排páibài

排 (pái) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bài", nghĩa tiếng Việt: xếp hàng, sắp xếp; hàng, dãy; hàng (lượng từ). Chữ 排 có 11 nét, thuộc bộ 手.

Nghĩa của từ 排

  1. 1(động từ) xếp hàng, sắp xếp
  2. 2(danh từ) hàng, dãy
  3. 3(lượng từ) hàng (lượng từ)

Cách viết chữ 排

bàipái

xếp thành hàng; hàng, dãy

bộ手(thủ)

Âm Hán-Việt của 排

bài — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bài' của chữ này không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa 'xếp hàng' — 'bài' của người Việt là bài học, bài hát, quân bài. Người Việt nói 'xếp hàng', 'hàng ghế'. Âm này chỉ còn trong từ ghép 'an bài', 'bài trí'.

Câu chuyện hình thành từ 排

老师把桌子排成两排 — trong một câu, chữ 排 xuất hiện hai lần và làm hai việc: lần đầu là động tác xếp đặt, lần sau là cái hình còn lại sau khi xếp xong. Tiếng Việt phải dùng tới hai tiếng khác nhau, xếp và hàng, mới nói hết được chừng ấy.

Cái hàng của 排 là hàng ngang: những thứ đứng cạnh nhau, vai kề vai. Vì thế nó là chữ của rạp hát và lớp học — 我们坐在第一排, 你坐在哪一排?— và làm luôn lượng từ, không phải mượn 个: 两排桌子, 前排, 后排.

Chỗ đáng để ý nằm ngay trong từ 排队. Thứ mà đám người xếp thành lại không phải một 排 mà là một 队, dãy nối đuôi nhau, người sau nhìn gáy người trước. 排 chỉ lo phần động tác sắp đặt, còn hình thù thì do chữ đứng sau quyết định. Nhớ vậy thì 第一排 trong rạp phim không bao giờ bị hiểu nhầm thành người đứng đầu hàng chờ mua vé.

Tiếng Việt cũng gói nhiều việc vào một tiếng hàng: xếp hàng, hàng ghế, ngồi hàng thứ mấy. Khác nhau ở chỗ hàng của ta chỉ gánh được phần danh từ, còn động tác phải nhờ tới xếp, dàn, bày. Một chữ Hán ôm cả hai đầu công việc — và đó là lý do nó đứng được ở hai chỗ trong cùng một câu.

Cách ghi nhớ từ 排

排 có 11 nét, mang bộ 扌 (thủ, bàn tay) bên trái — dùng tay xếp đặt. Phần 非 bên phải chỉ mượn âm, nhưng hình của nó là hai vệt song song, nhìn như hai hàng người đứng đối nhau. Nhớ 排队 là xếp hàng.

Ví dụ với từ 排

  • 大家请排好队。

    Dàjiā qǐng pái hǎo duì.

    Mọi người xếp hàng cho ngay ngắn nhé.

  • 我们坐在第一排。

    Wǒmen zuò zài dì-yī pái.

    Chúng tôi ngồi hàng đầu.

  • 买票的人排了很长的队。

    Mǎi piào de rén pái le hěn cháng de duì.

    Người mua vé xếp thành một hàng rất dài.

  • 老师把桌子排成两排。

    Lǎoshī bǎ zhuōzi pái chéng liǎng pái.

    Thầy xếp bàn thành hai hàng.

  • 你坐在哪一排?

    Nǐ zuò zài nǎ yì pái?

    Bạn ngồi ở hàng thứ mấy?

  • 这里不用排队。

    Zhèlǐ búyòng páiduì.

    Ở đây không phải xếp hàng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License