cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
感谢 (gǎnxiè) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm tạ", nghĩa tiếng Việt: cảm ơn; cảm tạ; biết ơn. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 谢 (tạ), tổng cộng 25 nét.
động từ
cảmgǎn
cảm thấy, xúc động
bộ心(tâm)
tạxiè(謝)
cảm ơn; từ chối; tàn lụi
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm榭
cảm tạ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
'Cảm tạ' đúng là từ tiếng Việt và cùng nghĩa 'cảm ơn'. Khác nhau ở sắc thái: tiếng Việt chỉ dùng 'cảm tạ' khi rất trang trọng, còn 感谢 tiếng Trung chỉ nặng hơn 谢谢 một chút và vẫn dùng hằng ngày.
感 cảm + 谢 tạ → cảm tạ
Từ điển ghi cho chữ 谢 ba nghĩa khó ngồi chung một chỗ: cảm ơn, từ chối, và tàn lụi. 凋谢 là hoa rụng; 谢绝 là khước từ, đúng chữ 绝 của 拒绝. Sợi nối ba nghĩa ấy, theo cách giải thích cổ, là việc cáo từ — nói một lời rồi rời đi. Người mang ơn cáo từ thì thành lời cảm ơn; lời chối khéo cũng là cáo từ; bông hoa rời cành thì là hoa tàn.
Chữ 感 mang bộ 心 (tâm) nằm dưới đáy, và nghĩa được ghi là cảm thấy, xúc động. Đặt cạnh nhau mới thấy hai chữ chia việc rất rõ: 感 tả cái xảy ra bên trong, 谢 mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) tả cái phát ra bên ngoài. 感谢 vì thế không phải hai chữ đồng nghĩa xếp cạnh cho đủ hai âm — nó là trong lòng động trước, miệng nói sau.
Họ chữ 感 thì người Việt thuộc nằm lòng: cảm động, cảm giác, thiện cảm, ác cảm, và cả "bị cảm" lúc trở trời, vốn là cảm mạo (感冒). Bên chữ 谢, tiếng Việt giữ được cả nghĩa hiếm: tạ ơn, tạ lỗi, cảm tạ, và tạ thế — qua đời, đúng cái nghĩa "rời đi" nói ở trên.
Chỗ dễ hụt là độ trang trọng. 感谢大家来参加我的生日 là câu nói giữa bữa tiệc, dịch ra chỉ là "cảm ơn mọi người"; đặt cảm tạ vào đó thì lập tức thành lời phát biểu trước quan khách. Thêm nữa: 感谢 nhận thẳng tân ngữ như mọi động từ khác — 你不用感谢我 — trong khi cảm tạ tiếng Việt hay đứng trơ, ít khi kéo theo người được cảm tạ.
感 (cảm) là cảm thấy, xúc động — bộ 心 (tâm, trái tim) nằm ở dưới, 13 nét; 谢 (tạ) là cảm ơn, mang bộ 讠 (ngôn, lời nói). Trong lòng thấy mang ơn rồi nói thành lời: đó là 感谢.
非常感谢你的帮助。
Fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù.
Rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
我要感谢我的老师。
Wǒ yào gǎnxiè wǒ de lǎoshī.
Tôi muốn cảm ơn thầy cô của mình.
他不知道怎么感谢我们。
Tā bù zhīdào zěnme gǎnxiè wǒmen.
Anh ấy không biết cảm ơn chúng tôi thế nào cho đủ.
感谢大家来参加我的生日。
Gǎnxiè dàjiā lái cānjiā wǒ de shēngrì.
Cảm ơn mọi người đã đến dự sinh nhật của tôi.
你不用感谢我,这是应该的。
Nǐ búyòng gǎnxiè wǒ, zhè shì yīnggāi de.
Bạn không cần cảm ơn tôi, đó là việc nên làm.
你为什么要感谢他?
Nǐ wèishénme yào gǎnxiè tā?
Sao bạn lại phải cảm ơn anh ta?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License