普通pǔtōngphổ thông

普通 (pǔtōng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phổ thông", nghĩa tiếng Việt: bình thường; thông thường; phổ thông. Từ gồm 2 chữ: 普 (phổ) + 通 (thông), tổng cộng 22 nét.

Nghĩa của từ 普通

tính từ

  1. 1bình thường
  2. 2thông thường
  3. 3phổ thông

Cách viết các chữ trong từ 普通

phổpǔ

khắp nơi, phổ thông

bộ日(nhật)

thôngtōng

thông suốt; thông báo

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 普通

phổ thông — Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

'Phổ thông' là từ tiếng Việt nhưng nghĩa lệch: tiếng Việt hiểu là 'dành cho số đông' (giáo dục phổ thông, kiến thức phổ thông). 普通 tiếng Trung nghĩa là 'bình thường, không có gì đặc biệt' — 普通人 là người bình thường chứ không phải 'người phổ thông'. Chỉ riêng 普通话 mới dịch đúng thành 'tiếng phổ thông'.

Cách ghép từ 普通

普 phổ + 通 thông → phổ thông

Câu chuyện hình thành từ 普通

Hai chữ này nói cùng một điều theo hai cách. 普 mang bộ 日 (nhật — mặt trời): nắng rơi xuống chỗ nào cũng như chỗ nào, không chừa ai. 通 mang bộ 辶 (sước — bước đi): con đường đi tới đâu cũng thông, không vướng chỗ nào. Cộng lại chỉ còn một ý — cái gì cũng có mặt ở khắp nơi.

Từ tiền đề chung đó, hai ngôn ngữ rút ra hai kết luận ngược nhau. Người Việt nghe "khắp nơi" và hiểu thành tới được với mọi người: giáo dục phổ thông, kiến thức phổ thông, phổ cập, phổ biến — đều là lời khen, đều là cái đích phải vươn tới. Người Trung nghe "khắp nơi" và hiểu thành đâu cũng gặp, mà thứ đâu cũng gặp thì có gì đặc biệt. Thế là 普通 thành bình thường, thường thường.

Chỗ này đáng dừng lại một chút: cùng một chữ, một bên nghe ra thành tựu, một bên nghe ra cái nhún vai.

Chỉ có đúng một chỗ hai cách hiểu gặp lại nhau, và không phải ngẫu nhiên — 普通话. Một thứ tiếng dùng chung vừa là thứ ai cũng nói được, vừa là thứ nghe ở đâu cũng thấy; hai nghĩa trùng khít nên tiếng phổ thông dịch trúng. Ra khỏi từ đó thì 普通人 là người bình thường, 普通的房间 là phòng loại thường, và chữ "phổ thông" tiếng Việt phải để lại ngoài cửa.

Cách ghi nhớ từ 普通

普 (phổ) là khắp nơi, chỗ nào cũng có; 通 (thông) là thông suốt, đâu cũng tới được. Cái gì đâu cũng có thì hoá ra chẳng có gì đặc biệt — đó là 'bình thường'. Chữ 普 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ở dưới, 12 nét: nắng chiếu khắp nơi.

Ví dụ với từ 普通

  • 他只是一个普通人。

    Tā zhǐshì yí ge pǔtōng rén.

    Anh ấy chỉ là một người bình thường.

  • 我们在学普通话。

    Wǒmen zài xué pǔtōnghuà.

    Chúng tôi đang học tiếng phổ thông.

  • 这家饭店的菜很普通。

    Zhè jiā fàndiàn de cài hěn pǔtōng.

    Món ăn quán này rất bình thường.

  • 普通的房间还有吗?

    Pǔtōng de fángjiān hái yǒu ma?

    Còn phòng loại thường không ạ?

  • 他的生活很普通,但是很快乐。

    Tā de shēnghuó hěn pǔtōng, dànshì hěn kuàilè.

    Cuộc sống của anh ấy rất bình thường nhưng rất vui.

  • 这不是普通的问题,很难回答。

    Zhè bú shì pǔtōng de wèntí, hěn nán huídá.

    Đây không phải câu hỏi thường, rất khó trả lời.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License