táizài
lại, lần nữa
bộ冂(quynh)
Dễ nhầm冉
再次 (zàicì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tái thứ", nghĩa tiếng Việt: một lần nữa; lại lần nữa; lần thứ hai. Từ gồm 2 chữ: 再 (tái) + 次 (thứ), tổng cộng 12 nét.
phó từ
táizài
lại, lần nữa
bộ冂(quynh)
Dễ nhầm冉
thứcì
lần, lượt; thứ hạng; kém hơn
bộ欠(khiếm)
Dễ nhầm吹 欢
tái thứ — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tái thứ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'một lần nữa', 'lại'. Chữ 再 đúng là 'tái' trong 'tái bản', 'tái diễn'. 再次 trang trọng hơn 又 và luôn đứng trước động từ.
再 tái + 次 thứ → tái thứ
Cái luật ai học tiếng Trung cũng thuộc là 再 dành cho việc chưa xảy ra, còn 又 dành cho việc đã xảy ra rồi. 再次 đứng ngoài luật ấy. Nhìn chính các câu ví dụ: 他再次问了同样的问题, 这个问题再次出现了 — cả hai đều là chuyện đã rồi mà vẫn dùng 再次. Nó chỉ đếm số lần, không quan tâm lần ấy nằm ở phía nào của hiện tại.
Đổi lại, nó bỏ mất phần việc kia của 再. Chữ 再 còn có nghĩa "xong cái này rồi mới đến cái kia" — 明天再说, 吃完饭再走 — và ở những câu đó không thay bằng 再次 được. Một chữ hai việc, chữ ghép chỉ mang theo một.
Vì 次 đã nằm sẵn trong từ nên phía sau không cần đếm lại nữa: nói 再次感谢您 là đủ, không thêm 一次 vào cuối. Chỗ đứng cũng cố định — 再次 luôn nằm ngay trước động từ, không đứng cuối câu, không đứng lẻ để trả lời. Tiếng Việt thì thoải mái hơn hẳn: "một lần nữa xin cảm ơn" hay "xin cảm ơn một lần nữa" đều xuôi.
Chính vì thuộc về những câu có chuẩn bị — lời cảm ơn, lời nhắc, lời thông báo — mà 再次 hợp với một lần nữa hơn là chữ lại trơn. Và đừng lẫn nó với 重新: 请再次检查一下你的答案 là soát thêm một lượt, lần soát trước vẫn tính; còn 重新检查 là bỏ hết kết quả cũ mà làm lại từ đầu.
再 (tái) là lại — bộ 冂 (quynh), 6 nét; 次 (thứ) là lần, lượt — bộ 欠 (khiếm), 6 nét. Ghép lại: 'lại một lần'. Phân biệt với 又: 再 nói việc CHƯA xảy ra (再来一次), còn 又 nói việc ĐÃ xảy ra rồi (他又来了).
我们再次感谢您的帮助。
Wǒmen zàicì gǎnxiè nín de bāngzhù.
Chúng tôi một lần nữa cảm ơn sự giúp đỡ của quý vị.
他再次问了同样的问题。
Tā zàicì wèn le tóngyàng de wèntí.
Anh ấy lại hỏi đúng câu hỏi đó thêm lần nữa.
希望能再次见到你。
Xīwàng néng zàicì jiàndào nǐ.
Mong được gặp lại bạn.
请再次检查一下你的答案。
Qǐng zàicì jiǎnchá yíxià nǐ de dá'àn.
Hãy kiểm tra lại đáp án của bạn một lần nữa.
这个问题再次出现了。
Zhège wèntí zàicì chūxiàn le.
Vấn đề này lại xuất hiện lần nữa.
你为什么不再次试一试?
Nǐ wèishénme bú zàicì shì yi shì?
Sao bạn không thử lại lần nữa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License