thủshǒu
đầu; đứng đầu; bài (thơ, nhạc)
bộ首(thủ)
首先 (shǒuxiān) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thủ tiên", nghĩa tiếng Việt: trước hết; đầu tiên; trước tiên. Từ gồm 2 chữ: 首 (thủ) + 先 (tiên), tổng cộng 15 nét.
phó từ · đại từ
thủshǒu
đầu; đứng đầu; bài (thơ, nhạc)
bộ首(thủ)
tiênxiān
trước; tổ tiên
bộ儿(nhân)
Dễ nhầm失 告
thủ tiên — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thủ tiên' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'trước hết', 'đầu tiên'. 首先 dùng để mở đầu một chuỗi ý, thường có 然后 hoặc 最后 đi sau.
首 thủ + 先 tiên → thủ tiên
Bẫy lớn nhất của 首先 nằm ở chữ đầu tiên của tiếng Việt. Đầu tiên làm hai việc: mở đầu một chuỗi, và chỉ lần thứ nhất — "lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc". 首先 chỉ làm việc thứ nhất, không bao giờ làm việc thứ hai; câu kể lần đầu đặt chân đến đâu đó không có chỗ cho nó.
Việc của nó là chia một chuỗi thành từng khúc, nên nó hiếm khi đi một mình: đã có 首先 thì phía sau đang chờ 然后, 再 hoặc 最后 — 首先看清楚题目,然后再写. Chuỗi ấy không nhất thiết là các bước thao tác. 首先,我要感谢大家 mở đầu một chuỗi lời, và người nghe biết ngay còn phần sau đang tới.
Đừng lẫn nó với 先. 先 dán ngay trước động từ và chỉ xếp hai việc trước sau với nhau: 你先说,我接着说. 首先 đứng cao hơn một tầng, nó sắp xếp cả đoạn chứ không so hai hành động. Vì thế 做菜首先要洗手 nói về trình tự của cả việc nấu ăn, còn 你先洗手 chỉ là bảo một người làm một việc trước đã.
Chỗ đứng của nó rộng hơn ta tưởng: mở đầu câu rồi tách bằng dấu phẩy, hoặc lùi vào sau chủ ngữ — 我们首先要解决这个问题. Hai viên gạch thì người Việt cầm sẵn cả hai, 首 trong thủ khoa, 先 trong ưu tiên, tiên phong; chỉ có điều ghép lại thì phải học bằng chức năng, vì âm đọc không dẫn đi đâu cả.
首 (thủ) là cái đầu, đứng đầu — như 'thủ đô', 'thủ tướng'; 先 (tiên) là trước. Hai chữ cùng nghĩa 'trước nhất' ghép lại. Chữ 首 tự nó là một bộ (bộ 首), 9 nét, theo lối chiết tự truyền thống là hình cái đầu có tóc phía trên.
首先,我要感谢大家。
Shǒuxiān, wǒ yào gǎnxiè dàjiā.
Trước hết, tôi xin cảm ơn mọi người.
做菜首先要洗手。
Zuò cài shǒuxiān yào xǐ shǒu.
Nấu ăn thì trước hết phải rửa tay.
首先看清楚题目,然后再写。
Shǒuxiān kàn qīngchu tímù, ránhòu zài xiě.
Trước hết đọc kỹ đề, sau đó hãy viết.
我们首先要解决这个问题。
Wǒmen shǒuxiān yào jiějué zhège wèntí.
Chúng ta trước tiên phải giải quyết vấn đề này.
你觉得首先应该做什么?
Nǐ juéde shǒuxiān yīnggāi zuò shénme?
Bạn thấy trước hết nên làm gì?
首先是钱的问题,然后才是时间。
Shǒuxiān shì qián de wèntí, ránhòu cái shì shíjiān.
Đầu tiên là vấn đề tiền, sau đó mới đến thời gian.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License