Từ vựng HSK4 — trang 8/10
Từ thứ 701–800 trong 990 từ vựng HSK4. Về đầu danh sách
Từ 701–800 trong 990 từ HSK4
- 脾气píqitỳ khítính khíKhông phải từ tiếng Việt
- 家乡jiāxiānggia hươngquê hươngKhông phải từ tiếng Việt
- 大厅dàtīngđại sảnhđại sảnhTrùng khớp
- 骄傲jiāo'àokiêu ngạotự hàoLệch nghĩa
- 停车tíngchēđình xađỗ xeKhông phải từ tiếng Việt
- 队长duìzhǎngđội trưởngđội trưởngTrùng khớp
- 北部běibùbắc bộmiền bắcTrùng khớp
- 优点yōudiǎnưu điểmưu điểmTrùng khớp
- 航班hángbānhàng banchuyến bayKhông phải từ tiếng Việt
- 抬táiđàikhiêngKhông phải từ tiếng Việt
- 汗hànhãnmồ hôiKhông phải từ tiếng Việt
- 逛guàngcuốngđi dạoBẫy nghĩa
- 烤kǎokhảonướngKhông phải từ tiếng Việt
- 从中cóngzhōngtòng trungtừ trong đóKhông phải từ tiếng Việt
- 景区jǐngqūcảnh khukhu du lịchKhông phải từ tiếng Việt
- 棵kēkhoảcây (lượng từ đếm cây cối)Không phải từ tiếng Việt
- 中年zhōngniántrung niêntrung niênTrùng khớp
- 夜晚yèwǎndạ vãnban đêmKhông phải từ tiếng Việt
- 冷静lěngjìnglãnh tĩnhbình tĩnhKhông phải từ tiếng Việt
- 鼻子bízitỵ tửcái mũiKhông phải từ tiếng Việt
- 聚会jùhuìtụ hộibuổi họp mặtLệch nghĩa
- 师傅shīfusư phóbác thợKhông phải từ tiếng Việt
- 收拾shōushithu thậpdọn dẹpBẫy nghĩa
- 耐心nàixīnnại tâmkiên nhẫnKhông phải từ tiếng Việt
- 外出wàichūngoại xuấtra ngoàiKhông phải từ tiếng Việt
- 高温gāowēncao ônnhiệt độ caoKhông phải từ tiếng Việt
- 眼镜yǎnjìngnhãn kínhkính mắtKhông phải từ tiếng Việt
- 平常píngchángbình thườngbình thườngTrùng khớp
- 塑料sùliàotố liệunhựaKhông phải từ tiếng Việt
- 厕所cèsuǒxí sởnhà vệ sinhKhông phải từ tiếng Việt
- 出租chūzūxuất tôcho thuêKhông phải từ tiếng Việt
- 发送fāsòngphát tốnggửi (tin nhắn, thư điện tử)Không phải từ tiếng Việt
- 暂停zàntíngtạm đìnhtạm dừngKhông phải từ tiếng Việt
- 本科běnkēbản khoahệ đại học chính quyKhông phải từ tiếng Việt
- 健身jiànshēnkiện thântập thể hìnhKhông phải từ tiếng Việt
- 乘坐chéngzuòthừa toạđi (xe, tàu, máy bay)Không phải từ tiếng Việt
- 院长yuànzhǎngviện trưởngviện trưởngLệch nghĩa
- 远离yuǎnlíviễn litránh xaKhông phải từ tiếng Việt
- 加班jiābāngia bantăng caKhông phải từ tiếng Việt
- 祝贺zhùhèchúc hạchúc mừngKhông phải từ tiếng Việt
- 演唱yǎnchàngdiễn xướnghát (trước khán giả)Lệch nghĩa
- 获奖huòjiǎnghoạch tưởngđoạt giảiKhông phải từ tiếng Việt
- 受不了shòubuliǎothụ bất liễuchịu không nổiKhông phải từ tiếng Việt
- 低价dījiàđê giágiá rẻKhông phải từ tiếng Việt
- 帽子màozimạo tửcái mũKhông phải từ tiếng Việt
- 例子lìzilệ tửví dụKhông phải từ tiếng Việt
- 道歉dàoqiànđạo khiểmxin lỗiKhông phải từ tiếng Việt
- 老年lǎoniánlão niêntuổi giàKhông phải từ tiếng Việt
- 课堂kètángkhóa đườnglớp học (trong giờ)Không phải từ tiếng Việt
- 敲qiāoxaogõKhông phải từ tiếng Việt
- 面试miànshìdiện thíphỏng vấn (xin việc)Không phải từ tiếng Việt
- 商量shāngliangthương lượngbàn bạcLệch nghĩa
- 寒冷hánlěnghàn lãnhlạnh giáKhông phải từ tiếng Việt
