trịzhí
giá trị; đáng
bộ人(nhân)
值得 (zhídé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "trị đắc", nghĩa tiếng Việt: đáng, xứng đáng; bõ công; đáng để. Từ gồm 2 chữ: 值 (trị) + 得 (đắc), tổng cộng 21 nét.
động từ
trịzhí
giá trị; đáng
bộ人(nhân)
đắcde
được, có thể; phải
bộ彳(xích)
Dễ nhầm很 待
trị đắc — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'trị đắc' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đáng', 'xứng đáng', 'bõ công'. Sau 值得 thường là một động từ: 值得看 là đáng xem, 值得买 là đáng mua.
值 trị + 得 đắc → trị đắc
Trị giá là một từ người Việt dùng hằng ngày: cái đồng hồ này trị giá bao nhiêu. Đảo hai tiếng lại thành giá trị, cũng quen không kém. Cả hai đều dựng trên chữ 值, chữ mà từ điển ghi nghĩa là giá trị, là đáng. Vậy nên nửa đầu của từ này chẳng có gì xa lạ; chỉ riêng khối trị đắc là tiếng Việt chưa từng ghép.
Nửa sau mới quyết định cách đặt câu. 得 ở đây đọc rõ tiếng, dé, mang đúng nghĩa "được" của nó, nên 值得 là "đáng được". Mà đã được thì phải được làm gì: sau 值得 gần như luôn là một động từ — 值得看, 值得买, 值得去一次. Chỗ lạ nằm ở phép nhấc phía sau đó. Chủ ngữ của câu chính là tân ngữ của động từ ấy: 这本书值得多读几遍 — quyển sách là cái được đọc, không phải cái đi đọc. Nhìn ra được phép nhấc này thì cả mẫu câu sáng ra một lượt.
Tiếng Việt dịch 值得 thành đáng, và đó là chỗ dễ hụt chân, vì đáng của ta rộng hơn nhiều. Ta nói đáng thương, đáng tiếc, đáng ghét — sau chữ đáng là một cảm xúc, một tính từ. 值得 không nhận những thứ ấy; phần việc đó tiếng Trung giao cho khuôn 可 cộng động từ: 可怜, 可惜, 可爱. Hễ định nói "đáng" mà chữ theo sau không phải một việc làm được, thì đó không còn là 值得.
Bù lại, nó rất thoải mái ở hai đầu câu. Nó đứng một mình làm nguyên câu trả lời — 你觉得值得吗?— và nhận được cả một mệnh đề dài đặt phía trước: 为这点小事生气不值得. Dạng phủ định 不值得 mới là dạng nghe nhiều nhất, thường kèm một tiếng thở dài. Còn 他的态度值得学习 thì phải dịch khéo: "thái độ ấy đáng để học hỏi", chứ "đáng học" nghe như đang nói về một môn học trong trường.
值 có bộ 亻 (nhân đứng) bên trái, 10 nét, phần 直 (trực, thẳng) bên phải chỉ mượn âm; nghĩa là 'giá trị'. 得 (đắc) là được. Cái giá bỏ ra mà 'được', tức là đáng.
这部电影很值得看。
Zhè bù diànyǐng hěn zhídé kàn.
Bộ phim này rất đáng xem.
为这点小事生气不值得。
Wèi zhè diǎn xiǎo shì shēngqì bù zhídé.
Giận vì chuyện cỏn con thế thì không đáng.
这个地方值得去一次。
Zhège dìfang zhídé qù yí cì.
Chỗ này đáng để đi một lần.
你觉得值得吗?
Nǐ juéde zhídé ma?
Bạn thấy có đáng không?
他的态度值得学习。
Tā de tàidù zhídé xuéxí.
Thái độ của anh ấy đáng để học hỏi.
这本书值得多读几遍。
Zhè běn shū zhídé duō dú jǐ biàn.
Quyển sách này đáng đọc thêm mấy lần nữa.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License