nhưngréng
vẫn, vẫn còn
bộ人(nhân)
仍然 (réngrán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "nhưng nhiên", nghĩa tiếng Việt: vẫn; vẫn còn; vẫn cứ. Từ gồm 2 chữ: 仍 (nhưng) + 然 (nhiên), tổng cộng 16 nét.
phó từ
nhưngréng
vẫn, vẫn còn
bộ人(nhân)
nhiênrán
đúng, như thế; nhưng mà
bộ火(hoả)
nhưng nhiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'nhưng nhiên' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'vẫn', 'vẫn còn'. 仍然 là lối văn viết; nói chuyện hằng ngày người Trung Quốc dùng 还是.
仍 nhưng + 然 nhiên → nhưng nhiên
Cái đuôi 然 thì người học đã gặp đủ mặt: 当然, 忽然, 竟然, 既然, 自然 — chữ nào cũng mang đúng một nghĩa, "như thế". 仍 là theo như cũ. Cộng lại vừa vặn một câu: vẫn như thế. Nghĩa thì gọn vậy thôi, phần khó của từ này nằm ở chỗ nó được đứng và chỗ nó không được đứng.
仍然 là phó từ, và phó từ tiếng Trung có ô riêng rất chặt: sau chủ ngữ, ngay trước phần vị ngữ. 他仍然住在老房子里, 我仍然不明白他的意思, 你仍然想去吗 — không câu nào trong bài đẩy nó ra sau động từ, cũng không câu nào để nó mở đầu cả câu. Tiếng Việt đặt chữ vẫn vào đúng chỗ ấy nên phần này chuyển thẳng được; chỉ cần nhớ rằng khi vế trước là cả một mệnh đề, 仍然 vẫn nằm gọn bên trong vế sau: 十年过去了,这里仍然没变.
Một nửa sức nặng của từ đến từ vế đứng trước nó. 下了雨,天气仍然很热. 虽然很累,他仍然坚持跑步. Vế đầu bao giờ cũng dựng lên một lý do đủ để mọi thứ phải khác đi, rồi 仍然 báo rằng chẳng có gì khác cả. Cặp 虽然…仍然 chạy song song với 虽然…但是, nhưng hai chữ ấy không giẫm chân nhau: 但是 nối hai vế, còn 仍然 nằm hẳn trong lòng vế sau và tả trạng thái, nên có mặt cùng nhau trong một câu vẫn không thừa.
Chỗ từ này trả công nhiều nhất là khi đặt cạnh 还是. 还是 kiêm ba việc: hỏi "hay là" (你去还是我去), nói "vẫn", và nói "thôi thì cứ thế cho xong" (还是你来吧). 仍然 chỉ làm đúng một việc. Nên 你仍然想去吗 chỉ có một cách hiểu, còn 你还是想去吗 thì người nghe phải tự đoán trong ba khả năng. Và việc thứ ba kia thì 仍然 không thay vào được: "thôi thì" là một lựa chọn của người nói, không phải một trạng thái kéo dài.
仍 chỉ 4 nét, mang bộ 亻 (nhân đứng) bên trái, phần bên phải chỉ mượn âm; 然 (nhiên) là 'như thế'. Người vẫn như thế, việc vẫn như thế — đúng nghĩa 仍然.
他仍然住在老房子里。
Tā réngrán zhù zài lǎo fángzi lǐ.
Ông ấy vẫn ở trong ngôi nhà cũ.
下了雨,天气仍然很热。
Xià le yǔ, tiānqì réngrán hěn rè.
Mưa rồi mà trời vẫn nóng.
我仍然不明白他的意思。
Wǒ réngrán bù míngbai tā de yìsi.
Tôi vẫn không hiểu ý anh ấy.
十年过去了,这里仍然没变。
Shí nián guòqù le, zhèlǐ réngrán méi biàn.
Mười năm trôi qua, chỗ này vẫn không đổi.
你仍然想去吗?
Nǐ réngrán xiǎng qù ma?
Bạn vẫn muốn đi chứ?
虽然很累,他仍然坚持跑步。
Suīrán hěn lèi, tā réngrán jiānchí pǎobù.
Tuy rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License