- 得意déyìđắc ýđắc ýTrùng khớp
- 护士hùshihộ sĩy táKhông phải từ tiếng Việt
- 头痛tóutòngđầu thốngđau đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 以内yǐnèidĩ nộitrong vòngKhông phải từ tiếng Việt
- 巧qiǎoxảokhéo, khéo léoKhông phải từ tiếng Việt
- 笨bènbổnngốcKhông phải từ tiếng Việt
- 毛衣máoyīmao yáo lenKhông phải từ tiếng Việt
- 出行chūxíngxuất hànhđi lạiLệch nghĩa
- 钥匙yàoshidược thichìa khoáKhông phải từ tiếng Việt
- 男士nánshìnam sĩquý ôngKhông phải từ tiếng Việt
- 老虎lǎohǔlão hổcon hổKhông phải từ tiếng Việt
- 幽默yōumòu mặchài hướcKhông phải từ tiếng Việt
- 性别xìngbiétính biệtgiới tínhKhông phải từ tiếng Việt
- 少量shǎoliàngthiểu lượngmột lượng nhỏKhông phải từ tiếng Việt
- 景点jǐngdiǎncảnh điểmđiểm tham quanKhông phải từ tiếng Việt
- 友情yǒuqínghữu tìnhtình bạnBẫy nghĩa
- 抬头táitóuđài đầungẩng đầuKhông phải từ tiếng Việt
- 体检tǐjiǎnthể kiểmkhám sức khỏeKhông phải từ tiếng Việt
- 食堂shítángthực đườngnhà ănKhông phải từ tiếng Việt
- 晚餐wǎncānvãn xanbữa tốiKhông phải từ tiếng Việt
- 亲戚qīnqithân thíchhọ hàngTrùng khớp
- 日记rìjìnhật kýnhật kýTrùng khớp
- 硕士shuòshìthạc sĩthạc sĩTrùng khớp
- 稍微shāowēisảo vihơiKhông phải từ tiếng Việt
- 顺便shùnbiànthuận tiệntiện thểBẫy nghĩa
- 葡萄pútaobồ đàoquả nhoKhông phải từ tiếng Việt
- 难忘nánwàngnan vongkhó quênKhông phải từ tiếng Việt
- 懒lǎnlãnlườiKhông phải từ tiếng Việt
- 迟chítrìmuộnKhông phải từ tiếng Việt
- 咳嗽késoukhái thấuhoKhông phải từ tiếng Việt
- 笑话xiàohuatiếu thoạichuyện cườiKhông phải từ tiếng Việt
- 师生shīshēngsư sinhthầy và tròKhông phải từ tiếng Việt
- 便于biànyútiện vutiện cho việcKhông phải từ tiếng Việt
- 座位zuòwèitoạ vịchỗ ngồiKhông phải từ tiếng Việt
- 童年tóngniánđồng niêntuổi thơKhông phải từ tiếng Việt
- 不便búbiànbất tiệnbất tiệnTrùng khớp
- 窗户chuānghusong hộcửa sổKhông phải từ tiếng Việt
- 客厅kètīngkhách sảnhphòng kháchKhông phải từ tiếng Việt
- 牌子páizibài tửtấm biểnKhông phải từ tiếng Việt
- 力气lìqilực khísứcKhông phải từ tiếng Việt
- 快递kuàidìkhoái đệchuyển phát nhanhKhông phải từ tiếng Việt
- 星星xīngxingtinh tinhngôi saoBẫy nghĩa
- 学费xuéfèihọc phíhọc phíTrùng khớp
- 开玩笑kāi wánxiàokhai ngoạn tiếunói đùaKhông phải từ tiếng Việt
- 老是lǎoshìlão thịcứKhông phải từ tiếng Việt
- 老家lǎojiālão giaquêBẫy nghĩa
- 前方qiánfāngtiền phươngphía trướcLệch nghĩa
Học HSK4 theo chủ đề
- Chào hỏi và giao tiếp 132
- Trường học và học tập 144
- Gia đình và con người 83
- Ăn uống 80
- Thời gian và ngày tháng 159
- Số đếm và đo lường 111
- Vị trí và phương hướng 116
- Đi lại và giao thông 67
- Mua sắm và tiền bạc 72
- Nhà cửa và đồ dùng 78
- Sức khỏe và cơ thể 74
- Cảm xúc và suy nghĩ 202
- Thiên nhiên và thời tiết 87
- Giải trí và sở thích 19
- Công việc và nghề nghiệp 112
- Sinh hoạt hằng ngày 122
- Miêu tả và tính chất 125
- Ngữ pháp và từ nối 149
