hạxià
dưới, xuống; sau
bộ一(nhất)
Dễ nhầm不 丁
下降 (xiàjiàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hạ giáng", nghĩa tiếng Việt: giảm xuống; hạ xuống; sụt giảm. Từ gồm 2 chữ: 下 (hạ) + 降 (giáng), tổng cộng 11 nét.
động từ
hạxià
dưới, xuống; sau
bộ一(nhất)
Dễ nhầm不 丁
giángjiàng
rơi xuống, hạ xuống
bộ阜(phụ)
hạ giáng — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hạ giáng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'giảm', 'hạ xuống', 'sụt'. 下降 dùng cho con số và độ cao — nhiệt độ, giá cả, máy bay; còn giảm bớt số lượng đồ vật thì dùng 减少.
下 hạ + 降 giáng → hạ giáng
Chữ 下 trong từ này không phải chữ 下 quen tay của 下班, 下车, 一下. Ở đây nó không chỉ chỗ, cũng không đếm lần; nó chỉ vạch ra một chiều — chiều đi xuống — rồi để 降 nhắc lại đúng chiều ấy lần nữa. Hai chữ cùng nghĩa chồng lên nhau, và cái được lợi là từ ghép ra chỉ còn thuần một động tác, không dính người làm, không dính vật bị làm.
Vì thế 下降 không nhận tân ngữ. Thứ tụt xuống phải đứng làm chủ ngữ: 价格下降了, 今天的气温下降了五度 — mức bao nhiêu thì xếp sau 了, còn nhanh chậm thế nào thì mượn 得: 下降得很快. Muốn nói rõ ai hạ nó xuống thì phải đổi sang từ khác; 下降 chỉ kể lại rằng nó đã xuống.
Cùng một từ ấy đưa được chiếc máy bay từ trên cao xuống, kéo giá trái cây ngoài chợ xuống, và làm điểm số của một cậu học trò sa sút. Nhưng nó thuộc giọng bản tin và bảng biểu: ngoài chợ người ta nói 便宜了 chứ ít khi nói 价格下降了. Gặp 下降 trong câu là gần như chắc chắn đang đọc một báo cáo, một bản dự báo thời tiết, một biểu đồ.
Tiếng Việt cũng có đúng cái trục lên – xuống ấy, chỉ là dựng bằng chất liệu thuần Việt: giá lên, giá xuống, nhiệt độ xuống mấy độ. Lớp Hán-Việt thì bỏ trống hẳn ô này — ta có hạ giá, hạ cánh, giáng chức, nhưng không có từ nào gọi tên riêng động tác trượt xuống trên một cái trục. Chỗ trống ấy buộc người dịch mỗi câu chọn một động từ khác, trong khi tiếng Trung chỉ cần một.
下 (hạ) là xuống, 降 (giáng) cũng là rơi xuống — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho chắc. Chữ 降 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, 8 nét: từ trên gò đi xuống. Tiếng Việt vẫn giữ chữ 降 này trong 'giáng chức'.
今天的气温下降了五度。
Jīntiān de qìwēn xiàjiàng le wǔ dù.
Hôm nay nhiệt độ giảm năm độ.
最近水果的价格下降得很快。
Zuìjìn shuǐguǒ de jiàgé xiàjiàng de hěn kuài.
Gần đây giá trái cây giảm rất nhanh.
飞机正在慢慢下降。
Fēijī zhèngzài mànmàn xiàjiàng.
Máy bay đang từ từ hạ xuống.
他这次的成绩下降了不少。
Tā zhè cì de chéngjì xiàjiàng le bù shǎo.
Thành tích lần này của cậu ấy sa sút khá nhiều.
这个月的收入没有下降。
Zhège yuè de shōurù méiyǒu xiàjiàng.
Thu nhập tháng này không giảm.
房子的价格会不会继续下降?
Fángzi de jiàgé huì bu huì jìxù xiàjiàng?
Giá nhà có tiếp tục giảm nữa không?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License