thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
通 (tōng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thông", nghĩa tiếng Việt: thông suốt, không tắc; nối được, gọi được; cuộc (lượng từ cho điện thoại). Chữ 通 có 10 nét, thuộc bộ 辶.
thôngtōng
thông suốt; thông báo
bộ辶(sước)
thông — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thông' đúng là từ 'thông' tiếng Việt: thông đường, thông tắc, thông báo, thông suốt — trùng nghĩa 'đi qua được, không bị chặn' của 通. Riêng cách dùng làm lượng từ cho cuộc điện thoại (一通电话) thì tiếng Việt nói 'một cuộc'.
Giao thông, thông báo, phổ thông, lưu thông, thông tin, giấy thông hành — người Việt gọi tên chữ 通 mấy chục lần mỗi ngày mà gần như không bao giờ để nó đứng một mình. Đó chính là chỗ khác lớn nhất: trong tiếng Trung, 通 là một động từ đầy đủ, tự nó làm vị ngữ được, 这条路通了 đã là trọn một câu.
Bộ thủ nói hết nghĩa gốc. 通 mang bộ 辶 (sước) — bước chân đi — với mười nét; phần bên trong chỉ mượn âm chứ không góp nghĩa. Hễ chữ nào đeo bộ này thì chuyện của nó là chuyện di chuyển, và 通 là trường hợp thuần nhất của cả nhóm: đường đi lọt, không tắc ở đâu.
Từ một hình ảnh duy nhất ấy mà ra bốn thứ rất khác nhau, tất cả đều nằm trong ví dụ của từ: đường thông (这条路通了), không khí thông (房间里空气不通), hai căn phòng thông nhau (这两个房间是通的), và điện thoại gọi được (电话打不通). Tiếng Việt đi được ba chặng đầu — ta cũng nói thông đường, thông cống, hai phòng thông nhau — nhưng đến chặng thứ tư thì bỏ cuộc: không ai nói "gọi không thông", ta nói "gọi không được".
Chặng thứ năm thì tiếng Việt không có chỗ nào để đặt. 通 còn làm lượng từ: 我给他打了一通电话, mà người Việt đếm bằng cuộc — "một cuộc điện thoại". Nghĩ kỹ thì cách đếm ấy vẫn trung thành với bộ 辶: mỗi cuộc gọi là một lần đường dây được nối thông từ đầu này sang đầu kia, và tiếng Trung đếm luôn bằng chính cái sự thông đó.
通 có bộ 辶 (sước, bước chân đi) ôm ở dưới bên trái, 10 nét; phần bên trong 甬 chỉ mượn âm. Đã mang bộ 'đi' thì nghĩa gốc là đi lọt, không tắc. Từ đó ra 交通 (giao thông) và 通知 (thông báo) — cái tin cũng phải 'đi' được tới nơi.
这条路通了。
Zhè tiáo lù tōng le.
Con đường này đã thông.
电话打不通。
Diànhuà dǎ bù tōng.
Điện thoại gọi không được.
我给他打了一通电话。
Wǒ gěi tā dǎ le yì tōng diànhuà.
Tôi gọi cho anh ấy một cuộc điện thoại.
这里通地铁吗?
Zhèlǐ tōng dìtiě ma?
Chỗ này có tàu điện ngầm chạy tới không?
房间里空气不通,开开窗吧。
Fángjiān lǐ kōngqì bù tōng, kāikai chuāng ba.
Trong phòng không khí bí quá, mở cửa sổ ra đi.
这两个房间是通的。
Zhè liǎng ge fángjiān shì tōng de.
Hai phòng này thông nhau.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License