xưởngchǎng(廠)
nhà máy, xưởng
bộ厂(hán)
厂 (chǎng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "xưởng", nghĩa tiếng Việt: nhà máy; xưởng. Chữ 厂 có 2 nét.
danh từ
xưởngchǎng(廠)
nhà máy, xưởng
bộ厂(hán)
xưởng — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'xưởng' đúng là từ 'xưởng' tiếng Việt: xưởng gỗ, phân xưởng, xưởng sản xuất — nghĩa trùng nhau. Chỉ lưu ý tiếng Trung thường nói đủ 工厂, ít khi để 厂 đứng một mình ngoài tên riêng.
Công xưởng, phân xưởng, xưởng mộc, xưởng phim — tiếng Việt giữ chữ xưởng rất chắc, nhưng chữ nó giữ là 廠, bản phồn thể đầy đủ, có mái và có cả phần ruột bên trong. Bản giản thể đã dỡ sạch ruột, chỉ chừa lại cái mái: 厂, hai nét.
Trước khi nhận việc ấy, 厂 vốn là một chữ riêng và là một bộ thủ riêng (bộ 厂). Theo cách giải thích cổ, nó vẽ một vách đá nhô ra che phía dưới — chỗ trú không tường, tự nhiên mà có. Từ hang đá đến lán xưởng chỉ là đổi vật liệu: vẫn là một mái che trên một khoảng làm việc để trống. Cái mái đó còn đội trên đầu nhiều chữ khác, chẳng hạn 压 (áp) — đè xuống.
Trong câu, 厂 đi với lượng từ 家: 一家汽车厂, đúng cái 家 dùng cho công ty và cửa hàng. Người Trung đếm nhà máy như đếm một cơ sở làm ăn, không như đếm một toà nhà. Họ cũng hay nói 厂里, thêm một chữ chỉ vị trí vào phía sau, chỗ tiếng Việt chỉ cần đặt "trong" lên trước.
Chỗ dịch dễ hụt nằm ở quy mô. Tiếng Việt tách hai bậc rõ rệt: xưởng là chỗ làm nhỏ, dăm ba người thợ với máy lẻ; nhà máy mới là cơ sở lớn có dây chuyền. 厂 gánh cả hai bậc ấy một mình — 这个工厂有一千多个工人 buộc phải là "nhà máy", còn 我家离厂里不远 thì dịch "xưởng" mới tự nhiên. Mặt chữ không giúp phân biệt; phải nhìn vào số công nhân trong câu.
厂 chỉ có 2 nét và tự nó là một bộ (bộ 厂, hán): một nét ngang và một nét phẩy, trông đúng như mái nhà dốc che một khoảng trống không tường — hình cái xưởng. Nhớ luôn: chữ 压 (áp) cũng đội chính cái mái này.
他在一家汽车厂工作。
Tā zài yì jiā qìchē chǎng gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một nhà máy ô tô.
这个工厂有一千多个工人。
Zhège gōngchǎng yǒu yìqiān duō ge gōngrén.
Nhà máy này có hơn một nghìn công nhân.
我家离厂里不远。
Wǒ jiā lí chǎng lǐ bù yuǎn.
Nhà tôi cách xưởng không xa.
工厂明天开始放假。
Gōngchǎng míngtiān kāishǐ fàngjià.
Nhà máy ngày mai bắt đầu nghỉ.
这些衣服都是那个厂做的。
Zhèxiē yīfu dōu shì nàge chǎng zuò de.
Mấy bộ quần áo này đều do xưởng đó làm.
你去过他们的工厂吗?
Nǐ qù guo tāmen de gōngchǎng ma?
Bạn đã đến nhà máy của họ chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License