điệudiào
rơi, mất đi
bộ手(thủ)
掉 (diào) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "điệu", nghĩa tiếng Việt: rơi, rớt; đánh rơi, làm mất; mất đi, hết (sau động từ). Chữ 掉 có 11 nét, thuộc bộ 手.
động từ
điệudiào
rơi, mất đi
bộ手(thủ)
điệu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'điệu' không phải là từ tiếng Việt mang nghĩa này — 'điệu' của tiếng Việt là điệu nhạc, làm điệu, không liên quan gì. Người Việt nói 'rơi', 'làm rơi'. 掉 còn hay đứng sau động từ để chỉ 'mất hẳn': 忘掉 quên mất, 卖掉 bán đi.
我的钱包掉了 — ví của tôi rơi mất rồi. Chủ ngữ là cái ví chứ không phải người, và trong câu không hề có ai làm rơi cả. 掉 tự nó chỉ kể việc một vật rời khỏi chỗ của nó. Muốn nói ai đó làm rơi thì phải mượn 把 để lôi người vào: 别把杯子掉在地上.
Ngay ở nghĩa đen này tiếng Việt đã phải chia việc ra. 掉 dùng chung cho ví, cho cốc, và cho 树上的叶子都掉了 — nhưng lá thì tiếng Việt gọi là rụng, cái ví là rơi, đồ không tìm lại được là mất. Một chữ bên này, một nhúm động từ bên kia, chọn theo vật chứ không theo hành động.
Phần đáng học nhất của 掉 lại không nằm ở nghĩa "rơi". Nó là cái đuôi: móc vào sau một động từ khác, 掉 báo rằng thứ kia đã biến mất hẳn. 忘掉 là quên mất, 卖掉 là bán đi, 吃掉 là ăn hết.
Nhìn ba bản dịch ấy thì thấy tiếng Việt có sẵn đúng cơ chế này: ta cũng gắn một tiếng nhỏ vào đuôi động từ để nói cái kia không còn nữa — mất, đi, hết, sạch. Khác biệt chỉ là tiếng Việt đổi đuôi theo từng động từ, còn tiếng Trung dùng mỗi 掉 cho tất cả.
Và đừng thay nó bằng 了. 我忘了 chỉ nói việc quên đã xảy ra; 这件事我早就忘掉了 nói thêm rằng chuyện ấy đã được dọn hẳn ra khỏi đầu. 了 đánh dấu thời điểm, 掉 đánh dấu chỗ trống để lại.
掉 11 nét, bộ 手 (thủ, tay) bên trái — vật tuột khỏi tay mà rơi; phần bên phải 卓 chỉ mượn âm, không mang nghĩa. Nhớ công thức 'động từ + 掉' là làm cho mất hẳn: 忘掉, 卖掉, 吃掉.
我的钱包掉了。
Wǒ de qiánbāo diào le.
Ví của tôi rơi mất rồi.
别把杯子掉在地上。
Bié bǎ bēizi diào zài dì shàng.
Đừng làm rơi cái cốc xuống đất.
树上的叶子都掉了。
Shù shàng de yèzi dōu diào le.
Lá trên cây rụng hết rồi.
你的手机是不是掉了?
Nǐ de shǒujī shì bu shì diào le?
Điện thoại của bạn rơi mất phải không?
这件事我早就忘掉了。
Zhè jiàn shì wǒ zǎo jiù wàngdiào le.
Chuyện này tôi quên mất từ lâu rồi.
他把旧车卖掉了。
Tā bǎ jiù chē mài diào le.
Anh ấy bán chiếc xe cũ đi rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License