bộbù
bước, bước đi; giai đoạn
bộ止(chỉ)
Dễ nhầm止 少
步 (bù) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bộ", nghĩa tiếng Việt: bước, bước chân; bước (trong một trình tự). Chữ 步 có 7 nét, thuộc bộ 止.
danh từ
bộbù
bước, bước đi; giai đoạn
bộ止(chỉ)
Dễ nhầm止 少
bộ — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Bộ' đứng một mình trong tiếng Việt thường được hiểu là một bộ đồ vật hay một cơ quan nhà nước — đó là chữ 部 khác hẳn. 步 là BƯỚC CHÂN, vẫn còn trong 'đi bộ', 'tản bộ', 'từng bước một'.
Người Việt dùng chữ này mỗi ngày mà thường không biết. Đi bộ, tản bộ, cuốc bộ — chỗ nào cũng là 步, và nghĩa bước chân vẫn còn y nguyên trong đó. Rõ nhất là bộ binh: lính đi chân, đặt đối lại với kỵ binh là lính cưỡi ngựa. Tiếng Trung cũng gọi đúng thế, 步兵 và 骑兵.
Bản thân chữ 步 mang bộ 止 (chỉ), bộ mà theo lối chiết tự truyền thống được hiểu là hình một bàn chân. Cũng theo lối giải thích ấy, cả chữ là hai bàn chân nối nhau, chân trước chân sau. Cách nhìn này có cái hay riêng: một bước không phải là một cái chân giơ lên, mà là khoảng cách giữa hai chân — nên 步 vừa là động tác vừa là đơn vị đo, đếm được, như trong 几步路, "chỉ vài bước chân".
Từ đơn vị đo quãng đường đến đơn vị đo một trình tự là quãng ngắn. 第一步, 下一步, 一步一步来 — và chỗ này thì tiếng Việt khớp hoàn toàn: bước đầu tiên, bước tiếp theo, từng bước một. Cùng một phép ẩn dụ, không phải học lại gì cả.
Vướng mắc duy nhất nằm ở chỗ chữ bộ đứng trơ một mình trong tiếng Việt đã bị một chữ Hán khác chiếm mất, nên phản xạ đầu tiên của ta luôn chạy sai đường. Cách chữa đơn giản: hễ thấy 步, hãy đọc thầm là bước chứ đừng đọc là bộ — nghĩa sẽ tự về đúng chỗ.
步 thuộc bộ 止 (chỉ, vốn vẽ bàn chân), 7 nét — theo lối chiết tự truyền thống, cả chữ là hai bàn chân nối nhau, chân trước chân sau, thành một bước đi. Nhớ 散步 (tản bộ) là đi dạo thì nghĩa 'bước' bám luôn.
他往前走了一步。
Tā wǎng qián zǒu le yí bù.
Anh ấy bước lên phía trước một bước.
这件事我们一步一步来。
Zhè jiàn shì wǒmen yí bù yí bù lái.
Chuyện này chúng ta làm từng bước một.
学中文的第一步是学拼音。
Xué Zhōngwén de dì yī bù shì xué pīnyīn.
Bước đầu tiên khi học tiếng Trung là học phiên âm.
从我家到公司只有几步路。
Cóng wǒ jiā dào gōngsī zhǐyǒu jǐ bù lù.
Từ nhà tôi đến công ty chỉ vài bước chân.
他没走几步就累了。
Tā méi zǒu jǐ bù jiù lèi le.
Chưa đi được mấy bước anh ấy đã mệt.
下一步你打算怎么办?
Xià yí bù nǐ dǎsuàn zěnme bàn?
Bước tiếp theo bạn định làm gì?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License