说明shuōmíngthuyết minh

phồn thể: 說明

说明 (shuōmíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thuyết minh", nghĩa tiếng Việt: giải thích, nói rõ; chứng tỏ, cho thấy; bản hướng dẫn sử dụng. Từ gồm 2 chữ: 说 (thuyết) + 明 (minh), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 说明

động từ · danh từ

  1. 1giải thích, nói rõ
  2. 2chứng tỏ, cho thấy
  3. 3bản hướng dẫn sử dụng

Cách viết các chữ trong từ 说明

thuyếtshuō(說)

nói, giảng giải; thuyết phục

bộ讠(ngôn)

Dễ nhầm脱 悦

minhmíng

sáng; rõ ràng

bộ日(nhật)

Dễ nhầm朋 朗

Âm Hán-Việt của 说明

thuyết minh — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Thuyết minh' là từ tiếng Việt nhưng hẹp hơn nhiều: lời thuyết minh phim, bản thuyết minh đồ án. 说明 tiếng Trung là 'nói cho rõ, giải thích', và còn một nghĩa nữa mà tiếng Việt không dùng — 'chứng tỏ': 这说明他不想来 là 'điều đó chứng tỏ anh ta không muốn đến'.

Cách ghép từ 说明

说 thuyết + 明 minh → thuyết minh

Câu chuyện hình thành từ 说明

Nửa sau của từ là chữ người Việt dùng suốt: minh (明), sáng, rõ. Cả một họ từ tiếng Việt xoay quanh nó — minh bạch, phân minh, thanh minh, chứng minh — và ở đâu "minh" cũng là làm cho một chuyện sáng ra, không còn chỗ mờ.

Chữ thuyết (说) là nói. Ghép hai chữ, 说明 vì thế không phải "nói và giải thích", mà là nói cho tới khi sáng: chữ đứng sau nêu kết quả phải đạt của chữ đứng trước. Đích của nó là cái sáng, không phải bản thân lời nói.

Chính vì đích là cái sáng nên chủ ngữ của 说明 không nhất thiết phải là người. 这件事说明他很关心你 — chuyện ấy có nói năng gì đâu, nhưng nó làm sáng ra một điều. Tiếng Việt gọi đúng động tác đó bằng một từ cũng mang chữ 明: chứng minh. Chỉ khác nhau ở chữ đứng đầu, còn cái nghĩa "làm cho rõ" thì bạn đã có sẵn.

Mẹo tách hai nghĩa: nhìn chủ ngữ. Chủ ngữ là người thì 说明 là giải thích, nói rõ ra — 请你说明一下原因. Chủ ngữ là một sự việc, một ví dụ, một con số thì 说明 là chứng tỏ — 这个例子说明了什么问题.

Còn khi làm danh từ, 说明 chỉ đơn giản là tờ giấy nói cho rõ: 使用以前请先看说明 — trước khi dùng thì đọc hướng dẫn đã.

Cách ghi nhớ từ 说明

说 (thuyết) là nói — bộ 讠 (ngôn) bên trái, 9 nét, mọi chữ dính đến lời nói đều mang bộ này; 明 (minh) là sáng rõ, do 日 (nhật, mặt trời) ghép 月 (nguyệt, mặt trăng), 8 nét. Nói cho sáng ra: 说明.

Ví dụ với từ 说明

  • 请你说明一下原因。

    Qǐng nǐ shuōmíng yíxià yuányīn.

    Bạn giải thích lý do một chút đi.

  • 这件事说明他很关心你。

    Zhè jiàn shì shuōmíng tā hěn guānxīn nǐ.

    Chuyện này chứng tỏ anh ấy rất quan tâm bạn.

  • 老师说明了考试的要求。

    Lǎoshī shuōmíng le kǎoshì de yāoqiú.

    Thầy đã nói rõ yêu cầu của bài thi.

  • 使用以前请先看说明。

    Shǐyòng yǐqián qǐng xiān kàn shuōmíng.

    Trước khi dùng xin đọc hướng dẫn.

  • 你不说明,我怎么会知道?

    Nǐ bù shuōmíng, wǒ zěnme huì zhīdào?

    Bạn không nói rõ thì làm sao tôi biết được?

  • 这个例子说明了什么问题?

    Zhège lìzi shuōmíng le shénme wèntí?

    Ví dụ này cho thấy vấn đề gì?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License