đáodào
đến, tới nơi
bộ刀(đao)
Dễ nhầm倒 利
到底 (dàodǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đáo để", nghĩa tiếng Việt: rốt cuộc, cuối cùng; đến cùng, tới cùng. Từ gồm 2 chữ: 到 (đáo) + 底 (để), tổng cộng 16 nét.
phó từ
đáodào
đến, tới nơi
bộ刀(đao)
Dễ nhầm倒 利
đểdǐ
đáy, cuối
bộ广(nghiễm)
đáo để — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'đáo để' — tiếng Việt có từ 'đáo để' thật, nhưng nó tả tính người: đanh đá, ghê gớm, sắc sảo. 到底 tiếng Trung nghĩa là 'rốt cuộc, cuối cùng' hoặc 'làm cho tới cùng'. Hai nghĩa chẳng liên quan gì nhau.
到 đáo + 底 để → đáo để
Hai chữ đều không giấu giếm gì: 到 là đến, tới nơi; 底 là cái đáy. 到底 vẽ ra động tác đi thẳng xuống tận đáy một chuyện — đúng cái hình ảnh người Việt dùng khi nói truy đến cùng, lật đến tận đáy. Cả nghĩa "rốt cuộc" lẫn nghĩa "làm cho tới cùng" đều nở ra từ một hình ảnh này, không cần hai lời giải thích riêng.
Trong câu hỏi, 到底 mang theo chút sốt ruột mà bản dịch "rốt cuộc" đã diễn khá đúng. 你到底想说什么 không phải là hỏi lần đầu; đó là câu hỏi sau khi đã nghe vòng vo mãi, và người nói đang muốn chạm cho được đáy vấn đề.
Đặt sau động từ, nó quay về nghĩa đen: 做事要做到底 — làm việc thì làm cho tới đáy, tới lúc không còn gì để làm nữa. Còn một cách dùng thứ ba dễ bị bỏ sót: 到底是年轻人 nghĩa là "xét cho cùng thì vẫn là thanh niên có khác", một cái gật đầu công nhận chứ không phải một câu hỏi.
Chữ để này thật ra chẳng lạ với tiếng Việt, chỉ là nó sống ở chỗ khác. Nó chính là để trong triệt để (彻底) — làm sạch tới tận đáy — và trong đại để. Hễ nghe "đáo để" mà đầu bật ra hình ảnh một người đanh đá, hãy đổi sang nghĩ tới triệt để: cũng chữ 底 ấy, và lần này nghĩa khớp hoàn toàn.
Nghĩa từng chữ rất rõ: 到 (đáo) là đến, 底 (để) là cái đáy — 'đi tới tận đáy', tức truy cho ra lẽ, làm cho tới cùng. Chữ 底 có bộ 广 (nghiễm, mái nhà) chụp ở ngoài, 8 nét. Mẹo ngữ pháp: câu hỏi đã có 到底 thì không được thêm 吗, phải hỏi bằng 什么, 谁 hoặc dạng 来不来.
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
他到底来不来?
Tā dàodǐ lái bu lái?
Rốt cuộc anh ta có đến hay không?
这件事到底是谁做的?
Zhè jiàn shì dàodǐ shì shéi zuò de?
Chuyện này rốt cuộc là ai làm?
做事要做到底。
Zuò shì yào zuò dàodǐ.
Làm việc thì phải làm tới cùng.
我到底还是没去。
Wǒ dàodǐ háishi méi qù.
Cuối cùng thì tôi vẫn không đi.
到底是年轻人,跑得真快。
Dàodǐ shì niánqīng rén, pǎo de zhēn kuài.
Đúng là thanh niên có khác, chạy nhanh thật.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License