chứngzhèng(證)
chứng minh; giấy chứng nhận
bộ讠(ngôn)
证明 (zhèngmíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chứng minh", nghĩa tiếng Việt: chứng minh; chứng tỏ; giấy chứng nhận. Từ gồm 2 chữ: 证 (chứng) + 明 (minh), tổng cộng 15 nét.
động từ · danh từ
chứngzhèng(證)
chứng minh; giấy chứng nhận
bộ讠(ngôn)
minhmíng
sáng; rõ ràng
bộ日(nhật)
Dễ nhầm朋 朗
chứng minh — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'chứng minh' đúng là từ 'chứng minh' tiếng Việt, nghĩa trùng: làm cho thấy rõ điều gì là đúng. 证明 còn làm danh từ chỉ tờ giấy chứng nhận — nghĩa mà tiếng Việt gọi là 'giấy chứng nhận'.
证 chứng + 明 minh → chứng minh
Trong ví người Việt suốt mấy chục năm có một tờ giấy tên là chứng minh nhân dân. Nghe kỹ thì lạ: chứng minh vốn là việc phải làm, sao lại thành tên một tờ giấy? Nhưng đó đúng là nghĩa thứ hai của 证明 — tờ giấy chứng cho một điều là thật, đếm bằng lượng từ 张, đếm như đếm giấy.
Chữ 证 có 7 nét, mang bộ 讠 (ngôn): việc này làm bằng lời. Phần 正 bên phải vừa cho âm vừa gợi nghĩa ngay thẳng, đúng đắn — bản phồn thể 證 dùng một phần bên phải khác hẳn, nên chỗ trùng khớp ấy là món quà riêng của chữ giản thể. Chữ 明 có 8 nét, bộ 日 (nhật), là mặt trời đứng cạnh mặt trăng. Theo mặt chữ, chứng minh là dùng lời mà làm cho một việc sáng ra.
Hai họ này người Việt thuộc gần hết mà không để ý. Bên 证: chứng nhận, chứng từ, chứng cứ, bằng chứng, nhân chứng, chứng thực, chứng khoán. Bên 明: minh bạch, phát minh, thuyết minh, minh oan, và văn minh — đúng mặt chữ là "cái sáng của văn", một dân tộc đã làm cho đời sống của mình sáng ra.
Chỗ hai bên rẽ nhau nằm ở vai danh từ. 医院给他开了一张证明 phải dịch thành "một tờ giấy chứng nhận": tiếng Việt không cho chứng minh làm vật cầm trên tay, chữ ấy bị giữ chặt ở vai động từ, còn vai đồ vật giao cho chứng nhận, chứng từ, chứng chỉ. Đúng một chỗ tiếng Việt chịu để chứng minh thành đồ vật là tờ giấy trong ví kia — mà nó cũng đã đổi tên thành căn cước rồi.
证 (chứng) mang bộ 讠 (ngôn, lời nói) bên trái, 7 nét — dùng lời làm cho rõ; phần 正 bên phải vừa chỉ âm vừa gợi ý 'chính, đúng'. 明 (minh) là sáng rõ, gồm 日 (mặt trời) và 月 (mặt trăng). Nói cho sáng tỏ ra: chứng minh.
你能证明这是真的吗?
Nǐ néng zhèngmíng zhè shì zhēn de ma?
Bạn chứng minh được đây là thật không?
时间会证明一切。
Shíjiān huì zhèngmíng yíqiè.
Thời gian sẽ chứng minh tất cả.
他想证明自己是对的。
Tā xiǎng zhèngmíng zìjǐ shì duì de.
Anh ấy muốn chứng minh mình đúng.
医院给他开了一张证明。
Yīyuàn gěi tā kāi le yì zhāng zhèngmíng.
Bệnh viện cấp cho anh ấy một tờ giấy chứng nhận.
这些资料可以证明他的话。
Zhèxiē zīliào kěyǐ zhèngmíng tā de huà.
Những tài liệu này chứng minh được lời anh ấy nói.
没有人能证明他去过那儿。
Méiyǒu rén néng zhèngmíng tā qù guo nàr.
Không ai chứng minh được là anh ta từng đến đó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License