购买gòumǎicấu mãi

phồn thể: 購買

购买 (gòumǎi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cấu mãi", nghĩa tiếng Việt: mua; mua sắm; thu mua. Từ gồm 2 chữ: 购 (cấu) + 买 (mãi), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 购买

động từ

  1. 1mua
  2. 2mua sắm
  3. 3thu mua

Cách viết các chữ trong từ 购买

cấugòu(購)

mua, sắm

bộ贝(bối)

mãimǎi(買)

mua

bộ大(đại)

Dễ nhầm卖 实

Âm Hán-Việt của 购买

cấu mãi — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cấu mãi' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'mua', 'mua sắm'. 购买 là cách nói trang trọng, hay gặp trên biển hiệu, hợp đồng và trang bán hàng; nói chuyện hằng ngày người Trung dùng 买.

Cách ghép từ 购买

购 cấu + 买 mãi → cấu mãi

Câu chuyện hình thành từ 购买

Trên trang bán hàng tiếng Trung, cái nút bấm ghi 立即购买; còn người đứng trong cửa hàng thì nói 买. Cùng một việc, hai chữ, chia nhau theo tầng lời chứ không theo nghĩa. Tiếng Việt cũng có hai tầng như vậy và dựng bằng đúng một mẹo — chồng hai tiếng gần nghĩa lên nhau: mua thành mua sắm, cũng như 买 được 购 đứng trước cho trang trọng thêm một bậc.

购 là nửa mang mùi thương mại, và nó kéo theo cả một dãy chữ mà tiếng Việt phải đổi từ cho từng cái: 网购 mua trên mạng, 团购 mua chung, 采购 mua sắm cho cơ quan, 收购 thu mua, 购买力 sức mua. Nhớ mặt chữ 购 là đọc được cả dãy ấy trên biển hiệu lẫn trong hợp đồng.

Bù lại, 购买 không làm được những việc vặt mà 买 làm suốt ngày. 买点儿水果, 买不起, 先买了再说 — mấy lối nói xuề xoà đó không nhận chữ 购买. Nó chỉ đứng ở chỗ có giấy tờ, có quầy hàng: 购买以前请先看清楚 là câu dán trên tủ kính, không phải câu hai người bạn nói với nhau.

Đọc lại các câu ví dụ sẽ thấy bản dịch nào cũng chỉ còn một chữ mua. Tiếng Việt không có động từ riêng cho tầng trang trọng ấy, nên phần lịch sự phải chạy sang chỗ khác trong câu: 您可以在网上购买 thành "Quý khách có thể mua trên mạng" — cái trịnh trọng nằm ở quý khách, không nằm ở động từ.

Cách ghi nhớ từ 购买

购 (cấu) là mua vào: bên trái là bộ 贝 (bối, vỏ sò — tiền thời xưa), nên chữ nào mang 贝 thường dính đến tiền bạc; 8 nét. 买 (mãi) chính là 'mua'. Hai chữ cùng nghĩa ghép lại, chỉ trang trọng hơn 买 một bậc.

Ví dụ với từ 购买

  • 您可以在网上购买。

    Nín kěyǐ zài wǎng shàng gòumǎi.

    Quý khách có thể mua trên mạng.

  • 购买这本书需要多少钱?

    Gòumǎi zhè běn shū xūyào duōshao qián?

    Mua quyển sách này hết bao nhiêu tiền?

  • 很多人来购买这种水果。

    Hěn duō rén lái gòumǎi zhè zhǒng shuǐguǒ.

    Nhiều người đến mua loại trái cây này.

  • 我们不打算购买新车。

    Wǒmen bù dǎsuàn gòumǎi xīn chē.

    Chúng tôi không định mua xe mới.

  • 购买以前请先看清楚。

    Gòumǎi yǐqián qǐng xiān kàn qīngchu.

    Trước khi mua xin xem cho kỹ.

  • 他在这家店购买了一台电脑。

    Tā zài zhè jiā diàn gòumǎi le yì tái diànnǎo.

    Anh ấy đã mua một cái máy tính ở cửa hàng này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License