Từ vựng HSK4 — trang 9/10
Từ thứ 801–900 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 801–900 trong 990 từ HSK4
- 主意zhǔyichủ ýý hayLệch nghĩa
- 茶叶cháyètrà diệptrà khôKhông phải từ tiếng Việt
- 作文zuòwéntác vănbài vănKhông phải từ tiếng Việt
- 上门shàngménthượng mônđến tận nhàKhông phải từ tiếng Việt
- 报考bàokǎobáo khảođăng ký dự thiKhông phải từ tiếng Việt
- 分数fēnshùphân sốđiểm sốBẫy nghĩa
- 午餐wǔcānngọ xanbữa trưaKhông phải từ tiếng Việt
- 咸xiánhàmmặnKhông phải từ tiếng Việt
- 证件zhèngjiànchứng kiệngiấy tờ tuỳ thânKhông phải từ tiếng Việt
- 来不及láibujílai bất cậpkhông kịpKhông phải từ tiếng Việt
- 钢琴gāngqíncương cầmđàn pianoKhông phải từ tiếng Việt
- 鲜花xiānhuātiên hoahoa tươiKhông phải từ tiếng Việt
- 感人gǎnréncảm nhâncảm độngKhông phải từ tiếng Việt
- 顺序shùnxùthuận tựthứ tựKhông phải từ tiếng Việt
- 约会yuēhuìước hộicuộc hẹnKhông phải từ tiếng Việt
- 做梦zuòmèngtố mộngnằm mơKhông phải từ tiếng Việt
- 赶上gǎnshàngcản thượngkịpKhông phải từ tiếng Việt
- 推迟tuīchíthôi trìhoãn lạiKhông phải từ tiếng Việt
- 乒乓球pīngpāngqiúbinh bàng cầubóng bànKhông phải từ tiếng Việt
- 降温jiàngwēngiáng ônhạ nhiệt độKhông phải từ tiếng Việt
- 小伙子xiǎohuǒzitiểu hoả tửchàng traiKhông phải từ tiếng Việt
- 吃惊chījīngngật kinhkinh ngạcKhông phải từ tiếng Việt
- 酸奶suānnǎitoan nãisữa chuaKhông phải từ tiếng Việt
- 镜子jìngzikính tửcái gươngKhông phải từ tiếng Việt
- 高价gāojiàcao giágiá caoKhông phải từ tiếng Việt
- 好笑hǎoxiàohảo tiếubuồn cườiKhông phải từ tiếng Việt
- 养成yǎngchéngdưỡng thànhtập thànhKhông phải từ tiếng Việt
- 填写tiánxiěđiền tảđiền vàoKhông phải từ tiếng Việt
- 入学rùxuénhập họcnhập họcTrùng khớp
- 误会wùhuìngộ hộihiểu lầmKhông phải từ tiếng Việt
- 将要jiāngyàotương yếusắpKhông phải từ tiếng Việt
- 孙子sūnzitôn tửcháu traiKhông phải từ tiếng Việt
- 活泼huópōhoạt bátlanh lợi, hoạt bátLệch nghĩa
- 歌声gēshēngca thanhtiếng hátKhông phải từ tiếng Việt
- 按时ànshíán thờiđúng giờKhông phải từ tiếng Việt
- 少见shǎojiànthiểu kiếnhiếm gặpKhông phải từ tiếng Việt
- 度假dùjiàđộ giáđi nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 胳膊gēbocách báccánh tayKhông phải từ tiếng Việt
- 修理xiūlǐtu lísửa chữaKhông phải từ tiếng Việt
- 出差chūchāixuất saiđi công tácKhông phải từ tiếng Việt
- 咳kékháihoKhông phải từ tiếng Việt
- 细心xìxīntế tâmcẩn thậnKhông phải từ tiếng Việt
- 入口rùkǒunhập khẩulối vàoBẫy nghĩa
- 郊区jiāoqūgiao khungoại ôKhông phải từ tiếng Việt
- 院子yuànziviện tửsânKhông phải từ tiếng Việt
- 说明书shuōmíngshūthuyết minh thưbản hướng dẫn sử dụngKhông phải từ tiếng Việt
- 大自然dàzìránđại tự nhiênthiên nhiênKhông phải từ tiếng Việt
- 目的地mùdìdìmục đích địađiểm đếnKhông phải từ tiếng Việt
- 收听shōutīngthu thínhnghe (đài, chương trình phát thanh)Không phải từ tiếng Việt
