bồipéi
đi cùng, tiếp bạn
bộ阜(phụ)
陪 (péi) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bồi", nghĩa tiếng Việt: đi cùng; ở bên, bầu bạn; tiếp (khách). Chữ 陪 có 10 nét, thuộc bộ 阜.
động từ
bồipéi
đi cùng, tiếp bạn
bộ阜(phụ)
bồi — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bồi' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng theo nghĩa này. Người Việt nói 'đi cùng', 'ở bên', 'tháp tùng'. Coi chừng ba chữ khác âm: 'bồi dưỡng' là 培, 'bồi thường' là 赔 — đều không phải chữ 陪 này.
Chữ này có sống trong tiếng Việt, chỉ là ở một chỗ ít ai ngờ: bồi thẩm đoàn. Bồi thẩm không phải quan toà; họ là những người ngồi bên cạnh quan toà để cùng xét. Đó đúng là việc mà 陪 làm, và tiếng Việt đã giữ nguyên nghĩa ấy trong một thuật ngữ pháp lý, rồi thôi không dùng chữ bồi ở đâu khác nữa.
Hình chữ nói cùng một điều. 陪 mười nét, mang bộ 阜 (phụ, gò đất) viết gọn thành 阝 bên trái — cùng bộ với 队. Theo cách giải thích cổ, nghĩa gốc là đắp thêm một gò nữa ngay sát gò cũ: cái thứ hai có mặt là vì cái thứ nhất, không phải vì bản thân nó.
Sự lệch vai ấy chính là toàn bộ nội dung của từ, và là chỗ dễ dùng sai nhất. 我跟你去医院 với 我陪你去医院 dịch sang tiếng Việt gần như một câu, nhưng 跟 nói hai người cùng đi, còn 陪 nói tôi đi vì bạn — người có việc ở bệnh viện là bạn. Vì thế 陪 luôn cần một con người đứng ngay sau nó rồi mới đến động từ: 陪我去, 陪孩子做作业.
Cái giá phải trả nằm ở phía tiếng Việt. Sáu câu ví dụ của từ này dùng tới năm cách nói khác nhau — đi cùng, ngồi cùng, ở lại với, ở bên, ăn cơm cùng — vì ta không có chữ nào gánh nổi cả sáu. Riêng tháp tùng thì đúng nghĩa mà sai giọng: nó dành cho đoàn tuỳ tùng của quan chức, không dùng được cho việc ngồi cạnh con làm bài.
陪 có bộ 阜 (phụ, gò đất — viết thành 阝 bên trái), 10 nét; phần bên phải chỉ mượn âm. Nghĩa gốc là đắp thêm một gò nữa ngay cạnh gò cũ, từ đó thành 'ở kề bên, đi cùng'. Mẫu câu cố định: 陪 + người + động từ, như 陪我去 (đi cùng tôi).
我陪你去医院。
Wǒ péi nǐ qù yīyuàn.
Tôi đi cùng bạn tới bệnh viện.
他每天晚上陪孩子做作业。
Tā měi tiān wǎnshang péi háizi zuò zuòyè.
Tối nào anh ấy cũng ngồi cùng con làm bài tập.
你能陪我一会儿吗?
Nǐ néng péi wǒ yíhuìr ma?
Bạn ở lại với tôi một lát được không?
周末没有人陪我出去玩。
Zhōumò méiyǒu rén péi wǒ chūqù wán.
Cuối tuần chẳng có ai đi chơi cùng tôi.
谢谢你陪我这么久。
Xièxie nǐ péi wǒ zhème jiǔ.
Cảm ơn bạn đã ở bên tôi lâu như vậy.
陪家人吃饭比什么都重要。
Péi jiārén chīfàn bǐ shénme dōu zhòngyào.
Ăn cơm cùng gia đình quan trọng hơn mọi thứ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License