民族mínzúdân tộc

民族 (mínzú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dân tộc", nghĩa tiếng Việt: dân tộc; tộc người. Từ gồm 2 chữ: 民 (dân) + 族 (tộc), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 民族

danh từ

  1. 1dân tộc
  2. 2tộc người

Cách viết các chữ trong từ 民族

dânmín

dân, người dân

bộ氏(thị)

tộczú

dòng họ, dân tộc

bộ方(phương)

Âm Hán-Việt của 民族

dân tộc — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'dân tộc' đúng là từ 'dân tộc' tiếng Việt, nghĩa trùng: cộng đồng người chung nguồn gốc, tiếng nói, phong tục. Trung Quốc có 56 民族, Việt Nam có 54 dân tộc.

Cách ghép từ 民族

民 dân + 族 tộc → dân tộc

Câu chuyện hình thành từ 民族

Dân tộc nghe rất cổ, nhưng đây là một từ trẻ: nó thuộc lớp từ mới cuối thế kỷ 19, chữ Hán cũ ghép lại ở Nhật Bản để dịch khái niệm phương Tây, rồi theo sách báo sang Trung Quốc và theo Tân thư vào Việt Nam đầu thế kỷ 20. Hai bên khớp nhau đến từng nét nghĩa vì nhận cùng một từ, cùng một nguồn, trong cùng một thế hệ.

Chữ 族 xếp vào bộ 方 (phương), nhưng phần bên trái ấy không phải "phương" theo nghĩa phương hướng: theo lối chiết tự truyền thống, đó là hình một lá cờ đang bay. Vì thế 族 giống mặt chữ với 旗 (kỳ, lá cờ) và 旅 (lữ). Bên trong 族 còn có 矢, mũi tên: người tụ dưới một lá cờ, cầm chung một thứ khí giới — hình ảnh quân sự có trước rất lâu so với cái nghĩa trong sách địa lý.

民 thì đơn giản hơn: bộ của nó là 氏 (thị), đúng chữ thị trong thị tộc. Cả hai chữ đều cho tiếng Việt những từ quen sẵn — nhân dân, công dân, dân số, dân chủ bên này; gia tộc, chủng tộc, quý tộc bên kia. Không từ nào phải học lại.

Chỗ lệch duy nhất nằm ở thói quen nói. 你是哪个民族的? ở Trung Quốc là câu hỏi trung tính: người Hán cũng có một 民族 để trả lời. Trong tiếng Việt thường ngày, "người dân tộc" lại đã trượt thành cách gọi riêng người thiểu số — người Kinh không tự nhận mình là "người dân tộc", dù trên giấy tờ vẫn khai dân tộc: Kinh. Chữ giống hệt nhau, cái mặc định sau nó thì mỗi bên một khác.

Cách ghi nhớ từ 民族

民 (dân) là người dân, 5 nét, thuộc bộ 氏 (thị, họ); 族 (tộc) là dòng họ, 11 nét, mang bộ 方 (phương) bên trái và có 矢 (mũi tên) bên trong. Theo lối chiết tự truyền thống: đám người tụ dưới một lá cờ, cùng cầm cung tên.

Ví dụ với từ 民族

  • 中国有五十六个民族。

    Zhōngguó yǒu wǔshíliù ge mínzú.

    Trung Quốc có năm mươi sáu dân tộc.

  • 越南也是一个多民族的国家。

    Yuènán yě shì yí ge duō mínzú de guójiā.

    Việt Nam cũng là một quốc gia nhiều dân tộc.

  • 每个民族都有自己的节日。

    Měi ge mínzú dōu yǒu zìjǐ de jiérì.

    Dân tộc nào cũng có ngày lễ riêng.

  • 你是哪个民族的?

    Nǐ shì nǎge mínzú de?

    Bạn là người dân tộc nào?

  • 这个民族的衣服很漂亮。

    Zhège mínzú de yīfu hěn piàoliang.

    Trang phục của dân tộc này rất đẹp.

  • 不同民族的人住在一起。

    Bùtóng mínzú de rén zhù zài yìqǐ.

    Người của các dân tộc khác nhau sống chung với nhau.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License