- 打印dǎyìnđả ấninKhông phải từ tiếng Việt
- 表扬biǎoyángbiểu dươngkhenLệch nghĩa
- 葡萄酒pútaojiǔbồ đào tửurượu vangKhông phải từ tiếng Việt
- 停车场tíngchēchǎngđình xa trườngbãi đỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 价钱jiàqiángiá tiềngiá tiềnTrùng khớp
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông (Trung Quốc)Không phải từ tiếng Việt
- 签证qiānzhèngthiêm chứngthị thựcKhông phải từ tiếng Việt
- 假日jiàrìgiá nhậtngày nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 父子fùzǐphụ tửhai cha con (con trai)Trùng khớp
- 寒假hánjiàhàn giákỳ nghỉ đôngKhông phải từ tiếng Việt
- 月饼yuèbingnguyệt bínhbánh trung thuKhông phải từ tiếng Việt
- 诚实chéngshíthành thựcthật thàTrùng khớp
- 打败dǎbàiđả bạiđánh bạiKhông phải từ tiếng Việt
- 打扰dǎrǎođả nhiễulàm phiềnKhông phải từ tiếng Việt
- 准时zhǔnshíchuẩn thờiđúng giờKhông phải từ tiếng Việt
- 体温tǐwēnthể ônthân nhiệtKhông phải từ tiếng Việt
- 话剧huàjùthoại kịchkịch nóiKhông phải từ tiếng Việt
- 散步sànbùtán bộđi dạoTrùng khớp
- 小吃xiǎochītiểu ngậtmón ăn vặtKhông phải từ tiếng Việt
- 低温dīwēnđê ônnhiệt độ thấpKhông phải từ tiếng Việt
- 毛巾máojīnmao cânkhăn mặtKhông phải từ tiếng Việt
- 客气kèqikhách khíkhách sáoKhông phải từ tiếng Việt
- 暑假shǔjiàthử giánghỉ hèKhông phải từ tiếng Việt
- 零食língshílinh thựcđồ ăn vặtKhông phải từ tiếng Việt
- 白酒báijiǔbạch tửurượu trắngKhông phải từ tiếng Việt
- 馒头mántouman đầubánh bao không nhânTrùng khớp
- 不光bùguāngbất quangkhông chỉKhông phải từ tiếng Việt
- 来得及láidejílai đắc cậpkịpKhông phải từ tiếng Việt
- 大夫dàifuđại phubác sĩLệch nghĩa
- 导游dǎoyóuđạo duhướng dẫn viên du lịchKhông phải từ tiếng Việt
- 袜子wàzimiệt tửtấtKhông phải từ tiếng Việt
- 底下dǐxiađể hạở dướiKhông phải từ tiếng Việt
- 京剧jīngjùkinh kịchKinh kịchTrùng khớp
- 西红柿xīhóngshìtây hồng thịcà chuaKhông phải từ tiếng Việt
- 抱歉bàoqiànbão khiểmxin lỗiKhông phải từ tiếng Việt
- 听力tīnglìthính lựckỹ năng ngheLệch nghĩa
- 加油站jiāyóuzhàngia du trạmcây xăngKhông phải từ tiếng Việt
- 旅馆lǚguǎnlữ quánnhà nghỉKhông phải từ tiếng Việt
- 皮鞋píxiébì hàigiày daKhông phải từ tiếng Việt
- 害羞hàixiūhại tungại ngùngKhông phải từ tiếng Việt
- 暖和nuǎnhuonoãn hoàấm ápKhông phải từ tiếng Việt
- 礼貌lǐmàolễ mạolễ phépKhông phải từ tiếng Việt
- 剧院jùyuànkịch việnnhà hátKhông phải từ tiếng Việt
- 牙膏yágāonha caokem đánh răngKhông phải từ tiếng Việt
- 叶子yèzidiệp tửlá câyKhông phải từ tiếng Việt
- 景色jǐngsècảnh sắccảnh sắcTrùng khớp
- 美景měijǐngmỹ cảnhcảnh đẹpKhông phải từ tiếng Việt
- 听众tīngzhòngthính chúngthính giảKhông phải từ tiếng Việt
- 饼干bǐnggānbính canbánh quyKhông phải từ tiếng Việt
- 摄氏度shèshìdùnhiếp thị độđộ CKhông phải từ tiếng Việt
- 降落jiàngluògiáng lạchạ cánhKhông phải từ tiếng Việt
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
