 phớt lờ. Tiếng Việt đối lại bằng đúng bộ coi và xem của mình. Cứ gặp một chữ chỉ mức độ dán trước 视, hãy đọc nó thành "coi... như thế nào" là ra nghĩa.

Chỗ dễ lẫn nhất là với 重要, vì hai từ chung một chữ đầu mà khác hẳn từ loại. 重要 tả bản thân sự việc, như quan trọng; 重视 tả thái độ của một con người, và bắt buộc phải có ai đó ra tay. 这个问题很重要 là chuyện của vấn đề, còn 我们要重视这个问题 là chuyện của chúng ta. Người học hay đem 重视 ra tả sự vật, và câu hỏng ở đúng chỗ ấy.

Nó cũng khác 注意 ở độ dài. 注意 là ngó chừng trong chốc lát; 重视 là một chỗ đứng lâu dài trong đầu người ta, nên nó nhận được 很, 更 và nằm gọn trong những khuôn trang trọng: 这个问题值得重视, 现在的父母更重视孩子的健康.

Cách ghi nhớ từ 重视

重 (trọng) là nặng, là quan trọng — bộ 里 (lý), 9 nét; 视 (thị) là nhìn, xem — bộ 见 (kiến), 8 nét. Nhìn một việc như nhìn vật nặng, tức là đặt nó lên hàng quan trọng. Nhớ cả nhà chữ 视: 电视 tivi, 重视 coi trọng.

Ví dụ với từ 重视

  • 老师很重视我们的作业。

    Lǎoshī hěn zhòngshì wǒmen de zuòyè.

    Thầy rất coi trọng bài tập của chúng tôi.

  • 公司重视每一个客人。

    Gōngsī zhòngshì měi yí ge kèrén.

    Công ty coi trọng từng vị khách.

  • 你为什么不重视这件事?

    Nǐ wèishénme bú zhòngshì zhè jiàn shì?

    Sao bạn không coi trọng chuyện này?

  • 现在的父母更重视孩子的健康。

    Xiànzài de fùmǔ gèng zhòngshì háizi de jiànkāng.

    Bố mẹ bây giờ coi trọng sức khoẻ của con hơn.

  • 这个问题值得重视。

    Zhège wèntí zhídé zhòngshì.

    Vấn đề này đáng được coi trọng.

  • 越来越多的人重视环境保护。

    Yuè lái yuè duō de rén zhòngshì huánjìng bǎohù.

    Ngày càng nhiều người coi trọng việc bảo vệ môi trường.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License