giảijiě
cởi ra, tách ra; hiểu rõ
bộ角(giác)
Dễ nhầm触 懈
解释 (jiěshì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "giải thích", nghĩa tiếng Việt: giải thích; lời giải thích. Từ gồm 2 chữ: 解 (giải) + 释 (thích), tổng cộng 25 nét.
động từ
giảijiě
cởi ra, tách ra; hiểu rõ
bộ角(giác)
Dễ nhầm触 懈
thíchshì(釋)
giải thích; thả ra
bộ釆(biện)
giải thích — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'giải thích' đúng là từ 'giải thích' tiếng Việt, nghĩa trùng hẳn: nói cho người khác hiểu rõ. 解释 vừa làm động từ vừa làm danh từ ('lời giải thích'), y như tiếng Việt.
解 giải + 释 thích → giải thích
Nhà sư Việt Nam nào cũng mang họ Thích, lấy từ Thích Ca, cách phiên âm dòng họ của Đức Phật. Chữ Thích ấy là 释, đúng chữ thứ hai trong 解释. Từ điển ghi nghĩa của nó là giải thích, là thả ra; bộ của nó là 釆 (biện), bộ của việc phân biện cho rành rẽ.
Chữ đứng trước cụ thể hơn nhiều. 解 mười ba nét, mang bộ 角 (giác, cái sừng), và theo lối chiết tự truyền thống nó dựng cả một cảnh: con dao tách cặp sừng ra khỏi con trâu. Nghĩa gốc vì thế là cởi ra, tách ra, mãi sau mới thành "hiểu rõ" — trong hình dung của chữ này, hiểu một việc tức là tháo nó ra thành từng phần.
Cả hai vế đều là gỡ, và cả hai đều nằm sẵn trong tiếng Việt. Chữ giải thì dày đặc: giải quyết, giải phóng, giải tán, hoà giải, giải phẫu, giải đáp — lần nào cũng là tháo một cái nút. Chữ thích kín tiếng hơn, chỉ lộ ra ở chú thích và phóng thích. Học một từ, nhận lại hai chùm.
Đúng ở đây chữ quốc ngữ giăng một cái bẫy mà chữ Hán không có. Âm thích trong giải thích (释) và âm thích trong thích nghi (适) là hai chữ khác hẳn nhau, lại thêm thích nghĩa "ưa" của lời nói hằng ngày; viết ra thì cả ba giống hệt. Nhìn mặt chữ Hán là ba đường riêng, không thể lẫn. Còn bản thân 解释 thì gần như không có gì phải dè chừng: 请你解释一下 hay 不用解释了, dịch thẳng câu nào cũng khớp.
解 (giải) là cởi ra, gỡ ra — bộ 角 (giác, cái sừng), 13 nét; theo lối chiết tự truyền thống là dùng dao tách sừng khỏi con trâu. 释 (thích) cũng là gỡ, là thả ra, bộ 釆 (biện), 12 nét. Gỡ rối cho người ta hiểu, đúng chữ 'giải thích'.
请你解释一下。
Qǐng nǐ jiěshì yíxià.
Bạn giải thích một chút đi.
老师解释了这个语法。
Lǎoshī jiěshì le zhège yǔfǎ.
Thầy đã giải thích điểm ngữ pháp này.
他的解释我听懂了。
Tā de jiěshì wǒ tīngdǒng le.
Lời giải thích của anh ấy tôi nghe hiểu rồi.
你为什么不解释?
Nǐ wèishénme bù jiěshì?
Sao bạn không giải thích?
这件事很难解释清楚。
Zhè jiàn shì hěn nán jiěshì qīngchu.
Chuyện này rất khó giải thích cho rõ.
不用解释了,我明白。
Búyòng jiěshì le, wǒ míngbai.
Không cần giải thích nữa, tôi hiểu rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License